Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhân viên lễ tân/hỗ trợ khách hàng tại khách sạn; người phụ trách đón tiếp, cung cấp thông tin du lịch và hỗ trợ khách hàng
Trong ngữ cảnh: bảo tàng; tòa nhà lưu giữ, trưng bày các vật thể lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học
Trong ngữ cảnh: thẳng; đi theo đường thẳng, không rẽ
Trong ngữ cảnh: block/dãy nhà; khu vực trong đô thị được bao quanh bởi bốn con phố
Trong ngữ cảnh: ngã tư; giao lộ giữa các con đường
Trong ngữ cảnh: góc đường; góc phố
Trong ngữ cảnh: chính xác; đúng là như vậy (dùng để nhấn mạnh tính chuẩn xác)
Trong ngữ cảnh: ở gần đây; khoảng cách không xa
Trong ngữ cảnh: Hoàn hảo; tuyệt vời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
walking rather than using a vehicle
Đi bộ
to change direction toward the left side
Rẽ trái
something is very easy to find or see
Bạn chắc chắn sẽ không bỏ lỡ (dùng để mô tả thứ gì đó rất dễ tìm)
beside or very close to something
Ở bên cạnh...
The distance from one street to the next in a city or town.
Khối phố (block)
An informal way to refer to a restaurant that serves Italian food.
Tiệm đồ Ý (nhà hàng Ý)