EN: The preposition 'following' functions as a complex preposition meaning 'after' or 'as a result of', often used in formal news registers to link an event directly to its triggering cause.
Tiếng Việt: Giới từ 'following' ở đây được dùng như một giới từ kép, mang nghĩa 'sau khi' hoặc 'do', thường được dùng trong các bản tin trang trọng để liên kết chặt chẽ một sự kiện cụ thể với nguyên nhân gây ra nó.
The company issued a public apology following a series of data breaches.
Sau một loạt sự cố rò rỉ dữ liệu, công ty đã đưa ra lời xin lỗi công khai.
EN: The post-modifying infinitive phrase 'to terminate funding...' acts as an adjectival modifier directly attached to the abstract noun 'decision', explaining the specific content or purpose of that decision.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to terminate funding...' được dùng như bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ trừu tượng 'decision', nhằm giải thích nội dung hoặc mục đích cụ thể của quyết định đó.
The board approved a proposal to expand international operations.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt một đề xuất mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế.
EN: The present perfect tense 'have expressed' is used to connect a past action with the current context, emphasizing the ongoing relevance and immediate impact of the scientists' reaction.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành 'have expressed' được dùng để kết nối hành động xảy ra trong quá khứ với tình huống hiện tại, nhấn mạnh rằng phản ứng của các nhà khoa học vẫn còn quan trọng và có ảnh hưởng tức thời ở hiện tại.
Environmentalists have voiced strong opposition to the new policy.
Các nhà hoạt động môi trường đã bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với chính sách mới này.
EN: Jodrell Bank Observatory, located in Cheshire, England, is an iconic center for astrophysics and a UNESCO World Heritage Site. Home to the famous Lovell Telescope, it played a key historical role in space exploration, including tracking early Soviet and American satellites during the Space Race.
Tiếng Việt: Đài quan sát Jodrell Bank ở Cheshire, Anh, là một trung tâm biểu tượng của vật lý thiên văn và được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Đài quan sát này sở hữu kính thiên văn Lovell nổi tiếng, từng hỗ trợ theo dõi các vệ tinh và tàu thăm dò đầu tiên của Mỹ và Liên Xô trong thời kỳ chạy đua không gian, có vị thế văn hóa và khoa học rất cao trong lịch sử thám hiểm không gian của nhân loại.
EN: Reduced relative clauses using past participles ('situated...', 'designated...') act as non-defining adjectival modifiers to insert supplementary descriptive details between the main subject and its predicate without needing full relative clauses (e.g., 'which is situated...').
Tiếng Việt: Việc sử dụng cụm phân từ quá khứ (như situated..., designated...) như một bổ ngữ tính từ không hạn định có thể chèn lời giải thích bổ sung giữa chủ ngữ và vị ngữ, bỏ qua mệnh đề quan hệ đầy đủ (như which is situated...), giúp cấu trúc câu gọn gàng và mượt mà hơn.
The castle, built in the fourteenth century and restored recently, attracts thousands of tourists.
Lâu đài này được xây dựng vào thế kỷ XIV và vừa mới được trùng tu gần đây, thu hút hàng nghìn du khách.
EN: The present perfect tense ('has contributed') combined with a duration expression ('for nearly seven decades') indicates an action that began in the past and has continued uninterrupted up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has contributed) kết hợp với cụm giới từ chỉ khoảng thời gian (for nearly seven decades) dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ, tiếp diễn đến hiện tại và vẫn còn ảnh hưởng hoặc vẫn đang tiếp tục.
The organization has supported renewable energy initiatives for over twenty years.
Tổ chức này đã hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo trong hơn hai mươi năm.
EN: The Jodrell Bank Observatory, located in Cheshire, England, was inscribed as a UNESCO World Heritage Site in 2019 due to its pioneering role in radio astronomy and technological innovation since the mid-20th century.
Tiếng Việt: Đài quan sát Jodrell Bank ở Cheshire, Anh, đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2019, ghi nhận vai trò tiên phong của nó trong lĩnh vực thiên văn vô tuyến và đổi mới công nghệ từ giữa thế kỷ 20.
EN: The non-defining relative clause starting with 'which' provides extra, non-essential information about the preceding noun 'the scientific community'. It is set off by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'which' dùng để bổ sung thêm thông tin cho danh từ đứng trước 'the scientific community' (cộng đồng khoa học). Mệnh đề không hạn định thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
The proposal, which attracted severe criticism from environmentalists, was ultimately rejected by the board.
Đề xuất đó đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ các nhà bảo vệ môi trường và cuối cùng đã bị hội đồng quản trị bác bỏ.
EN: The structure 'regard [object] as [adjective/noun]' means to consider or view something in a particular way. Here, 'potentially irreversible' functions as an adjectival complement.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'regard [tân ngữ] as [tính từ/danh từ]' có nghĩa là 'coi ... là ...' hoặc 'cho rằng ... có tính chất nào đó'. Trong câu này, 'potentially irreversible' đóng vai trò bổ ngữ tính từ để bổ sung ý nghĩa cho quyết định đó.
Many experts regard the new policy as highly beneficial for small businesses.
Nhiều chuyên gia cho rằng chính sách mới này cực kỳ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
EN: The present perfect tense ('has prompted') is used to express an action that happened at an unspecified time in the past but has significant relevance to the current situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has prompted) được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan quan trọng đến hiện tại.
The sudden change in interest rates has caused widespread concern among homeowners.
Sự thay đổi đột ngột của lãi suất đã gây ra mối lo ngại rộng rãi trong giới chủ nhà.
EN: Apposition: A noun phrase ('the national funding body') is placed immediately after another noun phrase ('United Kingdom Research and Innovation') to rename or provide essential background information about it, set off by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition): Đặt một cụm danh từ (như 'the national funding body') ngay sau một cụm danh từ khác (như 'UK Research and Innovation') để giải thích, bổ sung hoặc định nghĩa danh từ riêng đó, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
CERN, the European Organization for Nuclear Research, announced a major discovery.
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN) đã công bố một phát hiện quan trọng.
EN: Backshifting in Reported Speech: When the main reporting verb is in the past tense ('confirmed'), the verb in the dependent nominal 'that' clause is shifted back to a past form. Here, 'will' becomes 'would' to express future-in-the-past.
Tiếng Việt: Lùi thì trong lời nói gián tiếp (Backshifting): Khi động từ tường thuật ở mệnh đề chính ở thì quá khứ (như 'confirmed'), thì của động từ trong mệnh đề danh từ (mệnh đề that) phải lùi tương ứng. Ở đây, 'will' diễn tả tương lai trong quá khứ chuyển thành 'would'.
The spokesperson confirmed yesterday that the company would shut down its local branch.
Người phát ngôn xác nhận hôm qua rằng công ty sẽ đóng cửa chi nhánh địa phương.
EN: Negative Correlative Construction 'no longer... or...': The negative expression 'no longer' applies to both connected elements. When joining two objects under a negative scope, 'or' is used instead of 'and' to indicate that neither action/entity receives funding.
Tiếng Việt: Cấu trúc liên từ phủ định 'no longer... or...': Khi từ phủ định (no longer, không còn) tác động lên nhiều tân ngữ, cần dùng 'or' thay vì 'and' để nối, biểu thị cả hai đều bị phủ định (không tài trợ kính thiên văn, cũng không tài trợ mạng lưới).
The municipality will no longer finance the sports complex or its surrounding parks.
Chính quyền thành phố sẽ không còn tài trợ cho trung tâm thể thao đó hoặc công viên xung quanh.
EN: United Kingdom Research and Innovation (UKRI) is the non-departmental public body that directs research and innovation funding in the UK, funded via the Department for Science, Innovation and Technology. The Lovell Telescope, located at Jodrell Bank Observatory in Cheshire, is one of the world's largest steerable radio telescopes and a historic landmark of British scientific achievement.
Tiếng Việt: Cơ quan Nghiên cứu và Đổi mới Vương quốc Anh (UKRI) là cơ quan công lập ngoài bộ của Anh, hoạt động thông qua Bộ Khoa học, Đổi mới và Công nghệ, quản lý thống nhất ngân sách nghiên cứu và đổi mới toàn quốc. Kính thiên văn Lovell tại Đài thiên văn Jodrell Bank ở Cheshire là một trong những kính thiên văn vô tuyến có thể định hướng lớn nhất thế giới, không chỉ từng theo dõi vệ tinh nhân tạo (như Sputnik) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh mà còn là cột mốc lịch sử quan trọng về thành tựu khoa học của Anh.
EN: Non-defining relative clauses starting with 'whose' provide extra, non-essential information about a noun's possessions or properties. Commas are used to separate the clause from the rest of the sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định do 'whose' dẫn dắt được dùng để bổ sung thông tin về sở hữu hoặc đặc điểm của danh từ. Mệnh đề này cần được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu; nếu lược bỏ thì không ảnh hưởng đến tính trọn vẹn về nghĩa của mệnh đề chính.
The ancient cathedral, whose spire reaches a height of one hundred metres, attracts thousands of tourists every year.
Nhà thờ lớn cổ kính này, với tháp nhọn cao tới 100 mét, thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.
EN: The phrasal verb 'serve as' means to function as, act as, or play the role of something, often highlighting the function or status of a person or object in a specific context.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'serve as' có nghĩa là 'đóng vai trò là', 'phục vụ như', 'dùng như', thường được dùng để giải thích chức năng hoặc vị thế của một vật hoặc người trong một bối cảnh cụ thể.
The converted warehouse will serve as a temporary community centre during the renovations.
Nhà kho đã được cải tạo này sẽ được dùng làm trung tâm cộng đồng tạm thời trong thời gian sửa chữa.
EN: The expression 'in diameter' is a prepositional phrase used to specify measurement along a straight line passing through the centre of a circle or sphere.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'in diameter' có nghĩa là 'về đường kính' hoặc 'có đường kính là', thường được dùng sau đơn vị đo (như mét, feet) để mô tả chính xác kích thước của vật thể hình tròn hoặc hình cầu.
The giant sequoia tree trunk measures over eight metres in diameter at its base.
Đường kính phần gốc thân của cây gỗ đỏ khổng lồ này vượt quá 8 mét.
EN: The Lovell Telescope, located at Jodrell Bank Observatory in Cheshire, England, was completed in 1957. At the time, it was the largest steerable radio telescope in the world. It played a significant iconic role during the Space Race by tracking space probes from both the Soviet Union and the United States. Its distinctive white dish structure has made it a landmark in the rural English landscape and a symbol of British scientific history.
Tiếng Việt: Kính thiên văn Lovell nằm tại Đài thiên văn Jodrell Bank ở Cheshire, Anh, được hoàn thành vào năm 1957. Vào thời điểm đó, nó là kính thiên văn vô tuyến có thể định hướng lớn nhất thế giới. Trong cuộc đua không gian thời Chiến tranh Lạnh, nó từng hỗ trợ theo dõi các tàu thăm dò không gian của Liên Xô và Mỹ, đóng một vai trò lịch sử quan trọng. Cấu trúc ăng-ten hình đĩa màu trắng khổng lồ của nó đã trở thành một địa danh nổi tiếng trong cảnh quan nông thôn nước Anh, đồng thời là một trong những biểu tượng cho thành tựu khoa học hiện đại của Vương quốc Anh.
EN: An appositive noun phrase (here, 'a sophisticated array...') directly follows another noun ('e-Merlin') to rename or elaborate on it without using a relative clause.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (ở đây là 'a sophisticated array...') đứng ngay sau một danh từ khác ('e-Merlin') để bổ sung ý nghĩa hoặc định nghĩa lại cho nó mà không cần dùng mệnh đề quan hệ.
We visited Kyoto, the ancient capital of Japan, during the cherry blossom season.
Chúng tôi đã đến thăm Kyoto, cố đô của Nhật Bản, vào mùa hoa anh đào.
EN: Past participial phrases ('distributed across England' and 'linked to...') act as reduced relative clauses, modifying the preceding noun phrase 'seven radio telescopes'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ (như 'distributed across England' và 'linked to...') đóng vai trò như mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'seven radio telescopes' đứng trước.
The documents sent to the headquarters contained confidential data.
Các tài liệu gửi đến trụ sở chính có chứa thông tin mật.
EN: The post-positive directional/spatial modifier 'south of Manchester' follows the proper noun to specify its precise geographical orientation.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ phương hướng (như 'south of Manchester') được đặt sau danh từ riêng, đóng vai trò bổ ngữ đứng sau để xác định rõ vị trí địa lý cụ thể.
The castle is located on a cliff north of Edinburgh.
Lâu đài này nằm trên vách đá phía bắc Edinburgh.
EN: Jodrell Bank Observatory, located in Cheshire, England, is one of the world's leading radio astronomy observatories. Its flagship instrument, the Lovell Telescope, played a pivotal role in the Space Race and early satellite tracking. The e-MERLIN array connects multiple telescopes across Great Britain via a high-speed fiber-optic network to create a virtual telescope with extraordinary resolution.
Tiếng Việt: Đài quan sát Jodrell Bank nằm ở Cheshire, Anh, là một trong những trung tâm nghiên cứu thiên văn vô tuyến hàng đầu thế giới. Cơ sở chính của nó, kính thiên văn Lovell, đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc đua không gian thời Chiến tranh Lạnh và theo dõi vệ tinh thời kỳ đầu. Mạng lưới e-MERLIN kết nối nhiều kính thiên văn trên khắp nước Anh bằng cáp quang tốc độ cao, tạo thành một mảng kính thiên văn vô tuyến ảo có độ phân giải cực cao.
EN: The structure 'justify + [noun/gerund] + by + [gerund]' is used to explain the reason or rationale behind an action or decision.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'justify + [danh từ/động danh từ] + by + [động danh từ]' thường được dùng để giải thích lý do hoặc cơ sở hợp lý đằng sau một hành động hoặc quyết định.
The company justified the workforce reduction by citing a severe decline in global demand.
Công ty biện minh cho quyết định sa thải bằng cách viện dẫn sự sụt giảm lớn về nhu cầu toàn cầu.
EN: The past participle phrase 'designed to...' functions as a reduced relative clause (which was designed to...), modifying the preceding noun 'process'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'designed to...' ở đây đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn (ban đầu là which was designed to...) để bổ nghĩa cho danh từ 'process' (quy trình) đứng trước.
The government launched a new policy designed to stimulate economic growth in rural areas.
Chính phủ đã đưa ra một chính sách mới được thiết kế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở khu vực nông thôn.
EN: The present participle phrase 'promising...' acts as an active reduced relative clause (which promise...), directly modifying the noun 'endeavours'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'promising...' đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn ở thể chủ động (ban đầu là which promise...) để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'endeavours' (nỗ lực/dự án) đứng sau.
Investors are keen to support start-ups promising innovative solutions to climate change.
Các nhà đầu tư nhiệt tình ủng hộ các công ty khởi nghiệp hứa hẹn cung cấp giải pháp sáng tạo cho biến đổi khí hậu.
EN: In British public policy and academic funding, 'prioritisation processes' are frequently used by research councils like UKRI (United Kingdom Research and Innovation) when facing budget constraints. Decisions to defund heritage science facilities often trigger debate between pure scientific value, historical legacy, and government economic strategy.
Tiếng Việt: Trong hệ thống chính sách công và tài trợ học thuật của Vương quốc Anh, khi các hội đồng nghiên cứu như UK Research and Innovation (UKRI) đối mặt với việc thắt chặt ngân sách, 'quy trình ưu tiên hóa' thường được thực hiện. Việc rút vốn khỏi các cơ sở khoa học lâu đời thường gây ra tranh cãi rộng rãi, tập trung vào sự cân bằng giữa giá trị khoa học thuần túy, di sản lịch sử và chiến lược kinh tế của chính phủ.
EN: The structure 'be set to + infinitive' is used to express that something is scheduled, arranged, or highly likely to happen in the near future or at a specified time.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be set to + động từ nguyên mẫu' được dùng để diễn tả việc gì đó đã được sắp xếp trước, được lên lịch hoặc rất có khả năng xảy ra trong tương lai gần (hoặc tại một thời điểm cụ thể).
The new renewable energy policy is set to take effect next January.
Chính sách năng lượng tái tạo mới dự kiến sẽ có hiệu lực vào tháng 1 năm sau.
EN: The intransitive verb 'cease' means to come to an end or stop happening. It is often preferred over 'stop' in formal, technical, or journalistic registers.
Tiếng Việt: Nội động từ 'cease' có nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'chấm dứt'. Trong văn phong trang trọng, kỹ thuật hoặc tin tức, nó thường được ưu tiên dùng hơn 'stop'.
All hostilities between the two nations ceased following the signing of the peace treaty.
Sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết, mọi hành động thù địch giữa hai nước đã chấm dứt.
EN: The phrasal verb 'account for' is used here meaning 'to take into consideration' or 'to explain the cause of'. It is commonly followed by a noun phrase or a gerund in formal arguments.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'account for' ở đây có nghĩa là 'tính đến, cân nhắc' hoặc 'giải thích nguyên nhân của...'. Trong ngữ cảnh tranh luận trang trọng và học thuật, sau nó thường là cụm danh từ hoặc danh động từ.
The budget projection fails to account for unexpected inflation.
Dự báo ngân sách đã không tính đến lạm phát không lường trước được.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two parallel grammatical elements (here, two noun phrases), emphasizing that two conditions or attributes apply equally.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'both... and...' (vừa... vừa.../cả... lẫn...) dùng để nối hai cấu trúc tương đương về mặt ngữ pháp (ở đây là hai cụm danh từ), nhấn mạnh rằng cả hai tình huống hoặc đặc điểm cùng tồn tại.
The project requires expertise in both computer science and marine biology.
Dự án này đòi hỏi chuyên môn về cả khoa học máy tính lẫn sinh học biển.
EN: The noun phrase 'such a + [singular countable noun]' is used for emphasis, referring back to a specific concept or reason previously mentioned in the context.
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'such a + [danh từ đếm được số ít]' được dùng để nhấn mạnh và chỉ đến một khái niệm, nguyên nhân hoặc lý do cụ thể đã được đề cập trước đó.
It is difficult to justify such a drastic measure during a economic recovery.
Thật khó để biện minh cho các biện pháp nghiêm khắc như vậy trong thời kỳ phục hồi kinh tế.
EN: The verb pattern 'describe something as adjective/noun' is used to express an opinion or characterization of something. Here, 'the cuts' is the object, followed by 'as' and the descriptive adjectives 'devastating and irreversible'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'describe something as + tính từ/danh từ' dùng để diễn tả quan điểm hoặc đặc điểm của một sự vật. Ở đây, 'the cuts' (việc cắt giảm ngân sách) là tân ngữ, theo sau là 'as' và các tính từ mô tả 'devastating and irreversible' (thảm khốc và không thể đảo ngược).
The committee described the new policy as essential for long-term growth.
Ủy ban mô tả chính sách mới này là rất quan trọng đối với tăng trưởng dài hạn.
EN: The present participle clause 'underscoring...' acts as an adverbial clause of result or accompanying circumstance (participle construction), providing additional information about the effect of Brian Cox's description.
Tiếng Việt: Mệnh đề hiện tại phân từ 'underscoring...' đóng vai trò là trạng ngữ bổ nghĩa (cụm phân từ) chỉ kết quả hoặc tình huống đi kèm, bổ sung thông tin về tác động hoặc điểm nhấn mà mô tả của Brian Cox mang lại.
The CEO resigned unexpectedly, leaving the board in a state of turmoil.
Giám đốc điều hành đột ngột từ chức, khiến hội đồng quản trị rơi vào hỗn loạn.
EN: The phrase 'what stands to be lost' uses the idiom 'stand to do/be something', meaning to be in a position where one is likely to experience or gain/lose something.
Tiếng Việt: Cụm từ 'what stands to be lost' sử dụng thành ngữ 'stand to do/be something', diễn tả tình huống 'rất có khả năng phải đối mặt, đạt được hoặc mất đi điều gì đó'.
Investors need to carefully assess what they stand to gain from this merger.
Các nhà đầu tư cần đánh giá cẩn thận những gì họ có thể nhận được từ thương vụ sáp nhập này.
EN: Brian Cox is a prominent British particle physicist, professor at the University of Manchester, and a well-known science communicator who presents popular BBC science documentaries. His public statements carry significant weight in the UK regarding science funding and public policy.
Tiếng Việt: Brian Cox là nhà vật lý hạt nổi tiếng người Anh, giáo sư tại Đại học Manchester, đồng thời là người truyền thông khoa học rất nổi tiếng, từng dẫn dắt nhiều bộ phim tài liệu khoa học của BBC. Những phát biểu công khai của ông về ngân sách khoa học và chính sách công của Anh có ảnh hưởng khá lớn.
EN: The structure 'characterise something as something' is used to describe or depict the nature, quality, or character of something in a specific way.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'characterise something as something' (mô tả đặc điểm của cái gì là...) được dùng để giải thích hoặc định nghĩa cụ thể bản chất, đặc điểm hoặc tác động của một sự vật, sự việc.
The report characterised the economic downturn as a temporary setback.
Báo cáo đó mô tả suy thoái kinh tế là một thất bại tạm thời.
EN: An appositive noun phrase (here, 'president of the Institute of Physics') is placed next to another noun ('Paul Howarth') to rename or specify it, typically set off by commas.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (trong câu này là 'president of the Institute of Physics') đứng ngay sau một danh từ khác (Paul Howarth) để giải thích hoặc bổ sung thông tin về thân phận của người đó, thường được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai bên.
Dr. Sarah Evans, director of the medical center, announced the breakthrough.
Tiến sĩ Sarah Evans, giám đốc trung tâm y tế, đã công bố bước đột phá này.
EN: The idiom 'a terrible blow to [someone/something]' uses a metaphor of a physical striking force to describe a devastating event, loss, or disappointment.
Tiếng Việt: Cụm từ 'a terrible blow to [đối tượng]' sử dụng từ 'blow' (cú đánh) theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một cú đánh, thất bại hoặc mất mát rất lớn.
The sudden closure of the factory was a severe blow to the local economy.
Việc nhà máy đóng cửa đột ngột là một đòn giáng mạnh vào nền kinh tế địa phương.
EN: The Institute of Physics (IOP) is the professional body and learned society for physics in the UK and Ireland. Comments from its president carry significant weight in national science policy discussions and media coverage regarding research budget cuts.
Tiếng Việt: Viện Vật lý (Institute of Physics, IOP) là tổ chức chuyên môn có thẩm quyền nhất trong giới vật lý ở Vương quốc Anh và Ireland. Những bình luận công khai của chủ tịch viện về việc cắt giảm ngân sách nghiên cứu của chính phủ có ảnh hưởng quan trọng trong các cuộc thảo luận chính sách khoa học quốc gia và đưa tin của truyền thông Anh.
EN: The verb 'urge' follows the structure 'urge + object + to-infinitive', which means to strongly advise or try to persuade someone to do something. This structure is common in formal and news contexts.
Tiếng Việt: Cấu trúc của động từ urge là 'urge + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to V)', diễn tả việc khuyến nghị mạnh mẽ hoặc thúc giục ai đó thực hiện một hành động nào đó. Thường gặp trong văn viết trang trọng và bản tin.
Environmental groups urged the council to reject the development proposal.
Các nhóm bảo vệ môi trường thúc giục ủy ban bác bỏ dự án phát triển đó.
EN: The passive form 'is inflicted upon' uses 'inflict [something] upon/on [someone/something]', meaning to cause something unpleasant or painful to be suffered by someone or something.
Tiếng Việt: Dạng bị động 'is inflicted upon' bắt nguồn từ cụm từ 'inflict [tổn hại/đau đớn] upon/on [đối tượng]', nghĩa là 'gây ra (nỗi đau, thiệt hại...) cho...'. Ở đây chỉ việc thiệt hại được gây ra cho danh tiếng khoa học của quốc gia.
Severe penalties will be inflicted upon anyone who violates the safety rules.
Bất kỳ ai vi phạm các quy định an toàn sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.
EN: The word 'newly' is an adverb modifying the past participle 'appointed', forming a compound adjective 'newly appointed' to describe a noun (Prime Minister).
Tiếng Việt: Trạng từ 'newly' dùng để bổ nghĩa cho phân từ quá khứ 'appointed', tạo thành tính từ kép 'newly appointed' (mới được bổ nhiệm), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau (thủ tướng).
The newly elected mayor promised to reduce public transport fares.
Vị thị trưởng mới đắc cử cam kết sẽ giảm giá vé phương tiện công cộng.
EN: The reported speech with past tense main verb ('emphasised') requires sequence of tenses in the subordinate clause, shifting 'will' to 'would'. This expresses future-in-the-past prospective action.
Tiếng Việt: Khi động từ của mệnh đề chính ở thì quá khứ (như 'emphasised'), thì trong câu tường thuật (mệnh đề tân ngữ) cần tuân theo nguyên tắc hòa hợp thì, đổi 'will' ở thì tương lai thành 'would' ở thì tương lai trong quá khứ, để diễn tả điều sẽ xảy ra nhìn từ thời điểm trong quá khứ.
The economists predicted that the new tax policy would stimulate business growth.
Các nhà kinh tế dự đoán chính sách thuế mới sẽ kích thích tăng trưởng kinh doanh.
EN: The idiom 'have far-reaching consequences for [something]' uses the compound adjective 'far-reaching' (having wide-ranging or significant effects) to modify the noun 'consequences', followed by the preposition 'for' to indicate the affected domain.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'have far-reaching consequences for [something]' nghĩa là 'có hậu quả/ảnh hưởng sâu rộng đối với...'. Tính từ ghép 'far-reaching' biểu thị ảnh hưởng rộng khắp và sâu sắc, theo sau là giới từ 'for' để dẫn đến lĩnh vực hoặc đối tượng bị ảnh hưởng.
The rise of automation will have far-reaching consequences for the global workforce.
Sự trỗi dậy của tự động hóa sẽ có những hậu quả sâu rộng đối với lực lượng lao động toàn cầu.
EN: The Institute of Physics (IOP) is a leading scientific charity and professional body for physics in the UK and Ireland. Statements from its president carry significant weight in British public policy debates regarding science funding and higher education infrastructure.
Tiếng Việt: Viện Vật lý (Institute of Physics, IOP) là tổ chức chuyên môn vật lý chính và tổ chức từ thiện khoa học của Vương quốc Anh và Ireland. Các phát biểu công khai của chủ tịch viện có ảnh hưởng rất lớn trong các cuộc thảo luận của chính phủ Anh về ngân sách khoa học, tài trợ nghiên cứu và chính sách giáo dục đại học.
EN: Inverted conditional structure for hypothetical future situations. 'Were + subject + to + verb' replaces 'If + subject + were + to + verb'. This structure is highly formal and frequently used in academic, news, or legal registers to emphasize a hypothetical or unlikely scenario.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ dùng để giả định tình huống trong tương lai. Dùng 'Were + chủ ngữ + to + động từ nguyên thể' thay cho 'If + chủ ngữ + were + to + động từ nguyên thể'. Cấu trúc này cực kỳ trang trọng, thường gặp trong văn phong học thuật, báo chí hoặc pháp lý, dùng để nhấn mạnh tình huống giả định hoặc có xác suất thấp.
Were the board to approve the proposal, implementation would begin immediately.
Nếu hội đồng quản trị phê duyệt đề xuất đó, công việc triển khai sẽ bắt đầu ngay lập tức.
EN: Complex prepositional phrase structure 'as a [adjective] [noun] for [noun]', used to describe a subject's role, reputation, or identity in a specific domain. Here, 'as a leading destination for scientific inquiry' acts as an adjectival modifier specifying 'the United Kingdom's standing'.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm giới từ phức tạp 'as a [tính từ] [danh từ] for [danh từ]' được dùng để mô tả vai trò, danh tiếng hoặc vị thế của chủ ngữ trong một lĩnh vực cụ thể. Ở đây, 'as a leading destination for scientific inquiry' đóng vai trò bổ ngữ tính từ, làm rõ 'vị thế của Vương quốc Anh'.
The city has cemented its standing as a primary hub for technological innovation.
Thành phố này đã củng cố vị thế là trung tâm chính về đổi mới công nghệ.
EN: Modal passive voice with adverbial modification ('could be severely undermined'). The modal verb 'could' indicates theoretical possibility, 'be undermined' forms the passive voice, and the adverb 'severely' emphasizes the intensity of the damage.
Tiếng Việt: Câu bị động với động từ khuyết thiếu có trạng từ bổ nghĩa (could be severely undermined). Động từ khuyết thiếu 'could' biểu thị khả năng về mặt lý thuyết, 'be undermined' tạo thành câu bị động, còn trạng từ 'severely' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
The company's market position could be heavily compromised by new regulatory laws.
Quy định mới có thể khiến vị thế thị trường của công ty đó bị suy yếu nghiêm trọng.
EN: This sentence addresses the potential impacts on the United Kingdom's long-standing status as a global scientific powerhouse (often referred to as part of the 'golden triangle' of research). Historically, British science funding relies heavily on publicly funded councils such as UK Research and Innovation (UKRI). Cuts to flagship astronomy and physics infrastructure, like the Jodrell Bank Observatory, often trigger intense debates in the UK media and Parliament regarding the nation's international competitiveness and 'soft power' in science.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh tác động tiềm tàng của chính sách đối với vị thế truyền thống của Vương quốc Anh như một cường quốc khoa học toàn cầu (thường được gọi là một phần của 'tam giác vàng' nghiên cứu). Trong lịch sử, tài trợ khoa học của Anh phụ thuộc rất nhiều vào các cơ quan tài trợ công như 'UK Research and Innovation' (UKRI). Việc cắt giảm ngân sách cho các cơ sở hạ tầng thiên văn và vật lý hàng đầu như Đài quan sát Jodrell Bank thường gây ra các cuộc tranh luận sôi nổi trên truyền thông và quốc hội Anh về năng lực cạnh tranh quốc tế và 'sức mạnh mềm' khoa học của đất nước.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') provide extra, non-essential information about a noun. They are set off by commas and cannot use 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng which) được dùng để cung cấp thông tin bổ sung về danh từ; nếu lược bỏ sẽ không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu. Mệnh đề phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu, và trong loại mệnh đề này không thể dùng that thay cho which.
The research team, which consists of five leading experts, published its findings yesterday.
Một nhóm nghiên cứu gồm năm chuyên gia hàng đầu đã công bố kết quả nghiên cứu của họ vào ngày hôm qua.
EN: The verb 'indicate' is often followed by a 'that' noun clause serving as its direct object, commonly used in formal, academic, or news contexts to report statements or findings.
Tiếng Việt: Động từ indicate (biểu thị, chỉ ra) thường được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng that làm tân ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc tin tức để tường thuật một tuyên bố, thái độ hoặc phát hiện nghiên cứu.
Preliminary reports indicate that the new policy will take effect next month.
Báo cáo sơ bộ cho thấy chính sách mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
EN: The infinitive of purpose ('to safeguard...') explains the reason or goal behind an action. It functions as an adverbial modifier answering 'why?'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (như to safeguard...) được dùng để giải thích lý do hoặc mục tiêu của một hành động, đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa trong câu, trả lời cho câu hỏi 'để làm gì?'.
The city implemented new regulations to protect historical monuments.
Thành phố đã ban hành quy định mới để bảo vệ các di tích lịch sử.
EN: The e-Merlin array and Jodrell Bank Observatory are crucial parts of the UK's scientific heritage, with the Lovell Telescope being a famous engineering landmark since the Cold War era. University-operated scientific infrastructure in the UK heavily relies on state research councils like UKRI, so funding cuts often force universities to seek private donations, international grants, or commercial partnerships.
Tiếng Việt: Mạng lưới kính thiên văn e-Merlin và Đài quan sát Jodrell Bank là một phần quan trọng của di sản khoa học Anh, trong đó kính thiên văn Lovell là một cột mốc kỹ thuật nổi tiếng từ thời Chiến tranh Lạnh. Cơ sở hạ tầng khoa học quy mô lớn do các trường đại học Anh vận hành phụ thuộc rất nhiều vào các cơ quan tài trợ quốc gia như UK Research and Innovation (UKRI), vì vậy khi đối mặt với việc cắt giảm ngân sách, các trường đại học thường phải tích cực tìm kiếm quyên góp tư nhân, quỹ hợp tác quốc tế hoặc đối tác thương mại.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chấm dứt, ngừng (cấp tài chính)
Trong ngữ cảnh: lên án, chỉ trích mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: không thể đảo ngược, không thể cứu vãn
Trong ngữ cảnh: xử lý theo thứ tự ưu tiên, đánh giá mức độ ưu tiên
Trong ngữ cảnh: nỗ lực, sự nghiệp, sự thử nghiệm
Trong ngữ cảnh: lý do cơ bản, nguyên lý, lời giải thích hợp lý
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật
Trong ngữ cảnh: gây ra (tổn thương, đòn giáng hoặc nỗi đau)
Trong ngữ cảnh: độ tin cậy, uy tín, sự tín nhiệm
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, bảo vệ vững chắc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To consider, explain, or take into sentence when making a judgment or calculation.
Xem xét; giải thích; chiếm tỷ lệ
Deep, extensive, and long-lasting effects.
Hệ quả sâu rộng / ảnh hưởng lâu dài
A specialized antenna and radio receiver used to detect radio waves from astronomical radio sources.
Kính thiên văn vô tuyến
The diverse ways in which scientists study the natural world and propose explanations based on the evidence derived from their work.
Khám phá khoa học / điều tra khoa học
A sudden, severe shock or disappointment.
Cú đòn nặng nề