What food is causing 'explosive diarrhea' outbreak? Cases top 1,600Cảnh báo thực phẩm tại Mỹ: ký sinh trùng Cyclospora lan rộng
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cảnh báo, tình trạng báo động
Trong ngữ cảnh: ký sinh trùng
Trong ngữ cảnh: Tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng
Trong ngữ cảnh: cuộc điều tra
Trong ngữ cảnh: (bệnh dịch) bùng phát
Trong ngữ cảnh: quan chức, cán bộ chính phủ
Trong ngữ cảnh: điều tra viên
Trong ngữ cảnh: bí ẩn, điều bí mật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A warning about a public health danger or issue.
Cảnh báo sức khỏe
To become ill.
Bị bệnh
An incident in which two or more people get the same illness from the same contaminated food.
Sự cố ngộ độc thực phẩm, dịch bùng phát từ thực phẩm
To search for someone or something.
Tìm kiếm