EN: Use 'be + coming soon' to say that something new will arrive or happen in a short time.
Tiếng Việt: Sử dụng 'be động từ + coming soon' để diễn tả điều gì đó mới sắp ra mắt hoặc sắp xảy ra.
A new movie is coming soon.
Một bộ phim mới sắp ra mắt.
EN: Michael Owen is one of England's most famous former football stars. Reality TV shows about celebrities and their daily family lives are very popular in British pop culture.
Tiếng Việt: Michael Owen là một trong những cựu ngôi sao bóng đá nổi tiếng nhất nước Anh. Trong văn hóa đại chúng Anh, các chương trình truyền hình thực tế ghi lại cuộc sống hàng ngày của người nổi tiếng và gia đình họ rất được ưa chuộng.
EN: We use 'will' + base verb to talk about future plans or events that are going to happen.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'will' với động từ nguyên mẫu để diễn tả kế hoạch hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
She will visit her grandparents next week.
Cô ấy sẽ đi thăm ông bà của mình vào tuần tới.
EN: In British English, 'footballer' is the common term for a soccer player. Football is extremely popular in the UK, and famous players often star in reality TV or documentaries after retiring.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'footballer' là cách nói phổ biến để chỉ cầu thủ bóng đá. Bóng đá rất phổ biến ở Anh, và các cầu thủ nổi tiếng thường tham gia các chương trình thực tế hoặc phim tài liệu sau khi giải nghệ.
EN: Use 'is called' to talk about the name of a person, place, or thing.
Tiếng Việt: Sử dụng 'is called' (được gọi là...) để giới thiệu tên của người, địa điểm hoặc đồ vật.
The dog is called Max.
Con chó này tên là Max.
EN: In Western media, family reality shows often use the naming pattern 'Meet the [Family Name]s' (e.g., Meet the Barkers) to invite viewers to get to know their family.
Tiếng Việt: Trong truyền thông phương Tây, chương trình thực tế gia đình thường dùng cách đặt tên 'Meet the [họ]s' (ví dụ: Gặp gỡ gia đình Owens), nghĩa là mời khán giả đến gặp gỡ gia đình này.
EN: Use 'will have' to talk about something that will possess or contain something in the future.
Tiếng Việt: Dùng 'will have' để diễn tả việc sẽ có hoặc bao gồm thứ gì đó trong tương lai.
The new book will have ten chapters.
Cuốn sách mới này sẽ có mười chương.
EN: Use 'will' + base verb to talk about future actions or planned events.
Tiếng Việt: Dùng 'will' cộng với động từ nguyên mẫu để diễn tả hành động sẽ xảy ra hoặc sự kiện đã lên lịch trong tương lai.
The movie will start at seven o'clock.
Phim sẽ bắt đầu lúc bảy giờ.
EN: In modern streaming services like Prime Video, releasing 'all episodes' at once allows viewers to 'binge-watch' the show—a popular trend in TV culture today.
Tiếng Việt: Các nền tảng phát trực tuyến hiện đại như Prime Video phát hành 'toàn bộ tập phim' cùng lúc, cho phép khán giả 'xem liền mạch' (binge-watch), đây là một nét đặc trưng lớn của văn hóa truyền hình hiện đại.
EN: Use 'was' to talk about something or someone in the past that is no longer the same now. Here, it shows Michael Owen was a footballer in his past career.
Tiếng Việt: Dùng 'was' để diễn tả sự thật hoặc trạng thái trong quá khứ (hiện tại đã thay đổi). Ở đây, nó dùng để chỉ Michael Owen từng là cầu thủ bóng đá.
He was a famous singer in the 1990s.
Ông ấy là một ca sĩ nổi tiếng vào những năm 1990.
EN: In British English, 'footballer' is used instead of 'soccer player'. Michael Owen is a celebrated sports figure in England, having played for the national team and top clubs.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, người ta thường dùng 'footballer' thay vì 'soccer player' như tiếng Anh-Mỹ. Michael Owen là một nhân vật thể thao rất nổi tiếng của Anh, từng thi đấu cho đội tuyển quốc gia Anh và nhiều câu lạc bộ hàng đầu.
EN: We use commas to add extra information about a noun (appositive). 'A big prize in football' explains what the Ballon d'Or is.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng dấu phẩy để thêm phần giải thích bổ sung (đồng vị ngữ) sau danh từ. Ở đây, 'a big prize in football' dùng để giải thích 'Quả bóng vàng' là gì.
He lives in London, the capital of the UK.
Anh ấy sống ở London, thủ đô của nước Anh.
EN: The Ballon d'Or (French for 'Golden Ball') is an annual football award presented by France Football. It is regarded as one of the most prestigious individual awards for football players.
Tiếng Việt: Quả bóng vàng (Ballon d'Or, tiếng Pháp nghĩa là 'quả bóng vàng') là giải thưởng bóng đá được trao hàng năm bởi tạp chí France Football. Nó được coi là một trong những vinh dự cao nhất cho cá nhân cầu thủ.
EN: Use 'stop + verb-ing' to mean you no longer do an activity.
Tiếng Việt: Sử dụng 'stop + động từ dạng V-ing' để diễn tả 'ngừng làm việc gì đó' hoặc 'không còn làm một hoạt động nào đó'.
He stopped playing computer games and went to bed.
Anh ấy ngừng chơi game trên máy tính rồi đi ngủ.
EN: In British English, 'football' always refers to soccer. Professional footballers in the UK often transition into sports broadcasting or business ventures after retirement, with horse racing being a popular high-status passion project among wealthy athletes.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'football' nghĩa là bóng đá, không phải bóng bầu dục Mỹ. Các cầu thủ bóng đá hàng đầu nước Anh sau khi giải nghệ thường chuyển sang làm bình luận viên thể thao hoặc đầu tư kinh doanh, trong đó kinh doanh 'đua ngựa' cũng là một trong những thú vui và khoản đầu tư được nhiều vận động viên giàu có ưa chuộng.
EN: Use the simple present tense ('follows') to describe the main action or summary of a film, book, or documentary.
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại đơn (như follows) để mô tả nội dung chính và cốt truyện của phim, sách hoặc phim tài liệu.
The movie follows a young boy and his dog.
Bộ phim này kể về câu chuyện của một cậu bé và chú chó của cậu.
EN: Use 'will be' to talk about something that is certain to happen or exist in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will be' để diễn tả trạng thái chắc chắn sẽ xảy ra hoặc tồn tại trong tương lai.
This book will be useful for students.
Cuốn sách này sẽ rất hữu ích cho sinh viên.
EN: We use 'will' plus a basic verb (like 'will see') to talk about things that will happen in the future.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "will + động từ nguyên thể" (ví dụ: will see) để diễn tả điều sẽ xảy ra trong tương lai.
They will watch the new show tomorrow.
Họ sẽ xem chương trình mới này vào ngày mai.
EN: Horse racing is a prestigious traditional sport in the UK, often associated with countryside living and high society. Many retired athletes, like Michael Owen, transition into horse breeding and racing management.
Tiếng Việt: Đua ngựa ở Anh là môn thể thao có truyền thống lâu đời và cao quý, thường gắn liền với cuộc sống nông thôn và tầng lớp thượng lưu. Nhiều vận động viên đã giải nghệ (như Michael Owen) chuyển sang nuôi ngựa và kinh doanh đua ngựa.
EN: We use 'is getting' + comparative adjective (e.g., harder) to show that something is changing and becoming more of a certain quality over time.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "is getting + tính từ so sánh hơn" (ví dụ: harder) để diễn tả điều gì đó đang thay đổi, ngày càng trở nên như thế nào theo thời gian.
English is getting easier for me every day.
Tiếng Anh ngày càng trở nên dễ dàng hơn với tôi mỗi ngày.
EN: In the UK, horse racing is a traditional and high-cost industry. Managing a horse racing stable requires significant financial resources, and smaller or family-run businesses face increasing financial and regulatory challenges each year.
Tiếng Việt: Ở Anh, đua ngựa là một ngành công nghiệp truyền thống có lịch sử lâu đời và chi phí vận hành rất cao. Việc điều hành trường đua và chuồng ngựa đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, các doanh nghiệp đua ngựa do gia đình quản lý hàng năm phải đối mặt với những thách thức tài chính và vận hành ngày càng lớn.
EN: Use 'a lot of' with both countable and uncountable nouns to express a large quantity of something.
Tiếng Việt: Dùng 'a lot of' để diễn tả 'nhiều', sau nó có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được.
They have a lot of friends in the city.
Họ có rất nhiều bạn bè ở thành phố này.
EN: We use the phrasal verb 'come out' to say that a movie, trailer, book, or song is released or becomes available to the public.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng cụm động từ 'come out' để diễn tả việc phim, trailer, sách hoặc bài hát được phát hành hoặc ra mắt.
Her new book will come out next month.
Cuốn sách mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng tới.
EN: Use 'be excited about something' to show that you are happy and looking forward to something.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "be excited about + sự vật" để diễn tả sự hào hứng hoặc mong đợi điều gì đó.
She is excited about her birthday party.
Cô ấy rất hào hứng với bữa tiệc sinh nhật của mình.
EN: The pattern 'call + A + B' means to name A as B or refer to A as B.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'call + A + B' có nghĩa là 'gọi A là B'.
My friends call my sister a genius.
Bạn tôi gọi em gái tôi là thiên tài.
EN: 'Binge watch' became popular with modern streaming platforms like Prime Video, where entire seasons are released at once, allowing viewers to watch many episodes back-to-back.
Tiếng Việt: 'Binge watch' (xem một mạch/xem nhiều tập liên tiếp) trở nên phổ biến cùng với sự phổ biến của các nền tảng phát trực tuyến hiện đại như Prime Video. Các nền tảng này thường phát hành trọn một mùa cùng lúc, cho phép khán giả xem liên tục nhiều tập.
EN: Use 'mean + V-ing' to explain what an action or word means.
Tiếng Việt: Sử dụng 'mean + động danh từ (V-ing)' để giải thích nghĩa của một từ hoặc hành động.
Being a student means studying hard.
Là một học sinh có nghĩa là phải học tập chăm chỉ.
EN: 'Binge watch' became popular with modern streaming services like Netflix and Prime Video, where entire TV seasons are released at once, allowing viewers to watch many episodes back-to-back.
Tiếng Việt: Từ 'Binge watch' (xem liền mạch) trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của các nền tảng phát trực tuyến hiện đại như Netflix và Prime Video. Vì nền tảng phát hành cả một mùa cùng lúc, khán giả có thể xem liên tục nhiều tập trong một lần.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phim tài liệu
Trong ngữ cảnh: (một tập của chương trình truyền hình hoặc phim bộ) tập, số
Trong ngữ cảnh: phát hành; công chiếu; ra mắt
Trong ngữ cảnh: sự giải trí
Trong ngữ cảnh: khán giả
Trong ngữ cảnh: tiếng cười
Trong ngữ cảnh: đoạn giới thiệu
Trong ngữ cảnh: hào hứng; mong đợi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A television program that features real people in real situations, rather than professional actors.
chương trình truyền hình thực tế
To become available to the public or be published/released.
xuất bản; công chiếu; phát hành
To watch multiple episodes of a television program or series in rapid succession.
xem liền mạch; xem nhiều tập phim truyền hình trong một lần
During one period of time without stopping.
trong một lần; hoàn thành một lần