Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt khỏi (một ranh giới hoặc giới hạn nào đó)
Trong ngữ cảnh: phương tiện, vật truyền tải (dùng để truyền đạt hoặc lưu giữ một điều gì đó trừu tượng)
Trong ngữ cảnh: truyền lại, truyền bá (kiến thức, văn hóa hoặc thông tin)
Trong ngữ cảnh: mang tính nghi lễ, được nghi thức hóa
Trong ngữ cảnh: hiện thân, hóa thân (sự thể hiện cụ thể của một khái niệm trừu tượng)
Trong ngữ cảnh: sắc thái tinh tế (những thay đổi tinh vi về nghĩa, âm thanh hoặc màu sắc)
Trong ngữ cảnh: sự cộng hưởng, sức ảnh hưởng về mặt cảm xúc
Trong ngữ cảnh: toàn cầu hóa
Trong ngữ cảnh: thúc đẩy, nuôi dưỡng (mối quan hệ, cảm xúc hoặc ý tưởng)
Trong ngữ cảnh: sự thương mại hóa
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, gìn giữ (khỏi sự tổn hại hoặc mất mát)
Trong ngữ cảnh: thời đại, kỷ nguyên
Trong ngữ cảnh: di sản, tài sản thừa kế (văn hóa hoặc truyền thống)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Based on, or having its origins in something.
Bắt nguồn từ, gốc rễ từ
To remove something important or basic from someone or something.
Tước đoạt, loại bỏ (đặc tính quan trọng của thứ gì đó)
Used to compare two different facts or two opposite ways of thinking about a situation.
Một mặt... mặt khác
To be an integral or essential part of something.
Ăn sâu vào, đan xen chặt chẽ với
To perform or celebrate a custom, rite, or holiday in a formal or traditional way.
Kỷ niệm; tuân thủ (lễ hội, phong tục)
The quality of evoking a deep and meaningful emotional response or connection.
Sự đồng cảm sâu sắc; cộng hưởng cảm xúc
Mediums or structures (like rituals or stories) that carry and transmit cultural heritage.
Vật mang văn hóa; phương tiện truyền tải văn hóa
To deprive someone or something of a particular quality, rank, or attribute.
Tước bỏ; loại bỏ