Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cơ sở hạ tầng, chỉ các cấu trúc và hệ thống vật lý nền tảng cần thiết để hỗ trợ hoạt động của xã hội hoặc doanh nghiệp (như điện, mạng internet, đường xá, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Đề xuất, kiến nghị, chỉ một kế hoạch được đưa ra chính thức để người khác xem xét hoặc thảo luận.
Trong ngữ cảnh: Khu phức hợp, quần thể tòa nhà lớn, chỉ một khu vực bao gồm nhiều tòa nhà hoặc cơ sở vật chất có liên quan với nhau.
Trong ngữ cảnh: Điểm tham quan, điểm hấp dẫn, chỉ một nơi hoặc hoạt động thu hút nhiều du khách hoặc khán giả đến.
Trong ngữ cảnh: Cơ sở, địa điểm, chỉ một tòa nhà hoặc thiết bị được xây dựng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Làm phiền, quấy rầy, chỉ việc phá vỡ sự yên tĩnh, bình yên hoặc trạng thái bình thường của ai đó.
Trong ngữ cảnh: Tranh cãi, tranh luận, chỉ cuộc tranh luận gay gắt của công chúng do bất đồng quan điểm gây ra.
Trong ngữ cảnh: Phản ánh, thể hiện, chỉ việc diễn tả hoặc trình bày một tình huống hoặc thái độ nào đó.
Trong ngữ cảnh: Sự bùng nổ, sự tăng vọt, chỉ sự tăng trưởng hoặc phổ biến nhanh chóng và đột ngột của một ngành, hoạt động hoặc thời kỳ nào đó.
Trong ngữ cảnh: Xung đột, mâu thuẫn, chỉ sự bất đồng hoặc đối lập nghiêm trọng giữa hai ý tưởng, lợi ích hoặc nhu cầu khác nhau.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A subject that many people are talking about and that often causes strong opinions or disagreement.
Chủ đề nóng, vấn đề tiêu điểm
To oppose or resist a plan, decision, or change.
Phản đối, kháng cự, trì hoãn
A mental health condition triggered by experiencing or witnessing a terrifying event.
Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD)
A large group of networked computer servers typically used by organizations for the remote storage, processing, or distribution of large amounts of data.
Trung tâm dữ liệu