EN: We use 'It was...' to talk about a past day, time, or weather. 'It' is a dummy subject and does not refer to a specific thing.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "It was..." để mô tả một ngày, thời điểm hoặc thời tiết trong quá khứ. "It" ở đây là chủ ngữ giả, không chỉ một sự vật cụ thể nào.
It was a rainy day yesterday.
Hôm qua là một ngày mưa.
EN: We use 'on the same day' to talk about two or more things happening on one specific day. We always use the preposition 'on' with 'day'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'on the same day' để diễn tả hai hoặc nhiều việc xảy ra trong cùng một ngày cụ thể. Trước 'day' (ngày), chúng ta luôn dùng giới từ 'on'.
They bought their cars on the same day.
Họ đã mua xe của họ trong cùng một ngày.
EN: The Simple Past Tense is used to talk about things that happened and finished in the past. The verb 'won' is the past tense of 'win'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Động từ 'won' là dạng quá khứ của 'win' (thắng).
He won the game yesterday.
Anh ấy đã thắng trận đấu hôm qua.
EN: The Evian Championship, held in France, is one of the five major championships in women's professional golf, attracting the best players from all over the world.
Tiếng Việt: Giải Evian Championship tổ chức tại Pháp là một trong năm giải major của làng golf nữ chuyên nghiệp, thu hút các golfer hàng đầu thế giới tham dự.
EN: The past simple tense is used to talk about completed actions in the past. For regular verbs, we add '-ed', but 'win' is an irregular verb, so its past form is 'won'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Động từ có quy tắc thêm '-ed', nhưng 'win' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là 'won'.
She won the tennis game yesterday.
Cô ấy đã thắng trận tennis hôm qua.
EN: The 'Genesis Scottish Open' is a co-sanctioned historic golf tournament held in Scotland, which is widely considered the 'Home of Golf'. Winning here is highly prestigious in the professional golf world.
Tiếng Việt: 'Giải Mở rộng Scotland Genesis' là giải đấu được công nhận chung, có bề dày lịch sử, được tổ chức tại Scotland, nơi được mệnh danh là 'quê hương của golf'. Vô địch tại đây mang lại uy tín rất cao trong giới golf chuyên nghiệp.
EN: The pattern 'This was the first time in [time period] that...' is used to describe an event that has not happened for a specific duration of time.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'This was the first time in [khoảng thời gian] that...' được dùng để diễn tả việc gì đó lần đầu tiên xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể (tức là chưa từng xảy ra trước đó trong khoảng thời gian này).
This was the first time in ten years that they met.
Đây là lần đầu tiên họ gặp nhau trong mười năm.
EN: To talk about someone's age, use the pattern: [Subject] + [be verb] + [number] + 'years old'. You can also just say the number (e.g., 'She is 25').
Tiếng Việt: Để diễn tả tuổi của ai đó, dùng cấu trúc này: [chủ ngữ] + [động từ be] + [số] + 'years old'. Bạn cũng có thể chỉ nói số (ví dụ: 'She is 25').
My brother is 10 years old.
Em trai tôi năm nay 10 tuổi.
EN: Apposition (Noun Phrases in Apposition): We can place two noun phrases next to each other to describe the same person or thing. The second phrase (separated by a comma) gives more information about the first one.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (đồng vị ngữ cụm danh từ): Chúng ta có thể đặt hai cụm danh từ cạnh nhau để mô tả cùng một người hoặc sự vật. Cụm thứ hai (ngăn cách bằng dấu phẩy) dùng để cung cấp thêm thông tin về cụm thứ nhất.
We visited Paris, the capital of France.
Chúng tôi đã đến thăm Paris, thủ đô của Pháp.
EN: The Evian Championship is one of the five major championships in women's professional golf. It is held annually in Évian-les-Bains, France, offering a scenic view of Lake Geneva.
Tiếng Việt: Giải vô địch Evian là một trong năm giải major của làng golf nữ chuyên nghiệp. Giải đấu được tổ chức hàng năm tại Évian-les-Bains, Pháp, và sân đấu có thể nhìn ra khung cảnh tuyệt đẹp của hồ Geneva.
EN: Use 'because' to connect two complete sentences when you want to explain the reason for something. The pattern is: [Action] + because + [Reason].
Tiếng Việt: Dùng 'because' (bởi vì) để nối hai câu hoàn chỉnh nhằm giải thích lý do của một việc gì đó. Cấu trúc câu là: [hành động/kết quả] + because + [lý do].
We stayed home because it was raining.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
EN: In golf, a 'playoff' is an extra round or hole played to decide the winner when two or more players are tied at the end of regular play. It is a high-pressure situation that fans find very exciting.
Tiếng Việt: Trong môn golf, 'play-off' là trận đấu phụ được tổ chức để xác định nhà vô địch khi hai hoặc nhiều golfer có cùng số điểm (hòa) sau khi kết thúc vòng đấu chính. Đây là cuộc đối đầu đầy áp lực và rất gay cấn đối với người hâm mộ.
EN: An appositive is a noun or noun phrase that sits next to another noun to explain or describe it. In this sentence, 'a score one under par' is an appositive that explains what 'a birdie' means.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ là một danh từ hoặc cụm danh từ đứng ngay bên cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc mô tả nó. Trong câu này, 'a score one under par' (số gậy ít hơn một so với par) là đồng vị ngữ, dùng để giải thích nghĩa của 'a birdie' (birdie).
My friend, a talented pianist, won the competition.
Bạn của tôi, một nghệ sĩ piano tài năng, đã thắng cuộc thi.
EN: In golf, scoring terms are named after birds. A 'birdie' is one stroke under par (a very good score for a hole). 'Par' is the standard number of strokes an expert golfer should take to complete a hole.
Tiếng Việt: Trong môn golf, các thuật ngữ về điểm số thường được đặt tên theo các loài chim. 'Birdie' (điểm birdie) chỉ thành tích ở một hố thấp hơn par một gậy (một kết quả rất xuất sắc). Còn 'Par' (điểm chuẩn) là số gậy tiêu chuẩn mà một golfer chuyên nghiệp cần để hoàn thành hố đó.
EN: The phrase 'in a row' is used after a time period or an event to show that something happens repeatedly without any interruption.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in a row' đứng sau một khoảng thời gian hoặc sự kiện, dùng để diễn tả việc gì đó xảy ra liên tiếp, không ngắt quãng, nghĩa là 'liên tiếp'.
They won three games in a row.
Họ đã thắng ba trận liên tiếp.
EN: We use 'also' before the main verb to show that something is in addition to what was already mentioned.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'also' (cũng) trước động từ chính để diễn tả điều gì đó là bổ sung thêm cho điều đã đề cập trước đó.
He also plays soccer on weekends.
Anh ấy cũng chơi bóng đá vào cuối tuần.
EN: The KPMG Women's PGA Championship is one of the five major championships on the LPGA Tour. Winning a major is a highly prestigious achievement in professional golf, and winning two in a row is an exceptional feat that solidifies a player's status among the world's elite.
Tiếng Việt: Giải vô địch PGA nữ KPMG là một trong năm giải major của LPGA Tour. Trong giới golf chuyên nghiệp, vô địch một giải major là một thành tích rất danh giá, và vô địch liên tiếp hai giải major là một kỳ tích phi thường, điều này đưa golfer vào hàng ngũ xuất sắc nhất thế giới.
EN: To talk about someone's age, use the pattern: [Subject] + [be verb (am/is/are)] + [number] + 'years old'.
Tiếng Việt: Để diễn tả tuổi của ai đó, có thể dùng cấu trúc: [chủ ngữ] + [động từ be (am/is/are)] + [số] + 'years old'.
My sister is 10 years old.
Em gái tôi năm nay 10 tuổi.
EN: We use 'at' to talk about a specific place or location where an event or activity happens.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng giới từ 'at' để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn cụ thể nơi một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra.
We met at a small cafe in the city.
Chúng tôi gặp nhau tại một quán cà phê nhỏ trong thành phố.
EN: The Genesis Scottish Open is one of the most prestigious professional golf tournaments in Europe, co-sanctioned by both the European Tour (DP World Tour) and the PGA Tour.
Tiếng Việt: Giải Genesis Scottish Open là một trong những giải golf chuyên nghiệp danh giá nhất châu Âu, được đồng chứng nhận bởi European Tour (DP World Tour) và PGA Tour.
EN: Using 'by + [amount]' to show the margin of victory or difference in a competition.
Tiếng Việt: Sử dụng 'by + [số lượng]' để diễn tả khoảng cách hoặc chênh lệch điểm chiến thắng trong trận đấu.
She won the race by three seconds.
Cô ấy đã thắng cuộc đua này với cách biệt ba giây.
EN: In golf, 'par' is the standard number of strokes a skilled player should take to complete a hole. Scoring 'under par' is excellent because fewer shots mean a better score. Winning 'by two shots' indicates a competitive but clear victory in a professional tournament.
Tiếng Việt: Trong môn golf, 'par' (tiêu chuẩn) là số gậy tiêu chuẩn mà một golfer giỏi cần để hoàn thành một hố. Đánh 'under par' (dưới tiêu chuẩn) là thành tích rất xuất sắc, vì càng ít gậy thì điểm càng tốt. Còn chiến thắng 'by two shots' (cách hai gậy) thể hiện một chiến thắng trong một giải đấu chuyên nghiệp đầy cạnh tranh nhưng có lợi thế rõ ràng.
EN: Use 'more than' before a number to mean 'over' or 'longer than' that amount.
Tiếng Việt: Sử dụng 'more than' trước một con số để diễn tả ý 'vượt quá' hoặc 'nhiều hơn' con số đó.
She has lived in this city for more than five years.
Cô ấy đã sống ở thành phố này hơn năm năm.
EN: In professional sports, counting the exact number of days between victories (e.g., '1,000 days') is a common way for sports media to emphasize an athlete's long struggle and determination to overcome a slump.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, việc tính số ngày chính xác giữa hai chiến thắng (ví dụ: '1.000 ngày') là cách truyền thông thể thao thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực lâu dài của vận động viên và quyết tâm vượt qua giai đoạn khó khăn.
EN: Use 'but' to connect two contrasting ideas. It shows that the second part of the sentence is surprising or different from what we might expect after the first part.
Tiếng Việt: Dùng "but" (nhưng) để nối hai ý tưởng đối lập. Nó cho thấy phần thứ hai của câu khác hoặc gây bất ngờ so với điều ta có thể mong đợi sau phần thứ nhất.
The test was very difficult, but she passed it.
Kỳ thi đó rất khó, nhưng cô ấy đã vượt qua.
EN: In sports and personal achievements, overcoming a 'long difficult period' (often referred to as a 'slump' or 'dry spell') is highly respected. The phrase 'did not give up' reflects the universal value of perseverance, which is strongly celebrated in both Western and Korean sports cultures.
Tiếng Việt: Trong thể thao và thành tích cá nhân, việc vượt qua 'giai đoạn dài và khó khăn' (thường gọi là 'thời kỳ sa sút' hoặc 'thời kỳ khô hạn') được tôn trọng rất cao. Cụm từ 'không từ bỏ' (did not give up) phản ánh giá trị phổ quát của sự kiên trì, được đề cao trong cả văn hóa thể thao phương Tây và Hàn Quốc.
EN: The pattern 'be + adjective + for + someone' is used to show how something affects a specific person or group of people.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'động từ be + tính từ + for + người' dùng để diễn tả một sự vật nào đó tạo ra ảnh hưởng hoặc cảm giác gì đối với một người hoặc nhóm người cụ thể.
This book is very useful for English learners.
Cuốn sách này rất hữu ích cho người học tiếng Anh.
EN: Golf is highly popular in South Korea, and the country has produced many world-class players, especially in women's golf. When Korean players win major international tournaments on the same day, it is a source of great national pride and widely celebrated by fans.
Tiếng Việt: Golf rất phổ biến ở Hàn Quốc, quốc gia này đã đào tạo ra nhiều tay golf đẳng cấp thế giới, đặc biệt là ở lĩnh vực golf nữ. Khi các tay golf Hàn Quốc giành chiến thắng tại các giải đấu quốc tế trong cùng một ngày, điều này trở thành niềm tự hào to lớn của quốc gia và được người hâm mộ ăn mừng rộng rãi.
EN: The pattern 'The last time [subject] [verb] was in [year]' is used to state when an event last happened in the past.
Tiếng Việt: Cấu trúc "The last time [chủ ngữ] [động từ] was in [năm]" được dùng để diễn tả thời điểm lần cuối cùng một sự kiện trong quá khứ xảy ra.
The last time we met was in 2018.
Lần cuối chúng ta gặp nhau là vào năm 2018.
EN: The pattern 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to talk about one person or thing that belongs to the top group of its kind. Remember that the noun at the end must be plural (e.g., 'golfers', 'students').
Tiếng Việt: Cấu trúc 'one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều' dùng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó là một trong những nhóm xuất sắc nhất trong loại đó. Hãy nhớ rằng danh từ cuối phải ở dạng số nhiều (ví dụ: 'golfers', 'students').
He is one of the tallest players on the team.
Anh ấy là một trong những cầu thủ cao nhất đội.
EN: The word 'that' is used to connect a main action (showed) with a complete thought or statement (hard work can bring success). It helps explain *what* was shown.
Tiếng Việt: 'that' được dùng để nối hành động chính (showed, chứng minh) với một ý tưởng hoặc phát biểu hoàn chỉnh (hard work can bring success, sự nỗ lực có thể mang lại thành công), nhằm giải thích 'nội dung' của việc chứng minh là gì.
She showed that she can play the piano.
Cô ấy đã chứng minh rằng cô ấy có thể chơi piano.
EN: Use 'Subject + be verb (are) + adjective' to describe how people feel. When there are two feelings, you can connect them with 'and'.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "chủ ngữ + động từ be (are) + tính từ" để diễn tả cảm xúc của mọi người. Khi có hai cảm xúc, có thể nối chúng bằng "and".
The students are very tired and hungry after the game.
Các học sinh cảm thấy rất mệt mỏi và đói sau trận đấu.
EN: In South Korea, golf is an extremely popular sport with a massive and passionate fan base. When Korean players win major international tournaments, it is a source of great national pride and often dominates sports news headlines.
Tiếng Việt: Ở Hàn Quốc, golf là môn thể thao rất được ưa chuộng, có lượng người hâm mộ lớn và nhiệt tình. Khi các golfer Hàn Quốc vô địch các giải đấu quốc tế, đó là niềm tự hào to lớn của đất nước và thường xuyên chiếm các tiêu đề tin tức thể thao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Giải vô địch, một cuộc thi đấu thể thao nhằm tranh danh hiệu vô địch
Trong ngữ cảnh: Vòng play-off, trận đấu phụ hoặc trận đấu quyết định (diễn ra khi hai bên hòa điểm)
Trong ngữ cảnh: Thành tích, kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực phấn đấu
Trong ngữ cảnh: Một khoảng thời gian, giai đoạn
Trong ngữ cảnh: Sự thành công, thắng lợi
Trong ngữ cảnh: tự hào
Trong ngữ cảnh: đánh bại, chiến thắng (đối thủ)
Trong ngữ cảnh: Chính, lớn (trong thể thao thường chỉ các giải đấu lớn - major)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
Từ bỏ, đầu hàng
One after another without a break; consecutively.
Liên tiếp, liên tục
A score in golf that is fewer strokes than the standard number (par) set for a hole or course.
Dưới par
To score one stroke under par on a single hole in golf.
Ghi birdie (dưới par một gậy)