Office Small TalkTán gẫu nơi công sở
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey, Alex! How are you doing today?
Chào Alex! Hôm nay cậu thế nào?
#2
Hi, Tom! I'm good, thanks. How about you?
Chào Tom! Mình khỏe, cảm ơn. Còn cậu thì sao?
#3
Not bad. The weather is really nice today.
Cũng không tệ. Thời tiết hôm nay thật sự rất tuyệt.
#4
Yes, it is! It's warm and sunny outside.
Đúng vậy! Bên ngoài trời ấm áp và đầy nắng.
#5
So, did you do anything fun last weekend?
Vậy, cuối tuần trước bạn có làm gì vui không?
#6
Yes! I walked around the city on Saturday.
Đúng vậy! Tôi đã đi dạo quanh thành phố vào thứ Bảy.
#7
That sounds great. Did you find any good places?
Nghe tuyệt đấy. Bạn có tìm thấy nơi nào thú vị không?
#8
I found a nice park near my apartment.
Tôi đã tìm thấy một công viên tuyệt vời gần căn hộ của mình.
#9
Oh, which park was it?
Ồ, đó là công viên nào vậy?
#10
Green Hill Park. It was quiet and beautiful.
Công viên Green Hill. Ở đó vừa yên tĩnh vừa đẹp.
#11
By the way, how is the new project going?
Nhân tiện, dự án mới tiến triển thế nào rồi?
#12
It's going well so far. We will finish phase one next week.
Hiện tại mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. Chúng tôi sẽ hoàn thành giai đoạn một vào tuần tới.
#13
That's good to hear. My team is busy too.
Rất vui khi nghe điều đó. Nhóm của tôi cũng đang bận.
#14
Are you working on the app project?
Bạn đang thực hiện dự án ứng dụng đó phải không?
#15
Yes, I am. It's harder than I expected.
Vâng, đúng vậy. Nó khó hơn tôi tưởng.
#16
I understand. But your team is doing great work.
Tôi hiểu. Nhưng đội của bạn đang làm việc rất tốt.
#17
Hey, it's almost noon. Do you want to get lunch?
Này, gần trưa rồi. Bạn có muốn đi ăn trưa không?
#18
Sure! I'd love to. Do you know a good place?
Chắc chắn rồi! Tôi rất sẵn lòng. Bạn có biết chỗ nào hay không?
#19
There is a new sandwich shop across the street.
Có một cửa hàng bánh mì sandwich mới ở bên kia đường.
#20
That sounds nice. Is it better than the cafeteria?
Nghe hay đấy. Nó có tốt hơn nhà ăn không?
#21
Much better! The food is fresh and cheap.
Tốt hơn nhiều rồi! Đồ ăn vừa tươi vừa rẻ.
#22
Great, let's go there then.
Tuyệt quá, vậy chúng ta đi đến đó đi.
#23
Thanks for the suggestion, Tom. This was fun.
謝謝你的建議,湯姆。這很有趣。
#24
Anytime! We should do this more often.
不客氣!我們應該多這樣聚聚。
#25
I agree. Maybe next weekend we can try something new.
Tôi đồng ý. Có lẽ cuối tuần tới chúng ta có thể thử điều gì đó mới mẻ.
#26
Good idea. I will send you some restaurant options.
Ý kiến hay đấy. Tôi sẽ gửi cho bạn một vài lựa chọn nhà hàng.
#27
Sounds great. See you after lunch!
Nghe tuyệt đấy. Hẹn gặp lại sau bữa trưa nhé!
#28
See you later, Alex!
Hẹn gặp lại sau nhé, Alex!