Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tinh tế và phức tạp; có những sắc thái tinh tế
Trong ngữ cảnh: sự khoan dung; sự kiềm chế; sự nhẫn nại
Trong ngữ cảnh: gây tranh cãi; gây tranh luận
Trong ngữ cảnh: tính đồng nhất; tính đơn nhất
Trong ngữ cảnh: xúc tác; thúc đẩy; tăng tốc phát triển
Trong ngữ cảnh: kiểm tra kỹ lưỡng; sự xem xét kỹ càng
Trong ngữ cảnh: chủ nghĩa vị chủng; chủ nghĩa dân tộc cực đoan
Trong ngữ cảnh: ngấm ngầm; gây hại một cách từ từ, khó nhận biết
Trong ngữ cảnh: thuộc về nhận thức luận; liên quan đến bản chất của tri thức
Trong ngữ cảnh: tính ngẫu nhiên; sự kiện ngẫu nhiên; tình huống phụ thuộc vào điều kiện cụ thể
Trong ngữ cảnh: sự đồng hóa
Trong ngữ cảnh: sự tự mãn; sự lơ là
Trong ngữ cảnh: vẻ bề ngoài giả tạo; lớp che đậy
Trong ngữ cảnh: mang tính lặp lại; lặp đi lặp lại (thường chỉ quá trình cải thiện liên tục)
Trong ngữ cảnh: sự đa âm; sự đan xen của nhiều giọng nói
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To struggle with or try to overcome a difficult problem or situation.
nỗ lực giải quyết; vật lộn với...
The complex structure of values, relationships, and institutions that hold a society together.
cấu trúc xã hội; bối cảnh xã hội
To pretend to be something or someone else, often to hide the true nature of something.
ngụy trang thành; mạo danh là
To carry a heavy load or endure a difficult responsibility or cost.
Gánh vác gánh nặng; chịu đựng gánh nặng
To keep something in its original state without allowing it to change or evolve.
Lưu giữ trong hổ phách; làm cho đình trệ
A formal way of thinking, speaking, or writing about a particular subject that shapes how people understand it.
Diễn ngôn
The quality or state of being perceived as different from oneself or the dominant social group, often used to marginalize individuals.
Tính tha thể
The recognition that one's knowledge is limited and that one's worldview is shaped by specific perspectives.
Sự khiêm tốn về nhận thức luận
The process by which individuals from marginalized cultures explain or adapt their practices to fit the dominant culture.
Chuyển dịch văn hóa
The power or right to express an opinion or take part in making decisions, especially in a political context.
Tiếng nói / Quyền phát ngôn
A situation where many different voices, perspectives, or cultures coexist and interact without losing their distinctiveness.
Tính đa thanh