EN: In news headlines, the simple present tense (e.g., 'Sue') is frequently used to describe recent past events or ongoing legal actions, creating a sense of immediacy.
Tiếng Việt: Tiêu đề tin tức thường dùng thì hiện tại đơn (như Sue) để tường thuật các sự kiện vừa xảy ra hoặc đang diễn ra, nhằm tạo cảm giác tức thời và sinh động.
Government announces new policies to support small businesses.
Chính phủ công bố chính sách mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
EN: The infinitive phrase 'to Stop Law' functions as an adverbial of purpose (infinitive of purpose), explaining the intention or reason behind the main action 'sue'.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to Stop Law' ở đây đóng vai trò 'trạng ngữ chỉ mục đích', bổ nghĩa cho động từ chính sue, nêu rõ mục đích cụ thể của việc kiện tụng.
He called a meeting to discuss the budget cuts.
Anh ấy đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về việc cắt giảm ngân sách.
EN: In the United States, individual states like California often pass pioneering regulations on tech companies and child safety. When tech companies believe state laws infringe upon federal protections—such as First Amendment free speech rights—they frequently file lawsuits directly against state officials or state governments to halt enforcement.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, các tiểu bang như California thường đi đầu trong việc ban hành các quy định tiến bộ về công ty công nghệ và an toàn trẻ em. Khi các gã khổng lồ công nghệ cho rằng luật tiểu bang xâm phạm các quyền được hiến pháp liên bang bảo đảm (như quyền tự do ngôn luận theo Tu chính án thứ nhất), họ thường chủ động kiện chính quyền tiểu bang hoặc quan chức tiểu bang để tạm hoãn hoặc ngăn chặn quy định có hiệu lực.
EN: The Present Perfect tense ('have + past participle') is used here to report recent news or actions that have a direct impact or relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để đưa tin về sự kiện mới xảy ra, nhấn mạnh tác động và sự liên quan của hành động đó đến hiện tại.
Several environmental groups have filed a lawsuit against the factory.
Một số nhóm bảo vệ môi trường đã kiện nhà máy đó.
EN: The infinitive of purpose ('to + verb', here 'to stop') explains the reason or objective behind the main clause action ('have taken legal action').
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể, ở đây là 'to stop'), dùng để giải thích mục đích hoặc lý do của hành động trong mệnh đề chính ('have taken legal action').
They hired an attorney to protect their copyright.
Họ đã thuê một luật sư để bảo vệ bản quyền của họ.
EN: In the United States, states like California often pass pioneering regulations on tech companies and consumer safety before the federal government does. When corporations disagree with state legislation, their primary recourse is taking legal action in federal courts, frequently citing constitutional protections like the First Amendment.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, chính quyền tiểu bang như California thường thông qua các quy định tiến bộ về công ty công nghệ hoặc an toàn người tiêu dùng trước chính phủ liên bang. Khi doanh nghiệp phản đối luật tiểu bang, con đường chính là khởi kiện tại tòa án liên bang và thường viện dẫn các điều khoản tự do ngôn luận như Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp để bào chữa.
EN: The passive structure 'be designed to + infinitive' means that something was created or intended for a specific purpose.
Tiếng Việt: 'be designed to + động từ nguyên mẫu' là cấu trúc bị động, mang nghĩa 'nhằm...' hoặc 'được thiết kế để đạt được mục đích nào đó'.
The program was designed to help beginners learn coding quickly.
Chương trình này nhằm giúp người mới bắt đầu học lập trình một cách nhanh chóng.
EN: The relative clause 'who are under sixteen years old' uses the relative pronoun 'who' to provide essential defining information about 'children'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'who are under sixteen years old' sử dụng đại từ quan hệ 'who' để dẫn dắt, dùng để bổ nghĩa và xác định rõ tiền ngữ 'children (trẻ em)'.
Students who are interested in science can join the club.
Học sinh quan tâm đến khoa học có thể tham gia câu lạc bộ đó.
EN: In US state and federal legislation, age thresholds like 'under sixteen' or 'under thirteen' (such as in COPPA) are standard benchmarks used to define minors for distinct digital privacy and consumer safety protections.
Tiếng Việt: Trong các quy định cấp tiểu bang và liên bang của Hoa Kỳ, các mốc tuổi như "dưới 16 tuổi" hoặc "dưới 13 tuổi" (như Đạo luật bảo vệ quyền riêng tư của trẻ em trên mạng COPPA) là các ngưỡng tuổi pháp lý phổ biến, được thiết lập nhằm bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số và an toàn sử dụng cho trẻ vị thành niên.
EN: A non-defining relative clause is introduced by commas and 'which', providing extra, non-essential information about a noun. If removed, the main sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định: Được bắt đầu bằng dấu phẩy và từ "which", dùng để bổ sung thông tin cho tiền ngữ. Ngay cả khi lược bỏ mệnh đề này, ý nghĩa của câu chính vẫn hoàn chỉnh và rõ ràng.
The proposal, which was introduced last month, aims to improve public health.
Đề xuất này, được đưa ra vào tháng trước, nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
EN: The phrasal verb 'lead to' followed by a noun or gerund means 'to result in' or 'to cause something to happen'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "lead to" đi kèm với danh từ hoặc danh động từ ở phía sau, có nghĩa là "dẫn đến" hoặc "gây ra" một kết quả nào đó.
Poor sleep habits can lead to serious health problems.
Thói quen ngủ kém lành mạnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
EN: In the United States legislative process, state-level proposed legislation is often named by the chamber where it originated. In California, 'Assembly Bill' (often abbreviated AB) signifies a bill introduced in the California State Assembly, the lower house of the state legislature.
Tiếng Việt: Trong hệ thống lập pháp Hoa Kỳ, các đề xuất cấp tiểu bang thường được đặt tên theo viện đã đề xuất chúng. Tại California, 'Assembly Bill' (thường viết tắt là AB) chỉ dự luật do Hạ viện bang California (viện dưới) đề xuất.
EN: The verb 'offer' is a ditransitive verb that can take two objects: an indirect object (the receiver, e.g., 'minors') followed by a direct object (the thing given, e.g., 'personal recommendations'). The pattern is: offer + [indirect object] + [direct object].
Tiếng Việt: Động từ 'offer' (cung cấp) là động từ song tân ngữ (ditransitive verb), nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận, ví dụ: minors) và tân ngữ trực tiếp (vật được cung cấp, ví dụ: personal recommendations). Cấu trúc câu phổ biến là: offer + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp.
The company offers employees free language courses.
Công ty này cung cấp các khóa học ngôn ngữ miễn phí cho nhân viên.
EN: The coordinating conjunction 'or' connects two parallel verb phrases sharing the modal auxiliary 'cannot': (1) 'offer minors personal recommendations' and (2) 'play videos automatically through autoplay'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'or' ở đây nối hai cụm động từ song song và đối xứng, cả hai cùng dùng trợ động từ tình thái 'cannot': (1) 'offer minors personal recommendations' và (2) 'play videos automatically through autoplay'.
Visitors cannot take photographs or touch the exhibits.
Du khách không thể chụp ảnh cũng như chạm vào hiện vật trưng bày.
EN: Features such as algorithmic recommendations and autoplay are often referred to by tech ethicists as 'dark patterns' or addictive design loops. In legal and tech discussions in the US, 'autoplay' specifically denotes the mechanism where a new video or clip begins without the user clicking or giving explicit consent, a major target in child protection legislation.
Tiếng Việt: Đề xuất cá nhân hóa bằng thuật toán và tự động phát (autoplay) thường được các nhà đạo đức công nghệ coi là cơ chế thiết kế dễ gây nghiện (addictive design loop). Trong các cuộc thảo luận về luật và chính sách công nghệ Hoa Kỳ, 'autoplay' chỉ chức năng hệ thống tự động phát liên tiếp video tiếp theo trước khi người dùng nhấp hoặc cho phép rõ ràng, đây chính là mục tiêu quản lý hàng đầu khi các bang lập pháp bảo vệ người chưa thành niên.
EN: The verb 'require' commonly follows the pattern 'require + object + to-infinitive', meaning to demand that someone do something by rule or law.
Tiếng Việt: Cấu trúc phổ biến của động từ 'require' là 'require + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to V)', nghĩa là yêu cầu ai đó thực hiện một hành động theo quy định hoặc luật pháp.
The school requires all students to wear uniforms.
Nhà trường yêu cầu tất cả học sinh mặc đồng phục.
EN: The clause 'that include such features' is a restrictive relative clause modifying the noun 'accounts'. The relative pronoun 'that' serves as the subject within the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề 'that include such features' là mệnh đề quan hệ xác định, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'accounts'. Đại từ quan hệ 'that' đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
He deleted the apps that took up too much storage.
Anh ấy đã xóa những ứng dụng chiếm quá nhiều dung lượng lưu trữ.
EN: In the United States, digital privacy and safety regulations for children (such as COPPA at the federal level and California's Age-Appropriate Design Code Act) often place heavy compliance duties directly on tech platforms, including mandatory data deletion and disabling algorithmic recommendations for minors.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, các quy định về quyền riêng tư và an toàn kỹ thuật số dành cho trẻ em (ví dụ như COPPA - Đạo luật Bảo vệ Quyền riêng tư Trực tuyến của Trẻ em ở cấp liên bang và các dự luật của California) thường đặt trực tiếp trách nhiệm tuân thủ lên các nền tảng công nghệ, bao gồm việc bắt buộc xóa dữ liệu cụ thể và vô hiệu hóa các tính năng như đề xuất thuật toán cho người chưa thành niên.
EN: The conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason, explaining why Governor Newsom signed the law.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do Thống đốc Gavin Newsom ký đạo luật.
She stayed late at work because she had to finish the urgent report.
Cô ấy làm thêm giờ đến khuya vì phải hoàn thành bản báo cáo khẩn cấp đó.
EN: The idiom 'come first' means to be more important than anything else. Notice that the noun clause after 'believes' omits 'that'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'come first' nghĩa là 'quan trọng nhất, đặt lên hàng đầu'. Ngoài ra, sau động từ 'believes', liên từ 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ đã được lược bỏ.
In our family, honesty always comes first.
Trong gia đình chúng tôi, sự trung thực luôn là điều quan trọng nhất.
EN: In the United States, state governors have the executive power to sign bills passed by state legislatures into law, or veto them. Gavin Newsom is the 40th Governor of California.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, thống đốc mỗi bang có quyền hành pháp để ký các dự luật do cơ quan lập pháp bang thông qua thành luật (hoặc thực hiện quyền phủ quyết). Gavin Newsom là thống đốc thứ 40 hiện tại của California.
EN: The verb phrase 'replace A with B' means to put something or someone new in the place of another. Here, 'the judgment of parents' (A) is being superseded by 'the state's own choices' (B).
Tiếng Việt: Cụm động từ 'replace A with B' có nghĩa là 'thay thế A bằng B'. Trong câu này, A là 'sự phán xét của cha mẹ', được thay thế bằng B 'các lựa chọn của chính tiểu bang'.
The school replaced old textbooks with digital tablets.
Trường học đã thay thế sách giáo khoa cũ bằng máy tính bảng.
EN: In indirect speech, the conjunction 'that' is frequently omitted after reporting verbs like 'said'. The clause 'the law replaces...' functions as the direct object of 'said'.
Tiếng Việt: Trong câu tường thuật gián tiếp, liên từ 'that' dẫn mệnh đề danh từ sau động từ tường thuật (như said, think) thường được lược bỏ. Trong câu này, 'the law replaces...' là mệnh đề danh từ lược bỏ that, làm tân ngữ của said.
He said the meeting was canceled.
Anh ấy nói cuộc họp đã bị hủy.
EN: In American legal and political discourse, debates over parental rights versus government regulation are common. Companies often frame their arguments around 'parental authority' and constitutional speech rights to gain public sympathy and build a stronger legal defense against state-level intervention.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn pháp lý và chính trị Hoa Kỳ, 'quyền giám hộ và quyền tự chủ của cha mẹ' thường được dùng để chống lại 'sự quản lý quá mức của chính phủ'. Trong vụ kiện này, các công ty công nghệ đặc biệt nhấn mạnh rằng luật tước đi 'sự phán xét của cha mẹ', một chiến lược bào chữa pháp lý phổ biến dựa trên quyền tự chủ gia đình và tự do ngôn luận.
EN: The reporting verb 'argue' is followed by a 'that'-clause functioning as the direct object, explaining the claim or reason being put forward.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật (Reporting Verb) 'argue' được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ, để giải thích luận điểm hoặc lý do được đưa ra.
Lawyers argued that the new policy was unconstitutional.
Các luật sư lập luận rằng chính sách mới này vi hiến.
EN: In formal or legal contexts, 'break' is used to mean 'to violate' or 'to infringe upon' rights, rules, or protections.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, 'break' thường được dùng để chỉ 'vi phạm' hoặc 'xâm phạm' quyền, quy định hoặc điều khoản bảo vệ (tương đương với violate hoặc infringe upon).
The company breaks copyright protections by sharing the music without permission.
Công ty đã chia sẻ bản nhạc đó mà không được phép, vi phạm bảo vệ bản quyền.
EN: The phrase 'free speech protections in the United States Constitution' refers directly to the First Amendment, which protects freedom of speech and expression. Tech companies frequently cite the First Amendment when challenging state-level digital regulations, arguing that automated algorithms and content moderation policies are protected forms of editorial speech.
Tiếng Việt: 'Sự bảo đảm tự do ngôn luận trong Hiến pháp Hoa Kỳ' chủ yếu đề cập đến Tu chính án thứ nhất (First Amendment). Trong thực tiễn pháp lý Hoa Kỳ, các gã khổng lồ công nghệ thường dựa vào Tu chính án thứ nhất để thách thức luật quản lý kỹ thuật số của các tiểu bang, cho rằng thuật toán đề xuất và cách trình bày nội dung của nền tảng thuộc về tự do ngôn luận hoặc tự do biên tập được hiến pháp bảo vệ.
EN: In indirect speech (reported speech), the conjunction 'that' introducing a noun clause acting as the object of reporting verbs like 'said' is frequently omitted, especially in journalistic English.
Tiếng Việt: Trong lời nói gián tiếp (câu tường thuật), liên từ 'that' đứng trước mệnh đề danh từ theo sau các động từ tường thuật như 'said' thường được lược bỏ, điều này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh báo chí.
The spokesperson said they were preparing an official response.
Người phát ngôn cho biết họ đang chuẩn bị phản hồi chính thức.
EN: Apposition occurs when two noun phrases are placed side-by-side to describe the same entity. Here, 'Rob Bonta' is set off by commas as an appositive identifying 'California's attorney general'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (apposition) là việc đặt hai cụm danh từ cạnh nhau để bổ sung giải thích cho cùng một đối tượng. Trong câu này, 'Rob Bonta' được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau, đóng vai trò là đồng vị ngữ của 'California's attorney general', nêu rõ chức vụ và tên của người đó.
Our team leader, David Smith, organized the entire project.
Trưởng nhóm của chúng tôi, David Smith, đã tổ chức toàn bộ dự án.
EN: In the United States, each state has an 'attorney general' who serves as the top legal advisor and law enforcement officer of that state government. Their office represents the state in significant legal challenges and lawsuits.
Tiếng Việt: Ở mỗi bang của Hoa Kỳ, 'attorney general' (thường được dịch là tổng chưởng lý tiểu bang hoặc bộ trưởng tư pháp tiểu bang) là cố vấn pháp lý cao nhất và là quan chức thực thi pháp luật hàng đầu của bang đó. Văn phòng của họ chịu trách nhiệm đại diện cho chính quyền bang tham gia bào chữa trong các vụ kiện lớn và các vụ việc pháp lý.
EN: The phrase 'be committed to' is followed by a gerund (verb-ing) or a noun phrase, meaning to be dedicated or obligated to doing something. Here, 'to' acts as a preposition, not an infinitive marker, so it requires 'defending' instead of 'defend'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be committed to' phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing) hoặc cụm danh từ, nghĩa là 'tận tâm, cam kết làm điều gì đó'. Trong cấu trúc này, 'to' là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy phải theo sau bởi danh động từ 'defending' chứ không phải động từ nguyên mẫu 'defend'.
Our team is committed to improving customer satisfaction.
Đội ngũ của chúng tôi cam kết nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
EN: The infinitive of purpose ('to protect kids online') is used to express the intention or objective behind an action. Here, it explains the purpose of the laws or the act of defending them.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu biểu thị mục đích (to protect kids online) dùng để giải thích ý định hoặc mục đích đằng sau một hành động nào đó. Ở đây dùng để giải thích rằng những luật này hoặc hành động bảo vệ nhằm đạt được mục tiêu 'bảo vệ an toàn trực tuyến cho trẻ em'.
The school introduced new rules to reduce bullying.
Nhà trường đã thực hiện các quy định mới để giảm tình trạng bắt nạt.
EN: In American political and legal rhetoric, the term 'commonsense laws' is strategically used to frame controversial or challenged regulations as practical, non-ideological, and widely supported by ordinary citizens.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn chính trị và pháp lý Hoa Kỳ, 'luật lẽ thường' (commonsense laws) là một thủ pháp tu từ phổ biến, nhằm định hình các quy định gây tranh cãi hoặc đang đối mặt với thách thức pháp lý thành những chuẩn mực cơ bản hợp lý, thực dụng và được công chúng rộng rãi chấp nhận.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to start a lawsuit or legal process against someone
Thực hiện hành động pháp lý, khởi kiện
to be considered more important than anything else
Đặt lên hàng đầu, quan trọng nhất
the right to express any opinions without censorship or restraint
Tự do ngôn luận
to be dedicated to a particular cause, action, or belief
Cam kết, kiên định ủng hộ