Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vỏ cây, lớp phủ ngoài cùng của thân cây
Trong ngữ cảnh: Ngâm, nhúng vật vào chất lỏng để làm cho nó thấm đẫm
Trong ngữ cảnh: Hấp, dùng hơi nước để làm nóng
Trong ngữ cảnh: Bột giấy, hỗn hợp sệt làm từ sợi gỗ hoặc sợi thực vật khác
Trong ngữ cảnh: Lưới lọc, dụng cụ dạng lưới dùng để lọc hoặc tạo hình
Trong ngữ cảnh: Ép, tác dụng lực để loại bỏ nước hoặc làm cho phẳng
Trong ngữ cảnh: Truyền thống, thói quen hoặc cách thức được truyền từ đời này sang đời khác
Trong ngữ cảnh: Nghề thủ công, tay nghề, chỉ hoạt động chế tác đòi hỏi kỹ năng
Trong ngữ cảnh: Đồ lưu niệm, vật dùng để gợi nhớ về một nơi hoặc một sự việc nào đó
Trong ngữ cảnh: Cuộn giấy, một loại giấy hoặc lụa dài có thể cuộn lại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To spread something out flat on a surface.
Trải ra, sắp đặt.
Paper made by hand using traditional methods rather than by machines.
Giấy thủ công.
To hit or process something until it changes into a specific state.
Nện, giã thành (một trạng thái nào đó).
To carry something with you when you leave a place to go to your house.
Mang về nhà.