Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trí tuệ nhân tạo, chỉ công nghệ mô phỏng trí thông minh con người bằng hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh: Lời nhắc / câu lệnh (prompt), chỉ hướng dẫn hoặc câu hỏi được nhập vào hệ thống AI.
Trong ngữ cảnh: Tự động hóa, chỉ quá trình sử dụng máy móc hoặc công nghệ để thay thế con người thực hiện công việc.
Trong ngữ cảnh: Có năng lực cạnh tranh, chỉ khả năng cạnh tranh với người khác để đạt được thành công.
Trong ngữ cảnh: Đạo đức, quy chuẩn đạo đức, chỉ các nguyên tắc về đúng sai.
Trong ngữ cảnh: Quyền riêng tư, chỉ trạng thái đời sống cá nhân không bị người khác can thiệp hoặc công khai.
Trong ngữ cảnh: Định kiến / thiên vị, chỉ xu hướng không công bằng hoặc sự phân biệt đối xử đối với một nhóm đối tượng cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Một cách có trách nhiệm, chỉ việc hành động một cách khôn ngoan và có cân nhắc đến hậu quả.
Trong ngữ cảnh: Không chắc chắn, chỉ tình hình tương lai chưa rõ ràng hoặc khó dự đoán.
Trong ngữ cảnh: Lặp đi lặp lại / thường nhật, chỉ các công việc lặp lại hàng ngày và thường khá nhàm chán.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To continue to receive the most recent information about something.
Luôn cập nhật thông tin, nắm bắt tin tức kịp thời
Information that is incorrect or untrue, often spread intentionally.
Thông tin sai lệch, tin giả
As an example.
Ví dụ, chẳng hạn như
To be used instead of something or someone else.
Bị thay thế bởi
To spend time and effort improving or developing something.
Nỗ lực làm việc, xử lý, xây dựng
A specific input, instruction, or question provided to an AI model to guide its response.
Câu lệnh / Lời nhắc
The process of using a large dataset to teach a machine learning model to recognize patterns.
Huấn luyện (trên dữ liệu)
Systematic errors or unfairness in AI results caused by the data used to create the system.
Định kiến (thuật toán) / Sai số