Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bình minh, rạng đông
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: Câu đố, câu đố bí ẩn
Trong ngữ cảnh: Hoàng hôn, chạng vạng tối
Trong ngữ cảnh: Cảnh báo, nhắc nhở (chú ý đến nguy hiểm)
Trong ngữ cảnh: Chỉ dẫn, dẫn đường
Trong ngữ cảnh: bí mật
Trong ngữ cảnh: Lãnh tụ, người lãnh đạo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start a journey with a particular goal or destination.
Lên đường, khởi hành
To become lost; to lose one's direction or purpose.
Lạc đường, mất phương hướng
To gain the confidence and belief of a group of people through actions.
Giành được lòng tin của mọi người
Used to introduce a point in time when something has already happened.
Đến lúc... (thường là một việc gì đó đã xảy ra)