Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kinh ngạc, vô cùng ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: đá cẩm thạch
Trong ngữ cảnh: phác họa, vẽ phác thảo
Trong ngữ cảnh: được truyền cảm hứng, có cảm hứng
Trong ngữ cảnh: bức chân dung
Trong ngữ cảnh: được bao quanh bởi...
Trong ngữ cảnh: được chạm khắc
Trong ngữ cảnh: kết nối, tạo mối liên hệ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become so involved in something that you do not notice the passage of time.
hoàn toàn quên mất thời gian, mất cảm giác về thời gian
To provide a way to understand or see into something else.
mở ra một cánh cửa sổ cho..., giúp người ta có thể nhìn thấu vào...
To fail to keep aware of the time.
quên mất thời gian, không để ý đến thời gian
With a fresh perspective or a new way of looking at things.
với một góc nhìn hoàn toàn mới, với con mắt mới mẻ