Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giới thiệu, đề xuất ai đó làm gì hoặc đi đâu
Trong ngữ cảnh: đài kỷ niệm, di tích lịch sử
Trong ngữ cảnh: phổ biến, được ưa thích
Trong ngữ cảnh: du khách, khách tham quan
Trong ngữ cảnh: đèn flash (của máy ảnh)
Trong ngữ cảnh: chuyến tham quan có hướng dẫn, tour du lịch
Trong ngữ cảnh: một mình, đơn độc
Trong ngữ cảnh: đặt trước (phòng, vé, tour, v.v.)
Trong ngữ cảnh: có ích, nhiệt tình giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: lịch sử
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
at a great distance from a place
cách xa...
liked or enjoyed by a specific group of people
được... ưa chuộng
to use a camera to make a picture
chụp ảnh
immediately; at this very moment
ngay bây giờ, lập tức
a polite response to someone who has thanked you
không có gì
To reserve a place, service, or ticket in advance.
Đặt trước
A device or function on a camera that produces a sudden bright light to illuminate a scene.
Đèn flash
A guided sightseeing trip where participants walk between locations instead of using a vehicle.
Tour đi bộ