EN: Use 'How to + verb' as a common phrase or title meaning 'the way to do something'. It is often used in headlines, tutorials, or guides.
Tiếng Việt: Dùng "How to + động từ nguyên thể" để diễn tả "cách làm việc gì đó". Thường dùng trong tiêu đề, hướng dẫn hoặc lời giải thích.
How to make a delicious cup of coffee.
Cách pha một tách cà phê ngon.
EN: In American sports media, 'How to Watch' is a standard headline format providing broadcast channels, streaming services, and kick-off times for fans.
Tiếng Việt: Trong truyền thông thể thao Mỹ, "How to Watch" (cách xem) là tiêu đề bài viết chuẩn cực kỳ phổ biến, chuyên tổng hợp thông tin về kênh phát sóng, nền tảng xem trực tuyến và giờ thi đấu cho người hâm mộ.
EN: Use the preposition 'on' before specific days and dates (e.g., on Monday, on 26 October).
Tiếng Việt: Trước thứ cụ thể hoặc ngày cụ thể, tiếng Anh dùng giới từ "on" (ví dụ: on Monday, on 26 October).
The final game is on Friday, 15 November.
Trận chung kết sẽ diễn ra vào thứ Sáu, ngày 15 tháng 11.
EN: 'Monday Night Football' is one of the most famous and longest-running weekly sporting traditions in the United States, usually broadcast on national television as a marquee NFL matchup.
Tiếng Việt: “Monday Night Football” là một trong những truyền thống thể thao lâu đời và được yêu thích nhất tại Mỹ, thường được các mạng truyền hình quốc gia phát sóng các trận đấu tâm điểm của NFL.
EN: Use 'in' for larger areas like cities (e.g., 'in Philadelphia') and 'at' for specific locations, venues, or buildings (e.g., 'at Lincoln Financial Field').
Tiếng Việt: Trước địa điểm có phạm vi rộng (như thành phố) dùng giới từ “in” (ví dụ: in Philadelphia); trước địa điểm cụ thể hoặc tòa nhà dùng “at” (ví dụ: at Lincoln Financial Field).
The concert is in New York, at Madison Square Garden.
Buổi hòa nhạc diễn ra tại New York, tại Madison Square Garden.
EN: Lincoln Financial Field, often called 'The Linc' by locals, is the home stadium of the Philadelphia Eagles. In American sports reporting, it is very common to state the city first, followed by the specific arena or stadium name.
Tiếng Việt: 'Sân vận động Lincoln Financial' (người dân địa phương thường gọi tắt là 'The Linc') là sân nhà của đội Philadelphia Eagles. Trong tin tức thể thao Mỹ, việc nhắc đến tên thành phố trước rồi mới nêu tên sân vận động cụ thể là cách diễn đạt rất chuẩn và phổ biến.
EN: We use the preposition 'at' to talk about specific clock times (e.g., at 8:15 pm). Commas around 'or the start of the game' give an extra explanation of what 'kick-off' means.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng giới từ 'at' để chỉ thời điểm cụ thể (ví dụ: at 8:15 pm). Trong câu, phần 'or the start of the game' nằm giữa hai dấu phẩy dùng để bổ sung ý nghĩa cho 'kick-off' (cú đá khai cuộc).
The movie is at 7:00 pm.
Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
EN: Because the United States spans multiple time zones, nationwide sports broadcasts and TV listings always specify the time zone (such as 'Eastern Time' or 'ET'). Viewers on the West Coast (Pacific Time) would watch this game at 5:15 pm.
Tiếng Việt: Vì nước Mỹ rộng lớn trải qua nhiều múi giờ, các sự kiện thể thao hoặc lịch phát sóng toàn quốc thường ghi rõ múi giờ (ví dụ: 'Eastern Time/Giờ miền Đông'). Đối với khán giả ở bờ Tây (Giờ Thái Bình Dương), trận đấu này được phát sóng lúc 5:15 chiều.
EN: Use 'can' + base verb to express ability or possibility. Follow 'watch' with the preposition 'on' when referring to TV channels, screens, or platforms.
Tiếng Việt: Dùng 'can + động từ nguyên thể' để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Khi nói đến việc xem trên một kênh truyền hình, màn hình hoặc nền tảng nào đó, dùng giới từ 'on'.
You can watch the movie on Netflix.
Bạn có thể xem bộ phim này trên Netflix.
EN: In the United States, Monday Night Football games are typically broadcast by ESPN (a sports cable network) and sometimes simulcast on ABC (a free over-the-air network), both owned by The Walt Disney Company.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, NFL Monday Night Football thường được phát sóng trên ESPN, mạng truyền hình cáp thể thao, và đôi khi được phát sóng đồng thời trên ABC, mạng truyền hình mặt đất; cả hai đều thuộc Công ty Walt Disney.
EN: Use 'can also + verb' to express another option or possibility that someone has.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can also + động từ nguyên thể' để diễn tả một lựa chọn hoặc khả năng khác mà ai đó có (cũng có thể làm gì đó).
You can also listen to the game on the radio.
Bạn cũng có thể nghe trận đấu này trên đài phát thanh.
EN: In the US, many sports fans now cut the cord (cancel cable TV) and watch live games through streaming platforms like Fubo or network apps instead of traditional broadcast television.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, ngày càng nhiều người hâm mộ thể thao chọn "cắt dây" (hủy truyền hình cáp truyền thống) và chuyển sang các dịch vụ phát trực tuyến trực tuyến như Fubo hoặc các kênh khác để xem các trận đấu thể thao trực tiếp.
EN: Use 'in a row' after a number of times or events to show that something happens consecutively without stopping.
Tiếng Việt: Thêm "in a row" sau số lần hoặc sự kiện để diễn tả việc xảy ra "liên tiếp", không bị gián đoạn.
She won three matches in a row.
Cô ấy đã thắng ba trận liên tiếp.
EN: In American sports such as the NFL, standings are very competitive. 'Last place' refers to the bottom ranking in a division or league. A losing streak of several games ('in a row') puts immense pressure on teams and their coaches.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu thể thao chuyên nghiệp Mỹ như NFL, cuộc cạnh tranh thứ hạng giữa các đội rất khốc liệt. 'last place' chỉ thứ hạng cuối bảng trong khu vực hoặc liên đoàn. Nếu thua liên tiếp nhiều trận (in a row), đội bóng và ban huấn luyện thường phải đối mặt với áp lực lớn về thành tích.
EN: We use the pattern 'be sick with + illness' to talk about what specific sickness someone has.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng cấu trúc 'be sick with + tên bệnh' để diễn tả ai đó bị bệnh cụ thể nào.
He is sick with the flu today.
Hôm nay anh ấy bị ốm vì cúm.
EN: In American football, the quarterback (QB) is the most important player on offense, leading plays and throwing passes. When a star QB gets injured or sick, it usually has a huge impact on the team's chances of winning.
Tiếng Việt: Trong bóng bầu dục Mỹ, tiền vệ (Quarterback) là nhân vật quan trọng nhất của hàng công, chịu trách nhiệm tổ chức tấn công và chuyền bóng. Khi tiền vệ chính bị chấn thương hoặc ốm không thể thi đấu, thường sẽ ảnh hưởng lớn đến thắng thua của đội.
EN: Use 'so' to connect a cause to its result. The first clause explains why something happens, and 'so' introduces what happens next.
Tiếng Việt: Sử dụng 「so」 (vì vậy, do đó) để nối quan hệ nhân quả. Nửa đầu giải thích nguyên nhân, mệnh đề sau 「so」 diễn đạt kết quả.
It started to rain, so we stayed inside.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: In American football (NFL), the quarterback is the most vital player on offense. When a starting quarterback is injured or sick, the backup quarterback (like Tanner McKee) must step up, which often dramatically changes the team's chances of winning.
Tiếng Việt: Trong NFL (Liên đoàn Bóng bầu dục Quốc gia), vị trí tiền vệ (quarterback) là nhân vật quan trọng nhất trong hàng tấn công. Khi tiền vệ chính vắng mặt vì chấn thương, tiền vệ dự bị (như Tanner McKee) phải vào sân thay thế, điều này thường ảnh hưởng lớn đến cục diện thắng thua của đội.
EN: The phrasal verb 'give up' in sports means to concede or allow the opponent to score points or goals.
Tiếng Việt: Cụm động từ "give up" trong các sự kiện thể thao thường có nghĩa là "để thua điểm" hoặc "để đối phương ghi điểm". Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (như their defense), động từ thêm -s thành gives up.
Our team gives up too many goals in the second half.
Đội của chúng tôi để thua quá nhiều bàn trong hiệp hai.
EN: In American football, a team is split into distinct units: offense, defense, and special teams. When commentators say a 'defense gives up points', they are specifically critiquing the defensive unit's inability to stop the opponent from scoring.
Tiếng Việt: Trong bóng bầu dục Mỹ, đội bóng được chia thành nhóm tấn công (offense), nhóm phòng ngự (defense) và nhóm đặc biệt (special teams). Trong bình luận, người ta thường nói "defense gives up points", nghĩa là hàng phòng ngự không thể ngăn cản đối phương ghi điểm một cách hiệu quả.
EN: Use 'close to' followed by a noun to show that someone or something is near another in distance, time, or score/ranking.
Tiếng Việt: Dùng "close to" kèm danh từ để diễn tả sự "gần" hoặc "sát" với ai đó hoặc điều gì đó về khoảng cách, thời gian, hoặc tỷ số/thứ hạng.
Our team is close to the championship.
Đội của chúng tôi đang rất gần với chức vô địch.
EN: In American sports such as the NFL, 'first-place' refers to the leading team in a specific division. The Cowboys, Eagles, and Giants all compete in the NFC East division, making their rivalry especially intense.
Tiếng Việt: Trong các giải thể thao Mỹ như NFL, 「first-place」 chỉ đội đứng đầu bảng đấu của mình. Cowboys, Eagles và Giants cùng thuộc NFC East, nên cạnh tranh rất gay gắt.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
one after another without interruption; consecutively
Liên tục
a real-time video broadcast transmitted over the internet
Phát trực tiếp
to allow the opposing team to score points; to concede
Thủng lưới; để đối phương ghi điểm
a gelatinous mass of coagulated blood that can block blood vessels
Cục máu đông