Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Giải vô địch, một cuộc thi đấu thể thao nhằm tranh danh hiệu vô địch
Trong ngữ cảnh: Vòng play-off, trận đấu phụ hoặc trận đấu quyết định (diễn ra khi hai bên hòa điểm)
Trong ngữ cảnh: Thành tích, kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực phấn đấu
Trong ngữ cảnh: Một khoảng thời gian, giai đoạn
Trong ngữ cảnh: Sự thành công, thắng lợi
Trong ngữ cảnh: tự hào
Trong ngữ cảnh: đánh bại, chiến thắng (đối thủ)
Trong ngữ cảnh: Chính, lớn (trong thể thao thường chỉ các giải đấu lớn - major)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
Từ bỏ, đầu hàng
One after another without a break; consecutively.
Liên tiếp, liên tục
A score in golf that is fewer strokes than the standard number (par) set for a hole or course.
Dưới par
To score one stroke under par on a single hole in golf.
Ghi birdie (dưới par một gậy)