Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giữa các vì sao, thuộc về không gian giữa các vì sao
Trong ngữ cảnh: kỳ quặc, lạ thường mà thú vị
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo nên
Trong ngữ cảnh: điều kiện tiên quyết, tiền đề
Trong ngữ cảnh: thu hồi, lấy lại
Trong ngữ cảnh: giả thuyết, giả định (dạng số nhiều)
Trong ngữ cảnh: băng qua, đi xuyên qua
Trong ngữ cảnh: khiến người ta cảm thấy nhỏ bé hoặc khiêm nhường
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The matter (gas and dust) that exists in the space between the star systems in a galaxy.
Môi trường liên sao
To make an opinion, claim, or story seem more likely to be true or believable.
Tăng độ tin cậy cho..., làm cho... thuyết phục hơn
Used to say that someone or something is the only reason why something else did not happen or is not true.
Nếu không vì..., nếu không có...