EN: The past perfect tense ('had left') is used to show that an action was completed before another action in the past ('dawn broke').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had left) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác (dawn broke) hoặc một thời điểm trong quá khứ.
By the time the train arrived, she had already bought a ticket.
Khi tàu đến, cô ấy đã mua vé rồi.
EN: The phrase 'by the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment that'. It often triggers the use of the perfect aspect in the main clause.
Tiếng Việt: Cụm từ “by the time” là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là “không muộn hơn...”. Nó thường kích hoạt việc sử dụng thì hoàn thành trong mệnh đề chính.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific point in the past. Here, 'had never seen' happened before 'that day'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Ở đây, “chưa từng thấy” xảy ra trước “ngày hôm đó”.
She had already finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi mẹ về nhà.
EN: The adverb 'never' is placed between the auxiliary verb 'had' and the main verb (past participle) 'seen' to indicate that the action had not occurred at any time before the specified past moment.
Tiếng Việt: Trạng từ phủ định “never” (chưa từng) được đặt giữa trợ động từ “had” và động từ chính (quá khứ phân từ) “seen”, để diễn tả rằng hành động đó chưa từng xảy ra trước thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They had never traveled abroad before last summer.
Trước mùa hè năm ngoái, họ chưa từng đi du lịch nước ngoài.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had already fallen' happened before 'help arrived'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had already fallen" (ngôi làng đã thất thủ) xảy ra trước "help arrived" (sự trợ giúp đến).
The train had already left when I reached the station.
Khi tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi từ lâu rồi.
EN: The adverb 'already' is commonly used with the Past Perfect tense to emphasize that something happened sooner than expected, or before a specific point in time. It is typically placed between the auxiliary verb 'had' and the past participle.
Tiếng Việt: Trạng từ “already” (đã) thường được dùng với thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh rằng một việc gì đó xảy ra sớm hơn dự kiến, hoặc đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường được đặt giữa trợ động từ “had” và quá khứ phân từ.
They had already eaten dinner before the guests arrived.
Trước khi khách đến, họ đã ăn tối xong rồi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific point in the past. In this sentence, 'had trained' happened before the past event 'the great test'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had trained" (đã luyện tập) xảy ra trước sự kiện trong quá khứ "the great test" (thử thách lớn).
He had finished his homework before his friends arrived.
Anh ấy đã hoàn thành bài tập trước khi bạn bè đến.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two events in the past, establishing a clear chronological order where the action in the main clause (Past Perfect) occurred prior to the action in the subordinate clause (Simple Past or past noun phrase).
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) được dùng để nối hai sự kiện trong quá khứ, thiết lập một trật tự thời gian rõ ràng, trong đó hành động của mệnh đề chính (thì quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động của mệnh đề phụ (thì quá khứ đơn hoặc cụm danh từ chỉ thời gian trong quá khứ).
She had left the office before the storm started.
Cô ấy đã rời văn phòng trước khi cơn bão bắt đầu.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action or time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
She had finished her homework before the movie started.
Cô ấy đã viết xong bài tập trước khi bộ phim bắt đầu.
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause happened prior to the action in the clause.
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng hành động của mệnh đề chính xảy ra trước hành động của mệnh đề đó.
We arrived at the station before the train left.
Chúng tôi đã đến nhà ga trước khi tàu khởi hành.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had found' happened before 'opened'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, “had found” (đã tìm thấy) xảy ra trước “opened” (mở ra).
After she had finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'after' establish a clear chronological order. When the 'after' clause comes first, it is typically separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi “after” (sau khi) thiết lập một trật tự thời gian rõ ràng. Khi mệnh đề do “after” giới thiệu đứng đầu câu, thường có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
After they had eaten dinner, they watched a movie.
Sau khi họ ăn tối xong, họ xem một bộ phim.
EN: Past Perfect Tense (had + past participle): Used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ): Được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
The train had already left when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi.
EN: Verb Pattern 'warn someone of something': Used to alert someone about a potential danger, problem, or negative outcome.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'warn someone of something' (cảnh báo ai về điều gì): Được dùng để cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm, vấn đề hoặc hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.
They warned us of the heavy traffic on the highway.
Họ đã cảnh báo chúng tôi về tình trạng kẹt xe trên đường cao tốc.
EN: In traditional folklore and fantasy literature, the 'wise woman' is a common archetype. She often possesses deep knowledge of nature, magic, or prophecy, and acts as a guide or mentor to the hero, warning them of trials ahead.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had spoken' happened before 'grew silent'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had spoken" (đã nói) xảy ra trước "grew silent" (trở nên im lặng).
Once she had finished her homework, she went to bed.
Ngay khi cô ấy hoàn thành bài tập, cô ấy đi ngủ.
EN: The conjunction 'once' means 'as soon as' or 'after'. It is used to emphasize that the second event happened immediately after the first event was completed.
Tiếng Việt: Liên từ "once" có nghĩa là "ngay khi" hoặc "sau khi". Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự kiện thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi sự kiện thứ nhất hoàn thành.
Once the rain stopped, the children ran outside to play.
Ngay khi mưa tạnh, bọn trẻ chạy ra ngoài chơi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action in the past. In this sentence, 'had lost' happened before the past action 'guided'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had lost" (đã bị lạc) xảy ra trước hành động khác trong quá khứ là "guided" (dẫn đường).
She had finished her homework before the movie started.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi bộ phim bắt đầu.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two clauses, indicating that the action in the main clause (Past Perfect) occurred prior to the action in the subordinate clause (Simple Past).
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "before" (trước khi) được dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả rằng hành động của mệnh đề chính (dùng thì quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động của mệnh đề phụ (dùng thì quá khứ đơn).
They had left the office before it began to rain.
Trước khi trời bắt đầu mưa, họ đã rời văn phòng rồi.
EN: In English storytelling, the motif of 'losing one's way' and being guided by a 'star' is a classic literary trope representing a journey of faith, hope, and destiny. Additionally, reporting clauses like 'says Ryan' often use inversion (verb before subject) in written narrative style to keep the focus on the spoken quote.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had built' happened before 'rose'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had built" (đã xây cầu) xảy ra trước "rose" (nước sông dâng cao).
She had finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã viết xong bài tập trước khi mẹ cô ấy về nhà.
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time. The verb in the 'before' clause is typically in the Simple Past tense when referring to a sequence of past events.
Tiếng Việt: Liên từ "before" dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Khi diễn tả trình tự các sự kiện trong quá khứ, động từ trong mệnh đề "before" thường được dùng ở thì quá khứ đơn.
They left the office before it started to rain.
Họ đã rời văn phòng trước khi trời bắt đầu mưa.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another point in the past. In this sentence, 'had kept' emphasizes that the action of keeping the secret was ongoing and completed before the 'very end' arrived.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động trong quá khứ. Trong câu này, "had kept" nhấn mạnh rằng việc giữ bí mật đã được duy trì và hoàn tất trước khi "khoảnh khắc cuối cùng" đến.
He had finished his homework before his mother came home.
Anh ấy đã viết xong bài tập trước khi mẹ về nhà.
EN: The phrase 'until the very end' uses the intensifying adjective 'very' to emphasize the absolute limit or conclusion of a period. It means 'up to the absolute last moment'.
Tiếng Việt: Cụm từ "until the very end" sử dụng tính từ tăng cường "very" để nhấn mạnh, diễn tả điểm kết thúc tuyệt đối của một khoảng thời gian, nghĩa là "cho đến giây phút cuối cùng, cho đến tận cùng".
She supported her friend until the very end.
Cô ấy đã ủng hộ bạn mình cho đến giây phút cuối cùng.
EN: The Past Perfect Tense ('had + past participle') is used to show that an action was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had won' happened before the time marker 'by dusk'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had won" (đã giành chiến thắng) xảy ra trước mốc thời gian "by dusk" (trước lúc hoàng hôn).
By the time the train arrived, she had already bought a ticket.
Khi tàu đến, cô ấy đã mua vé rồi.
EN: The preposition 'by' followed by a time expression (like 'dusk', 'tomorrow', 'next week') means 'not later than' or 'at or before' that specific time.
Tiếng Việt: Giới từ "by" theo sau bởi một cụm từ chỉ thời gian (như "dusk", "tomorrow", "next week") diễn tả ý nghĩa "không muộn hơn" hoặc "trước" một thời điểm cụ thể đó.
Please submit the report by Friday.
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.
EN: The phrasal verb 'set out' means to begin a journey. When followed by the preposition 'on', it specifies the type of journey or mission being undertaken.
Tiếng Việt: Cụm động từ “set out” có nghĩa là “bắt đầu một chuyến đi”. Khi theo sau bởi giới từ “on”, nó được dùng để chỉ rõ loại hành trình hoặc nhiệm vụ được bắt đầu.
They set out on a quest to find the lost city.
Họ đã lên đường trong chuyến hành trình tìm kiếm thành phố đã mất.
EN: The adverbial phrase 'long ago' is used to establish a setting in the distant past, commonly found in storytelling and narratives. It triggers the use of the simple past tense.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ “long ago” (rất lâu trước đây) được dùng để thiết lập bối cảnh thời gian trong quá khứ xa xôi, thường thấy trong các câu chuyện và bài tường thuật. Nó kích hoạt việc sử dụng thì quá khứ đơn.
Long ago, a powerful king ruled these lands.
Rất lâu trước đây, một vị vua hùng mạnh đã cai trị vùng đất này.
EN: The opening 'Long ago...' is a classic literary device in English storytelling, similar to 'Once upon a time'. It immediately signals to the listener or reader that they are entering a narrative or mythological world, setting expectations for a heroic quest or fable.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had promised' happened before the action of leaving ('left').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, “had promised” (đã hứa) xảy ra trước hành động quá khứ “left” (rời đi).
By the time the train arrived, she had already bought a ticket.
Trước khi tàu đến, cô ấy đã mua vé rồi.
EN: The infinitive phrase 'to save...' acts as the direct object of the verb 'promised', indicating the purpose or content of the promise.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu “to save...” (cứu...) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ “promised” (đã hứa), dùng để diễn tả nội dung cụ thể hoặc mục đích của lời hứa.
He promised to call me as soon as he landed.
Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi hạ cánh.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had already finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi mẹ về nhà.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two contrasting clauses, meaning 'but' or 'nevertheless', often emphasizing a surprising contrast.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "yet" được dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, nghĩa là "tuy nhiên" hoặc "mặc dù vậy", thường được dùng để nhấn mạnh một sự tương phản đáng ngạc nhiên.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had already fallen' happened before 'reached'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, “had already fallen” (màn đêm đã buông xuống) xảy ra trước “reached” (đến nơi).
By the time the train arrived, the rain had already stopped.
Khi tàu đến, mưa đã tạnh từ lâu rồi.
EN: The conjunction phrase 'by the time' is used to connect two events, meaning 'not later than the moment when'. It typically takes a simple past verb in its clause, while the main clause uses the past perfect.
Tiếng Việt: Cụm liên từ “by the time” được dùng để nối hai sự kiện, có nghĩa là “không muộn hơn một thời điểm nào đó / khi...”. Mệnh đề phụ do nó giới thiệu thường dùng thì quá khứ đơn, trong khi mệnh đề chính dùng thì quá khứ hoàn thành.
By the time she finished her homework, her friends had left.
Khi cô ấy hoàn thành bài tập, bạn bè của cô ấy đã rời đi rồi.
EN: The relative pronoun 'whom' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person when that person is the object of the verb in the clause. In this sentence, 'whom' refers to 'a wise woman' and is the object of the verb 'had met'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "whom" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho người, khi người đó đóng vai trò là tân ngữ của động từ trong mệnh đề. Trong câu này, "whom" thay thế cho "a wise woman" (một người phụ nữ thông thái) và là tân ngữ của động từ "had met".
The teacher whom I respected has retired.
Người thầy mà tôi kính trọng đã nghỉ hưu.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in time in the past. Here, 'had met' happened before the main past action 'gave'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Ở đây, "had met" (đã gặp) xảy ra trước hành động chính trong quá khứ "gave" (đã trao).
She had finished her homework before her mother arrived.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi mẹ cô ấy đến.
EN: In traditional storytelling and folklore, the 'wise woman' is a common archetype. She often appears as a mentor or guide who provides the protagonist with crucial advice, a magical item, or a prophecy necessary to complete their quest.
EN: Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific point in the past. In this sentence, 'had warned' happened before the journey or the testing of courage.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, “had warned” (đã cảnh báo) xảy ra trước hành trình hoặc thử thách lòng dũng cảm.
He had already left when the phone rang.
Khi điện thoại reo, anh ấy đã rời đi rồi.
EN: Noun Clause as Direct Object: The clause 'that the path would test his courage' functions as the direct object of the verb 'warned', introduced by the conjunction 'that'. Inside the clause, 'would' is used as the past future tense to express an event that was going to happen from a past perspective.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Mệnh đề “that the path would test his courage” được giới thiệu bởi liên từ “that” và đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ “warned”. Trong mệnh đề này, “would” được dùng như thì tương lai trong quá khứ, diễn tả một điều sắp xảy ra từ góc nhìn của quá khứ.
She promised that she would help us tomorrow.
Cô ấy hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ giúp chúng tôi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had walked' happened first, and 'found' happened second.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had walked" (đã đi bộ nhiều ngày) xảy ra trước, "found" (tìm thấy) xảy ra sau.
She had finished her homework before she went to bed.
Cô ấy đã viết xong bài tập trước khi đi ngủ.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two clauses, indicating the chronological order of events. The clause following 'before' uses the simple past tense to mark the later event.
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) được dùng để nối hai mệnh đề, chỉ ra trình tự thời gian của các sự kiện. Mệnh đề theo sau "before" dùng thì quá khứ đơn, để đánh dấu sự kiện xảy ra muộn hơn.
They had left the office before the rain started.
Họ đã rời văn phòng trước khi trời mưa.
EN: The past perfect tense ('had + past participle') is used to describe an action that was completed before another action in the past. In this sentence, 'had ever opened' happened before the past action 'saw'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, “had ever opened” (đã từng mở) xảy ra trước hành động quá khứ “saw” (nhìn thấy).
She realized that she had met him somewhere before.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã từng gặp anh ấy ở một nơi nào đó trước đây.
EN: A relative clause introduced by 'that' is used to modify a noun (the antecedent). Here, 'that no one had ever opened' is an adjective clause modifying the noun 'door'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ được giới thiệu bởi đại từ quan hệ “that” (còn gọi là mệnh đề tính từ) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (tiền ngữ). Trong câu này, “that no one had ever opened” bổ nghĩa cho danh từ “door” (cánh cửa).
This is the book that inspired me to become a writer.
Đây chính là cuốn sách đã truyền cảm hứng cho tôi trở thành nhà văn.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had solved' happened before the door 'swung' open.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, “had solved” (đã giải được) xảy ra trước “swung open” (mở toang).
After she had finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: The verb 'swing' is an irregular verb (swing - swung - swung). When followed by the adjective 'wide' (used here as a subject complement/adverbial modifier), 'swung wide' means to open fully and forcefully.
Tiếng Việt: Động từ “swing” là động từ bất quy tắc (swing - swung - swung). Khi theo sau bởi tính từ “wide” (ở đây đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ hoặc từ bổ nghĩa), “swung wide” diễn tả việc (cửa, cổng...) mở toang, mở rộng một cách đột ngột.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that occurred before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had feared' indicates that his fear occurred prior to the subsequent action of continuing ('kept on').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, “had feared” (đã từng sợ hãi) cho thấy nỗi sợ của anh ấy xảy ra trước hành động tiếp tục tiến bước (kept on) sau đó.
She had finished her homework before her friends arrived.
Trước khi bạn bè của cô ấy đến, cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rồi.
EN: The phrasal verb 'keep on' followed by a gerund (verb-ing) or a prepositional direction means to continue doing something or to persist in an action despite difficulties.
Tiếng Việt: Cụm động từ “keep on” theo sau bởi một danh động từ (V-ing) hoặc một giới từ chỉ hướng, diễn tả việc tiếp tục làm gì đó hoặc kiên trì với một hành động bất chấp khó khăn.
Even though it was raining, they kept on walking.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục đi về phía trước.
EN: The phrase 'keep on going' reflects a core value in English-speaking cultures of perseverance and resilience in the face of adversity, often associated with the concept of 'grit' or 'determination'.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had become' happened before the point in time described by 'by the journey's end'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had become" (đã trở thành) xảy ra trước mốc thời gian "by the journey's end" (đến cuối hành trình).
By the time the train arrived, she had already left.
Cô ấy đã rời đi trước khi tàu đến.
EN: The prepositional phrase starting with 'By' (e.g., 'By the journey's end') is used to mean 'not later than' or 'at/by the time of' a certain point, setting a deadline or limit in the past or future.
Tiếng Việt: Cụm giới từ bắt đầu bằng "By" (ví dụ "By the journey's end") được dùng để diễn tả ý nghĩa "không muộn hơn" hoặc "vào lúc", thiết lập một mốc giới hạn hoặc ranh giới thời gian trong quá khứ hoặc tương lai.
By sunset, they had finished the work.
Đến lúc hoàng hôn, họ đã hoàn thành công việc.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used here within a relative clause ('he had saved') to indicate an action that was completed before another point in the past (the village telling his story).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) ở đây được dùng trong mệnh đề quan hệ (he had saved) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ (khi ngôi làng truyền tụng câu chuyện).
The book he had written became a bestseller the following year.
Cuốn sách mà anh ấy đã viết trước đó đã trở thành sách bán chạy vào năm sau.
EN: The modal verb 'would' is used here as the 'future in the past' to describe an action that was expected or destined to happen after the past reference point of the story.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "would" ở đây được dùng như "tương lai trong quá khứ" để diễn tả một hành động được dự kiến hoặc định sẵn sẽ xảy ra sau một mốc thời điểm trong quá khứ của câu chuyện.
She knew that one day they would meet again.
Cô ấy biết rằng một ngày nào đó họ sẽ gặp lại nhau.
EN: The phrase 'tell his/her tale' has a classic, storytelling quality often found in folklore, legends, and fantasy literature. It evokes a sense of oral tradition where heroic deeds are passed down through generations.
EN: The Past Perfect tense (had + past participle) is used to refer to an action that took place before another action in the past. In this question, 'had... done' asks about the earliest event in the past sequence.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động trong quá khứ. Trong câu hỏi này, "had... done" được dùng để hỏi về điều gì đã xảy ra đầu tiên trong một chuỗi các sự kiện trong quá khứ.
What had you decided before they called you?
Bạn đã quyết định điều gì trước khi họ gọi cho bạn?
EN: Direct speech with reporting verbs. When reporting what someone said, the spoken words are enclosed in quotation marks, and the reporting clause (e.g., 'asks Sarah') can follow the quote.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với động từ tường thuật. Khi tường thuật lại lời ai đó nói, lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép, và mệnh đề tường thuật (ví dụ "asks Sarah") có thể được đặt sau dấu ngoặc kép.
"Where are we going?" asks Leo.
"Chúng ta sẽ đi đâu?" Leo hỏi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had finished her homework before her friends arrived.
Cô ấy đã viết xong bài tập trước khi bạn bè đến.
EN: The infinitive 'to save' functions as the direct object of the verb 'promised', indicating what action was promised.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to save" (đi cứu) ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "promised" (hứa), dùng để diễn tả hành động được hứa sẽ thực hiện.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another point in the past. Here, 'had never traveled' happened before 'that day'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động trong quá khứ. Trong câu này, "had never traveled" (chưa từng đi xa) xảy ra trước "that day" (ngày hôm đó).
She had already finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã viết xong bài tập trước khi mẹ về nhà.
EN: The adverb 'never' is placed between the auxiliary verb 'had' and the main verb 'traveled' to indicate that the action had not occurred at any time before the specified past moment.
Tiếng Việt: Trạng từ phủ định "never" (chưa từng) được đặt giữa trợ động từ "had" và động từ chính "traveled", để diễn tả rằng trước mốc thời gian được chỉ định trong quá khứ, hành động đó chưa từng xảy ra.
They had never tasted sushi before they visited Japan.
Trước khi đi du lịch Nhật Bản, họ chưa từng nếm thử sushi.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action or point in time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
By the time the train arrived, she had already bought her ticket.
Cô ấy đã mua vé trước khi tàu đến.
EN: The phrase 'by the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment when'. It is commonly paired with the past perfect in the main clause.
Tiếng Việt: Cụm từ "by the time" là một liên từ phụ thuộc được dùng để dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nghĩa là "chậm nhất là vào lúc". Mệnh đề chính thường được dùng với thì quá khứ hoàn thành.
By the time we reached the cinema, the movie had started.
Khi chúng tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu rồi.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had finished her homework before her friends arrived.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi bạn bè đến.
EN: The verb phrase 'warn someone of something' is used to alert someone about a potential danger, problem, or negative outcome.
Tiếng Việt: Cụm động từ "warn someone of something" (cảnh báo ai về điều gì) được dùng để cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm, vấn đề hoặc kết quả tiêu cực tiềm ẩn.
The doctor warned him of the risks of smoking.
Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về những rủi ro của việc hút thuốc.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had walked' happened before 'found'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had walked" (đã đi bộ nhiều ngày) xảy ra trước "found" (tìm thấy).
She had finished her homework before she went to bed.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two clauses, indicating that the action in the main clause (Past Perfect) occurred prior to the action in the subordinate clause (Simple Past).
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "before" (trước khi) được dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả rằng hành động của mệnh đề chính (dùng thì quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động của mệnh đề phụ (dùng thì quá khứ đơn).
They had left the office before the rain started.
Trước khi trời bắt đầu mưa, họ đã rời văn phòng rồi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had solved' happened before 'opened'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had solved" (đã giải được) xảy ra trước "opened" (cửa mở).
After she had finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'after' describe the sequence of events. When the adverbial clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi "after" diễn tả trình tự các sự kiện. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, cần dùng dấu phẩy để tách nó khỏi mệnh đề chính.
After they had eaten dinner, they watched a movie.
Sau khi họ ăn tối xong, họ xem một bộ phim.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in the past. In this sentence, 'had feared' indicates that his fear occurred prior to the past action of going on ('went on').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had feared" (đã từng sợ hãi) diễn tả nỗi sợ của anh ấy xảy ra trước hành động tiếp tục đi (went on) trong quá khứ.
She had finished her homework before she went out to play.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi chơi.
EN: The phrasal verb 'go on' (past tense 'went on') means to continue doing something, especially after a pause or in the face of difficulties.
Tiếng Việt: Cụm động từ "go on" (quá khứ là "went on") có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là sau khi dừng lại hoặc gặp khó khăn.
Despite the rain, the runners went on with the race.
Mặc dù trời mưa, các vận động viên vẫn tiếp tục cuộc đua.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had become' indicates that his transformation into a leader was completed by the time the journey ended.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had become" diễn tả rằng vào cuối hành trình, anh ấy "đã hoàn tất" quá trình chuyển mình thành một nhà lãnh đạo.
By the time the train arrived, she had bought a ticket.
Cô ấy đã mua vé trước khi tàu đến.
EN: The prepositional phrase 'by the end' is used to indicate a limit in time, meaning 'not later than' or 'at the point when something finished'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "by the end" (đến cuối/ vào lúc kết thúc) được dùng để chỉ một mốc giới hạn về thời gian, nghĩa là "không muộn hơn" hoặc "tại thời điểm kết thúc của việc gì đó".
By the end of the week, we had finished the project.
Đến cuối tuần, chúng tôi đã hoàn thành dự án.
EN: Passive Voice (is made): The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed with 'be' + past participle (is + made).
Tiếng Việt: Câu bị động (is made): Câu bị động được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Cấu trúc của nó là "động từ to be + quá khứ phân từ" (ở đây là is + made).
The house is painted by my father.
Ngôi nhà này được sơn bởi cha tôi.
EN: Relative Clause with Omitted Relative Pronoun (all he has learned): In English, when a relative pronoun (like 'that' or 'which') functions as the object in a defining relative clause, it can be omitted. Here, 'all (that) he has learned' modifies 'all'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ với đại từ quan hệ được lược bỏ (all he has learned): Trong tiếng Anh, khi đại từ quan hệ (như that hoặc which) đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định, nó có thể được lược bỏ. Ở đây "all (that) he has learned" bổ nghĩa cho đại từ "all".
This is the book he wrote last year.
Đây là cuốn sách mà anh ấy đã viết năm ngoái.
EN: This quote reflects a classic Joseph Campbell-style heroic journey theme, where a hero's true strength comes not from innate physical power, but from the wisdom, trials, and experiences they accumulate along the way.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bình minh, rạng đông
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: Câu đố, câu đố bí ẩn
Trong ngữ cảnh: Hoàng hôn, chạng vạng tối
Trong ngữ cảnh: Cảnh báo, nhắc nhở (chú ý đến nguy hiểm)
Trong ngữ cảnh: Chỉ dẫn, dẫn đường
Trong ngữ cảnh: bí mật
Trong ngữ cảnh: Lãnh tụ, người lãnh đạo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start a journey with a particular goal or destination.
Lên đường, khởi hành
To become lost; to lose one's direction or purpose.
Lạc đường, mất phương hướng
To gain the confidence and belief of a group of people through actions.
Giành được lòng tin của mọi người
Used to introduce a point in time when something has already happened.
Đến lúc... (thường là một việc gì đó đã xảy ra)