EN: Present Perfect Tense (has + past participle): Used to describe an action that started in the past and continues to the present, or has relevance to the current moment.
Tiếng Việt: Thì Hiện tại hoàn thành (has + past participle): Dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục kéo dài đến hiện tại, hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với hiện tại.
She has lived in this city for ten years.
Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: One of the + Superlative + Plural Noun: A common structure used to identify a specific item that belongs to a group sharing a top-tier quality.
Tiếng Việt: One of the + So sánh nhất + Danh từ số nhiều: Đây là một cấu trúc phổ biến dùng để chỉ một đối tượng mang đặc tính ở mức độ cao nhất trong một nhóm tập thể.
He is one of the most talented players on the team.
Anh ấy là một trong những cầu thủ tài năng nhất trong đội.
EN: The term 'Artificial Intelligence' has shifted from a science fiction concept to a daily reality in Western discourse, especially since the public release of large language models like ChatGPT in late 2022.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the current state of knowledge.
Tiếng Việt: Thì Hiện tại hoàn thành (have + past participle) ở đây được dùng để mô tả một hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh trạng thái nhận thức ở hiện tại.
I have already seen that movie.
Tôi đã xem bộ phim đó rồi.
EN: Non-restrictive Relative Clauses (using ', which') provide extra information about a noun (ChatGPT) that is already clearly identified. It is separated by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng ', which') được dùng để cung cấp thêm thông tin bổ sung cho một danh từ đã được xác định rõ ràng (ChatGPT). Dạng mệnh đề này bắt buộc phải được ngăn cách bằng dấu phẩy.
My car, which is ten years old, still runs well.
Chiếc xe của tôi đã 10 năm tuổi rồi, nhưng nó vẫn chạy rất êm.
EN: ChatGPT, released by OpenAI in late 2022, has become a global cultural phenomenon, often used as a generic term for AI chatbots in casual conversation.
EN: Parallel Structure: When listing multiple actions (write, answer, help), use the same grammatical form for each item to ensure clarity and balance.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (Parallel Structure): Khi liệt kê nhiều hành động (write, answer, help), mỗi mục nên sử dụng cùng một hình thái ngữ pháp (ở đây đều là động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu) để đảm bảo câu rõ ràng và cân đối.
She likes to swim, to dance, and to sing.
Cô ấy thích bơi lội, nhảy múa và hát ca.
EN: Modal Verb 'Can': Used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb without 'to'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'Can': Được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Theo sau 'can' là động từ nguyên mẫu không có 'to'.
The software can analyze data very quickly.
Phần mềm này có thể phân tích dữ liệu rất nhanh.
EN: The phrase 'be excited about' is an adjective phrase used to express a feeling of enthusiasm or eagerness regarding a specific subject or event.
Tiếng Việt: Cụm từ "be excited about" là một cụm tính từ được dùng để diễn tả cảm xúc hào hứng hoặc nhiệt thành về một sự việc, hành động cụ thể.
She is excited about her upcoming trip to Japan.
Cô ấy đang rất hào hứng về chuyến đi Nhật Bản sắp tới.
EN: The verb 'make' can be used in the pattern 'make + object + adjective' to describe a change in state or a result caused by something.
Tiếng Việt: Động từ "make" có thể dùng trong cấu trúc "make + object + adjective" để mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả do một sự việc gây ra.
The new software makes the process faster.
Phần mềm mới này giúp quy trình trở nên nhanh hơn.
EN: The phrase 'be worried about' is an adjective phrase used to describe a state of anxiety or concern. It is often followed by a noun or a gerund.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be worried about' là một cụm tính từ dùng để mô tả trạng thái lo âu hoặc lo lắng. Theo sau nó thường là một danh từ hoặc danh động từ.
She is worried about her upcoming exam.
Cô ấy đang lo lắng về kỳ thi sắp tới.
EN: A relative clause (adjective clause) starting with 'that' is used here to modify the noun 'changes'. It provides more specific information about what kind of changes are being discussed.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bắt đầu bằng 'that' để bổ nghĩa cho danh từ 'changes'. Nó cung cấp thông tin cụ thể về việc chúng ta đang thảo luận về loại thay đổi nào.
I like the book that you gave me.
Tôi rất thích cuốn sách mà bạn đã tặng tôi.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund (V-ing) is used to describe the method or means by which an action is performed.
Tiếng Việt: Giới từ "by" theo sau bởi một danh động từ (V-ing) được dùng để mô tả phương pháp hoặc cách thức thực hiện một hành động nào đó.
You can improve your English by watching movies.
Bạn có thể cải thiện tiếng Anh của mình bằng cách xem phim.
EN: A relative clause starting with 'that' is used to provide more information about the noun 'prompt'. In this case, it is an object relative clause where 'that' can be omitted.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "that" được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ "prompt (lời gợi ý)". Trong trường hợp này, đó là mệnh đề quan hệ đóng vai trò tân ngữ, nên "that" có thể được giản lược.
The book that I bought yesterday is very interesting.
Cuốn sách tôi mua hôm qua rất thú vị.
EN: In the context of AI, the word 'prompt' has become a technical term referring to the specific input given to a large language model to generate a response. 'Prompt engineering' is now a recognized skill in the tech industry.
EN: The sentence uses a Relative Clause (Adjective Clause) starting with 'that' to describe the nouns 'question or instruction'. The relative pronoun 'that' functions as the direct object of the verb 'give'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một Mệnh đề quan hệ (Mệnh đề tính từ) bắt đầu bằng 'that' để bổ nghĩa cho từ đi trước 'question or instruction' (câu hỏi hoặc chỉ dẫn). Trong mệnh đề này, 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'give'.
This is the book that I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua.
EN: The adverb 'simply' is used here to emphasize that something is not complicated or is just as described.
Tiếng Việt: Trạng từ 'simply' ở đây được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không hề phức tạp, hoặc chỉ đơn thuần đúng như mô tả, thường được dùng khi định nghĩa các khái niệm đơn giản.
The rules are simply too difficult to follow.
Những quy tắc này đơn giản là quá khó để tuân theo.
EN: In the context of modern technology, 'prompt engineering' has become a recognized skill. It refers to the ability to craft precise instructions to get the best possible output from an AI.
EN: The verb 'ask' is often used in the pattern 'ask + object + to-infinitive' to express a request for someone (or something) to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ 'ask' thường được dùng theo cấu trúc 'ask + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (to V)' để diễn tả yêu cầu ai đó (hoặc cái gì) thực hiện một hành động.
She asked her friend to help her with the homework.
Cô ấy đã nhờ bạn của mình giúp làm bài tập về nhà.
EN: The preposition 'in' is used here to indicate the medium or manner of expression, such as a language or a specific style of words.
Tiếng Việt: Giới từ 'in' ở đây được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thể hiện, chẳng hạn như một ngôn ngữ nào đó hoặc một phong cách diễn đạt cụ thể.
Please write your report in English.
Vui lòng viết báo cáo của bạn bằng tiếng Anh.
EN: Present Perfect Passive Voice (has been + past participle): This structure is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a result in the present, emphasizing the receiver of the action (The AI) rather than the performer.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì Hiện tại hoàn thành (has been + past participle): Cấu trúc này dùng để mô tả một hành động xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại, nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động (AI) chứ không phải người thực hiện.
The software has been updated to the latest version.
Phần mềm đã được cập nhật lên phiên bản mới nhất.
EN: Coordinating Conjunction 'so': Used to connect two independent clauses where the second clause is the result or consequence of the first.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'so': Dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai là kết quả hoặc hệ quả của mệnh đề thứ nhất.
It was raining, so we stayed at home.
Lúc đó trời đang mưa, vì vậy chúng tôi đã ở nhà.
EN: In the context of AI, 'training' refers to the process where a machine learning model processes vast amounts of data to recognize patterns. The mention of 'millions of texts' highlights the scale of modern Large Language Models (LLMs).
EN: Present Perfect Tense (have + past participle): Used to describe an action that started in the past and continues to the present, or has a result in the present.
Tiếng Việt: Thì Hiện tại hoàn thành (have + past participle): Dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc để lại kết quả/ảnh hưởng ở hiện tại.
They have lived in this city for ten years.
Họ đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: Gerund after 'start': The verb 'start' can be followed by a gerund (verb+ing) or an infinitive (to+verb) to indicate the beginning of an activity.
Tiếng Việt: Động từ start đi với danh động từ: Động từ start có thể theo sau bởi một danh động từ (verb+ing) hoặc động từ nguyên thể (to + verb) để diễn tả bắt đầu một hoạt động nào đó.
It started raining an hour ago.
Trời đã bắt đầu mưa cách đây một giờ.
EN: The Subject-Verb-Complement structure (S-V-C): In this sentence, 'One major concern' is the subject, 'is' is the linking verb, and 'automation and its effect' is the subject complement that identifies or describes the subject.
Tiếng Việt: Cấu trúc Chủ ngữ - Động từ - Bổ ngữ (S-V-C): Trong câu này, "One major concern" là chủ ngữ, "is" là liên động từ (linking verb), còn "automation and its effect" là bổ ngữ cho chủ ngữ, dùng để định nghĩa hoặc mô tả nội dung của chủ ngữ.
The main reason for the delay is the heavy rain.
Lý do chính cho sự chậm trễ là do mưa lớn.
EN: Prepositional phrases as modifiers: The phrase 'about AI' acts as an adjective to modify the noun 'concern', and 'on jobs' modifies the noun 'effect'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ đóng vai trò từ bổ nghĩa: Cụm từ "about AI" hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "concern" (mối quan ngại), trong khi "on jobs" bổ nghĩa cho danh từ "effect" (ảnh hưởng).
The impact of social media on teenagers is significant.
Ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên là rất lớn.
EN: The debate over automation and job displacement is a global concern, but it is particularly prominent in Western economic discourse where the balance between technological progress and labor rights is frequently discussed in the media.
EN: Present Continuous Passive: This structure (am/is/are + being + past participle) is used to describe an action that is currently in progress where the focus is on the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì Hiện tại tiếp diễn: Cấu trúc này (am/is/are + being + past participle) được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra ở hiện tại, và tiêu điểm hướng vào đối tượng chịu tác động chứ không phải người thực hiện.
The old bridge is being repaired by the construction crew.
Cây cầu cũ đó đang được đội thi công sửa chữa.
EN: Instead of: A prepositional phrase used to indicate that one thing is happening or being chosen in place of another.
Tiếng Việt: Instead of (Thay vì/Thay cho): Đây là một cụm giới từ được dùng để chỉ ra rằng một việc đang xảy ra hoặc được lựa chọn để thay thế cho một việc khác.
I decided to walk to work instead of taking the bus.
Tôi đã quyết định đi bộ đi làm thay vì đi xe buýt.
EN: The shift from human labor to automation is a central theme in modern economic discussions. In English-speaking workplaces, 'routine tasks' often refers to repetitive work that doesn't require complex decision-making, which is the primary target for AI integration.
EN: Present Perfect Passive: This structure (have/has + been + past participle) is used to describe an action that was completed at an unspecified time in the past, where the focus is on the person or thing receiving the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì Hiện tại hoàn thành: Cấu trúc này (have/has + been + past participle) được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm không rõ ràng trong quá khứ, và sự chú ý tập trung vào người hoặc vật chịu tác động chứ không phải người thực hiện.
The old building has been replaced by a modern shopping mall.
Tòa nhà cũ đó đã được thay thế bằng một trung tâm thương mại hiện đại.
EN: Transitions for Examples: 'For instance' is a transitional phrase used to introduce a specific example that supports a previous general statement. It is synonymous with 'For example'.
Tiếng Việt: Từ nối chỉ ví dụ: 'For instance' là một cụm từ chuyển ý dùng để đưa ra ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho nhận định chung trước đó. Nó đồng nghĩa với 'For example'.
There are many ways to save energy. For instance, you can turn off the lights when leaving a room.
Có rất nhiều cách để tiết kiệm năng lượng. Chẳng hạn, bạn có thể tắt đèn khi rời khỏi phòng.
EN: The rise of AI chatbots in customer service reflects a global shift toward automation. While it increases efficiency for companies, it also sparks debates about the 'human touch' in service and the future of entry-level employment.
EN: Passive Voice with Expectation: The structure 'be expected to + verb' is used to talk about things that are likely to happen in the future based on current evidence or expert opinion.
Tiếng Việt: Thể bị động diễn tả sự kỳ vọng: Cấu trúc "be expected to + động từ" được dùng để mô tả một việc rất có khả năng sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại hoặc ý kiến của chuyên gia.
The new smartphone is expected to launch next month.
Mẫu điện thoại thông minh mới này dự kiến sẽ được ra mắt vào tháng sau.
EN: Time Expression 'In the coming years': This phrase refers to a period starting from now and continuing into the near future. 'Coming' acts as an adjective meaning 'approaching' or 'future'.
Tiếng Việt: Cụm từ chỉ thời gian "In the coming years": Cụm từ này đề cập đến một khoảng thời gian bắt đầu từ hiện tại và kéo dài sang tương lai gần. "Coming" ở đây đóng vai trò là tính từ, có nghĩa là "sắp tới" hoặc "trong tương lai".
We will see many changes in the coming years.
Trong những năm tới, chúng ta sẽ chứng kiến nhiều sự thay đổi.
EN: In Western business and technology contexts, 'automation' is a neutral term, but it often sparks debates about labor rights and the future of work. Using 'is expected to' is a common way for journalists and analysts to report trends without making absolute guarantees.
EN: Relative Clauses with 'who': A relative clause provides more information about a noun. 'Who' is used as a relative pronoun to refer to people (Workers). In this sentence, 'who want to stay competitive' identifies which specific workers we are talking about.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Sử dụng 'who' làm đại từ quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (từ đi trước), ở đây chỉ 'người' (Workers). Mệnh đề 'who want to stay competitive' dùng để giới hạn và làm rõ đó là nhóm công nhân nào.
Students who study hard usually get good grades.
Những học sinh chăm chỉ học tập thường đạt được kết quả tốt.
EN: Modal Verb 'should': 'Should' is a modal verb used to give advice or express an obligation. It is always followed by the base form of the main verb (learn).
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'should': 'Should' là một động từ khuyết thiếu được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc diễn tả một nghĩa vụ, trong tiếng Việt thường dịch là "nên". Động từ đứng sau động từ khuyết thiếu bắt buộc phải ở dạng nguyên mẫu (ở đây là learn).
You should eat more vegetables to stay healthy.
Bạn nên ăn nhiều rau hơn để giữ gìn sức khỏe.
EN: In the modern global economy, 'staying competitive' is a common phrase used to describe the need for continuous learning (lifelong learning) due to rapid technological changes like AI.
EN: The use of 'when' as a subordinating conjunction to introduce a time clause. It connects a main idea (Ethics is another important topic) with the specific condition or time (when we talk about AI).
Tiếng Việt: Sử dụng 'when' như một liên từ phụ thuộc để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Nó kết nối mệnh đề chính (Đạo đức là một chủ đề quan trọng khác) với một thời điểm hoặc tình huống cụ thể (khi chúng ta nói về trí tuệ nhân tạo).
I always feel inspired when I read books about technology.
Khi đọc sách về công nghệ, tôi luôn cảm thấy rất có cảm hứng.
EN: The word 'another' is used with singular countable nouns (topic) to refer to one more person or thing of the same type.
Tiếng Việt: Từ 'another' đi với danh từ đếm được số ít (topic) để chỉ "một cái khác" hoặc "một người khác" cùng loại.
Would you like another cup of coffee?
Bạn có muốn uống thêm một tách cà phê nữa không?
EN: The discussion of ethics in AI is a global priority, focusing on how algorithms should make moral decisions, such as in self-driving cars or hiring processes, to avoid bias and harm.
EN: The sentence uses a 'Noun Clause' (that AI can be used...) as the direct object of the verb 'worry'. The conjunction 'that' introduces a complete thought that explains what people are worried about.
I believe that technology will change our lives.
Tôi tin rằng công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
EN: The 'Passive Voice' (can be used) is used here because the focus is on the action being performed on the AI, rather than who is using it.
Tiếng Việt: Cấu trúc "Passive Voice" (can be used) được sử dụng ở đây vì sự chú ý tập trung vào hành động trí tuệ nhân tạo "được sử dụng", chứ không phải vào người sử dụng nó.
This tool can be used for many different purposes.
Công cụ này có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
EN: The term 'false information' is often used interchangeably with 'misinformation' or 'fake news' in modern digital ethics discussions, highlighting a global concern about the impact of AI on truth and democracy.
EN: The phrase 'be concerned about' is a passive construction used to express worry or anxiety about a specific topic. It functions as an adjective phrase describing the subject's state of mind.
Tiếng Việt: Cụm từ "be concerned about" là một cấu trúc bị động được dùng để bày tỏ sự lo lắng hoặc quan ngại về một chủ đề cụ thể. Trong câu, nó đóng vai trò như một cụm tính từ mô tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ.
Many parents are concerned about their children's safety online.
Nhiều phụ huynh lo lắng về sự an toàn trên mạng của con em mình.
EN: The conjunction 'because' introduces a subordinate clause of reason. It explains the cause or motive behind the action or state mentioned in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" dẫn dắt một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân. Nó giải thích lý do hoặc động cơ đằng sau hành động hoặc trạng thái được đề cập trong mệnh đề chính.
I stayed home because it was raining heavily.
Tôi ở nhà vì trời mưa rất to.
EN: In many Western countries, privacy and data protection (like GDPR in Europe) are significant legal and ethical issues. The sentence reflects a common global debate about the trade-off between AI convenience and personal security.
EN: The conjunction 'since' is used here to introduce a reason or cause, functioning similarly to 'because'. It connects the main clause to a subordinate clause that explains why the questions about fairness exist.
Tiếng Việt: Liên từ "since" ở đây được dùng để dẫn dắt một lý do hoặc nguyên nhân, có chức năng tương tự như "because" (bởi vì). Nó kết nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ, giải thích tại sao lại có những nghi vấn về tính công bằng.
Since it is raining, we should stay indoors.
Vì trời đang mưa nên chúng ta nên ở trong nhà.
EN: The 'There are' structure is an existential clause used to state that something exists. 'There' acts as a dummy subject, while the real subject follows the verb 'are'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "There are" là một câu chỉ sự tồn tại, dùng để tuyên bố sự có mặt của một sự vật/hiện tượng nào đó. "There" đóng vai trò là chủ ngữ giả, còn tân ngữ thực sự (ở đây là danh từ số nhiều "questions") sẽ theo sau động từ "are".
There are many ways to solve this problem.
Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
EN: The topic of 'AI bias' is a significant ethical discussion in Western tech circles. It refers to how AI models can inherit human prejudices from the data they are trained on, leading to unfair outcomes in areas like hiring or legal decisions.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used here to describe an action that is currently in progress or a developing trend.
Tiếng Việt: Thì Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + verb-ing) ở đây được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một xu hướng đang phát triển.
Scientists are developing new ways to store energy.
Các nhà khoa học đang phát triển những phương pháp mới để lưu trữ năng lượng.
EN: The verb 'make' is used as a causative-like verb followed by an object and an adjective (make + object + adjective) to describe causing someone or something to be in a certain state.
Tiếng Việt: Động từ 'make' ở đây được dùng như một sai khiến động từ (causative verb), theo sau bởi một tân ngữ và một tính từ (make + tân ngữ + tính từ), dùng để mô tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở vào một trạng thái nào đó.
The new law will make the streets cleaner.
Đạo luật mới này sẽ làm cho các đường phố trở nên sạch sẻ hơn.
EN: The sentence reflects a global trend where governments (like the EU with the AI Act) are moving from pure innovation to regulation to address ethical concerns.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to emphasize that two different qualities or facts are equally true for the subject.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan "both... and..." được dùng để nhấn mạnh rằng hai đặc tính hoặc thực tế khác nhau đều đúng đối với chủ thể, mang nghĩa là "vừa... vừa..." hoặc "cả... lẫn...".
The movie was both long and boring.
Bộ phim này vừa dài vừa chán.
EN: The word 'future' is often followed by the preposition 'of' to specify what the future belongs to or concerns.
Tiếng Việt: Từ "future" (tương lai) thường được theo sau bởi giới từ "of" để chỉ rõ tương lai của cái gì hay đối tượng nào.
The future of education is changing.
Tương lai của giáo dục đang thay đổi.
EN: Present Continuous Passive: Formed by 'am/is/are + being + past participle'. It describes an action currently in progress where the subject is the receiver of the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì Hiện tại tiếp diễn: Được cấu tạo bởi "am/is/are + being + past participle (quá khứ phân từ)". Dùng để mô tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, trong đó chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động.
A new bridge is being built across the river.
Một cây cầu mới đang được xây dựng bắc qua sông.
EN: Relative Clause with 'that': A dependent clause starting with 'that' used to provide more information about a noun (in this case, 'new tools').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ với 'that': Một mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'that' được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ (trong câu này là 'new tools').
I have a phone that takes great photos.
Tôi có một chiếc điện thoại chụp ảnh rất đẹp.
EN: Present Perfect Passive Voice: Formed using 'have/has + been + past participle'. This structure is used to describe an action that was completed at an unspecified time in the past, where the focus is on the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì Hiện tại hoàn thành: Đượng cấu tạo bởi "have/has + been + past participle (quá khứ phân từ)". Cấu trúc này dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành vào một thời điểm không xác định trong quá khứ, và trọng tâm hướng vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện.
The old building has already been renovated by the city council.
Tòa nhà cũ đó đã được hội đồng thành phố trùng tu.
EN: Compound Subject: When multiple nouns (Education, healthcare, and business) are joined by 'and', they form a plural subject, requiring the plural auxiliary verb 'have'.
Tiếng Việt: Chủ ngữ phức hợp (Compound Subject): Khi nhiều danh từ (Education, healthcare, và business) được nối với nhau bằng 'and', chúng tạo thành một chủ ngữ số nhiều, do đó cần sử dụng trợ động từ số nhiều 'have'.
Reading, writing, and speaking are essential skills for language learners.
Đọc, viết và nói là những kỹ năng không thể thiếu đối với người học ngôn ngữ.
EN: First Conditional: Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + present simple, will/can/may + infinitive'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1: Dùng để mô tả những tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là "If + Hiện tại đơn, will/can/may + Động từ nguyên mẫu".
If it rains tomorrow, we can stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta có thể ở nhà.
EN: Adverbs of Manner: Words like 'responsibly' describe how an action is performed. They are often formed by adding '-ly' to an adjective.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức: Các từ như 'responsibly' mô tả cách một hành động được thực hiện. Chúng thường được cấu tạo bằng cách thêm đuôi '-ly' vào sau tính từ.
Please drive carefully on the highway.
Xin vui lòng lái xe cẩn thận trên đường cao tốc.
EN: The term 'responsibly' in the context of AI refers to 'AI Ethics,' a growing global field focused on ensuring technology does not harm humans or reinforce biases.
EN: The use of 'to + verb' (infinitive) as a subject complement. In this sentence, 'to stay' and 'to think' follow the linking verb 'is' to define what 'the key' is.
Tiếng Việt: Cấu trúc "to + verb" (động từ nguyên thể) được dùng làm bổ ngữ cho chủ ngữ. Trong câu này, "to stay" và "to think" đứng sau động từ liên kết "is" nhằm định nghĩa "the key" (điều cốt lõi) là gì.
The goal is to finish the project by Friday.
Mục tiêu là hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
EN: Noun clauses starting with 'how'. The phrase 'how we use these powerful tools' acts as the object of the preposition 'about'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "how". Cụm từ "how we use these powerful tools" đóng vai trò làm tân ngữ cho giới từ "about".
I don't know how he solved the problem.
Tôi không biết anh ấy đã giải quyết vấn đề đó như thế nào.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trí tuệ nhân tạo, chỉ công nghệ mô phỏng trí thông minh con người bằng hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh: Lời nhắc / câu lệnh (prompt), chỉ hướng dẫn hoặc câu hỏi được nhập vào hệ thống AI.
Trong ngữ cảnh: Tự động hóa, chỉ quá trình sử dụng máy móc hoặc công nghệ để thay thế con người thực hiện công việc.
Trong ngữ cảnh: Có năng lực cạnh tranh, chỉ khả năng cạnh tranh với người khác để đạt được thành công.
Trong ngữ cảnh: Đạo đức, quy chuẩn đạo đức, chỉ các nguyên tắc về đúng sai.
Trong ngữ cảnh: Quyền riêng tư, chỉ trạng thái đời sống cá nhân không bị người khác can thiệp hoặc công khai.
Trong ngữ cảnh: Định kiến / thiên vị, chỉ xu hướng không công bằng hoặc sự phân biệt đối xử đối với một nhóm đối tượng cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Một cách có trách nhiệm, chỉ việc hành động một cách khôn ngoan và có cân nhắc đến hậu quả.
Trong ngữ cảnh: Không chắc chắn, chỉ tình hình tương lai chưa rõ ràng hoặc khó dự đoán.
Trong ngữ cảnh: Lặp đi lặp lại / thường nhật, chỉ các công việc lặp lại hàng ngày và thường khá nhàm chán.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To continue to receive the most recent information about something.
Luôn cập nhật thông tin, nắm bắt tin tức kịp thời
Information that is incorrect or untrue, often spread intentionally.
Thông tin sai lệch, tin giả
As an example.
Ví dụ, chẳng hạn như
To be used instead of something or someone else.
Bị thay thế bởi
To spend time and effort improving or developing something.
Nỗ lực làm việc, xử lý, xây dựng
A specific input, instruction, or question provided to an AI model to guide its response.
Câu lệnh / Lời nhắc
The process of using a large dataset to teach a machine learning model to recognize patterns.
Huấn luyện (trên dữ liệu)
Systematic errors or unfairness in AI results caused by the data used to create the system.
Định kiến (thuật toán) / Sai số