Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khách hàng (người hoặc công ty mua dịch vụ hoặc sản phẩm)
Trong ngữ cảnh: Lịch sự (đúng mực, phù hợp với quy chuẩn ứng xử xã hội)
Trong ngữ cảnh: Lời chào (cách chào hỏi ở đầu thư)
Trong ngữ cảnh: Tệp đính kèm (tệp được gửi kèm theo email)
Trong ngữ cảnh: Đã đính kèm (chỉ việc kết nối tệp vào email)
Trong ngữ cảnh: Trang trọng (phù hợp cho các dịp thương mại hoặc chính thức)
Trong ngữ cảnh: Tự tin (tin tưởng vào khả năng của bản thân)
Trong ngữ cảnh: Im lặng (ở đây chỉ việc không phản hồi hoặc không liên lạc)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take further action or check the status of a previous communication.
Theo dõi / Tiếp nối
A standard phrase used to direct the reader's attention to a file sent with the email.
Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm
A polite and professional way to end a business letter or email.
Trân trọng / Chúc mọi điều tốt đẹp
A formal greeting used when you do not know the name of the person you are writing to.
Kính gửi quý ông/bà / Người có liên quan
The main part of an email message that contains the actual message, excluding the greeting and the closing.
Thân bài email
A computer file that is sent together with an email message.
Tệp đính kèm
The final part of a letter or email before the signature.
Lời kết
A polite and formal expression used to end a letter or email.
Trân trọng / Lời chào