Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Căn hộ, thường chỉ một đơn vị ở độc lập nằm trong một tòa nhà.
Trong ngữ cảnh: Dự án hoặc kế hoạch, chỉ nhiệm vụ công việc cần một khoảng thời gian để hoàn thành.
Trong ngữ cảnh: Giai đoạn, chỉ một thời kỳ cụ thể trong một quá trình hoặc sự phát triển.
Trong ngữ cảnh: Nằm trong dự tính/dự đoán, chỉ tình huống đã được cho là sẽ xảy ra từ trước.
Trong ngữ cảnh: Nhà ăn tự phục vụ, thường chỉ căng tin ở trường học hoặc công ty.
Trong ngữ cảnh: Lời gợi ý/đề xuất, chỉ việc đưa ra ý tưởng hoặc ý kiến để người khác tham khảo.
Trong ngữ cảnh: Các lựa chọn, chỉ những mục khác nhau có thể chọn lựa.
Trong ngữ cảnh: Tươi/mới, chỉ đồ ăn vừa mới làm xong hoặc còn tươi ngon, chưa biến chất.
Trong ngữ cảnh: Yên tĩnh, chỉ nơi không có tiếng ồn hoặc môi trường hòa bình, êm đềm.
Trong ngữ cảnh: Khó hơn, dạng so sánh hơn của hard.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stroll or wander through an area without a specific destination.
đi dạo, đi loanh quanh
Up to this point in time.
cho đến nay
Used to introduce a new topic or a side note in a conversation.
nhân tiện, tiện thể
A polite expression used to show happiness about positive news.
rất vui khi nghe điều đó
On the opposite side of the road.
ở bên kia đường
The first distinct stage of a project's lifecycle, usually involving initiation or early development.
Giai đoạn một