Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bảo tàng
Trong ngữ cảnh: nhanh hơn
Trong ngữ cảnh: gần nhất
Trong ngữ cảnh: dãy nhà / block nhà
Trong ngữ cảnh: thẳng
Trong ngữ cảnh: giá vé; tiền xe
Trong ngữ cảnh: rẻ hơn
Trong ngữ cảnh: đổi xe; chuyển tuyến
Trong ngữ cảnh: đi chung xe; dịch vụ đặt xe
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To leave a bus, train, or plane.
Xuống xe
To look at and go in the direction indicated by signs.
Đi theo biển chỉ dẫn
To get off one train and get on another to continue a journey.
Đổi xe; chuyển tàu
To enjoy oneself very much.
Chúc vui vẻ
A one-way ticket for a journey, as opposed to a return or round-trip ticket.
Vé một chiều
The distance from one street to the next in a city or town.
Khối nhà (đơn vị khoảng cách)
To change from one bus, train, or plane to another during a journey.
Chuyển tuyến / Đổi xe
A specific route or track in a railway or subway system, usually identified by a number or color.
Tuyến số 3 (tàu điện hoặc tàu hỏa)
A service that connects passengers with local drivers through a mobile app (e.g., Uber, Lyft).
Ứng dụng đặt xe / Ứng dụng đi chung xe