EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action or situation that is happening right now or is currently developing.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) dùng để mô tả tình huống đang xảy ra hoặc đang phát triển ngay lúc này.
The weather is getting warmer.
Thời tiết đang ấm lên.
EN: In the United States, public health alerts are often issued by federal agencies like the CDC to inform the public about foodborne illness outbreaks, helping consumers avoid contaminated products.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, cảnh báo y tế công cộng thường được ban hành bởi các cơ quan liên bang như Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ để thông báo cho công chúng về các đợt bùng phát bệnh do thực phẩm, giúp người tiêu dùng tránh mua sản phẩm bị ô nhiễm.
EN: Use 'get sick from + cause' to explain what made someone ill. In the past tense, 'get' becomes 'got'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'get sick from + nguyên nhân' để giải thích ai đó bị bệnh vì điều gì. Ở thì quá khứ, 'get' trở thành 'got'.
Many people got sick from the bad water.
Nhiều người bị bệnh vì nước không sạch.
EN: In the United States, foodborne illness outbreaks are closely monitored by federal agencies like the CDC and FDA. When outbreaks occur, public health alerts are issued to warn consumers about contaminated food products.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, các vụ bùng phát bệnh do thực phẩm (ngộ độc thực phẩm) được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan liên bang như Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA). Khi dịch bùng phát, chính quyền sẽ đưa ra cảnh báo y tế công cộng để cảnh báo người tiêu dùng về thực phẩm bị ô nhiễm.
EN: The pattern 'is called' is used to give the name of a person, animal, or thing. It is a passive form, meaning 'has the name of'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'is called' dùng để chỉ tên của người, động vật hoặc sự vật. Đây là cách dùng bị động, nghĩa là 'được gọi là' hoặc 'tên là'.
This flower is called a rose.
Loài hoa này được gọi là hoa hồng.
EN: Cyclospora is a microscopic parasite that causes foodborne illness. In the United States, outbreaks are often linked to imported fresh produce.
Tiếng Việt: Cyclospora là một loại ký sinh trùng nhỏ gây ngộ độc thực phẩm. Ở Mỹ, các vụ bùng phát thường liên quan đến nông sản tươi nhập khẩu.
EN: The verb 'make' can be followed by an object (people) and an adjective (sick) to mean 'cause someone to be in a certain state'.
Tiếng Việt: Động từ 'make' có thể theo sau bởi tân ngữ (người) và tính từ (bệnh), biểu thị 'làm cho ai đó ở trạng thái nào đó'.
The sad movie makes me sad.
Bộ phim buồn đó khiến tôi cảm thấy buồn.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (who eat the bad food) that describes the noun 'People'. It tells us exactly which people we are talking about.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'who' dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (who eat the bad food), bổ nghĩa cho danh từ 'People' (mọi người) đứng trước, nhằm chỉ rõ chúng ta đang nói đến 'những người nào'.
Students who study hard can pass the exam.
Học sinh chăm chỉ có thể vượt qua kỳ thi.
EN: The Present Continuous tense (is/am/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now or is currently in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is/am/are + động từ-ing) dùng để miêu tả hành động đang xảy ra hoặc đang diễn ra ngay lúc này.
She is reading a book.
Cô ấy đang đọc một cuốn sách.
EN: The CDC (Centers for Disease Control and Prevention) is the national public health agency of the United States. It plays a critical role in detecting and responding to health threats, including foodborne illness outbreaks.
Tiếng Việt: Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) là cơ quan y tế công cộng quốc gia của Hoa Kỳ. Cơ quan này đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và ứng phó với các mối đe dọa sức khỏe, bao gồm cả các đợt bùng phát bệnh do thực phẩm.
EN: Use 'This is a/an + noun' to identify or introduce a singular thing or situation.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "This is a/an + danh từ" để xác định hoặc giới thiệu một sự vật hoặc tình huống duy nhất.
This is a major problem.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
EN: In the United States, food safety is monitored by federal agencies like the CDC and FDA. Because food is shipped across state lines, a contamination event often becomes a 'multistate' outbreak, requiring coordinated federal investigation.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, an toàn thực phẩm được quản lý bởi các cơ quan liên bang như CDC (Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh) và FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm). Vì thực phẩm thường được vận chuyển qua nhiều tiểu bang, các sự cố ô nhiễm thường trở thành các đợt bùng phát 'đa tiểu bang' (multistate), đòi hỏi sự điều tra phối hợp của chính phủ liên bang.
EN: Using 'and' to connect items in a list. When listing three or more items, we put commas between the items and use 'and' before the last item.
Tiếng Việt: Sử dụng "and" để nối các mục trong danh sách. Khi liệt kê ba mục trở lên, chúng ta đặt dấu phẩy giữa các mục và dùng "and" trước mục cuối cùng.
I like apples, bananas, and oranges.
Tôi thích táo, chuối và cam.
EN: The states mentioned (Michigan, Ohio, West Virginia, and Kentucky) are geographically close to each other, spanning the Midwestern and Southern regions of the United States. In US news, foodborne illness outbreaks are often tracked by state to help the CDC and FDA locate the regional distributor of the contaminated food.
Tiếng Việt: Các tiểu bang được đề cập ở đây (Michigan, Ohio, Tây Virginia và Kentucky) nằm rất gần nhau về mặt địa lý, trải dài qua vùng Trung Tây và Nam Hoa Kỳ. Trong tin tức Hoa Kỳ, các đợt bùng phát bệnh do thực phẩm thường được theo dõi theo từng tiểu bang, để giúp Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) xác định các nhà phân phối khu vực của thực phẩm bị ô nhiễm.
EN: Use 'more than' before a number to mean 'over' or 'greater than' that amount.
Tiếng Việt: Sử dụng «more than» trước một con số để diễn tả «vượt quá» hoặc «nhiều hơn» con số đó.
More than 50 people attended the party.
Hơn 50 người đã tham dự bữa tiệc này.
EN: In the United States, public health announcements often group data by states. The 'four states' mentioned here refer to Michigan, Ohio, West Virginia, and Kentucky, which are geographically connected or close to each other in the Midwestern and neighboring regions.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, các thông báo y tế công cộng thường phân loại dữ liệu theo tiểu bang. "Bốn tiểu bang này" được đề cập ở đây là Michigan, Ohio, West Virginia và Kentucky, nằm ở khu vực Trung Tây và các vùng lân cận, có vị trí địa lý liên kết hoặc tiếp giáp nhau.
EN: The relative pronoun 'that' is used to introduce a relative clause ('that is making people sick') which describes and gives more information about the noun before it ('the food').
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (that is making people sick), nhằm bổ nghĩa và giải thích chi tiết cụ thể cho danh từ đứng trước (the food).
I like the book that is on the table.
Tôi thích cuốn sách trên bàn.
EN: The word 'which' is used to ask about or point to a specific choice among a limited number of possibilities. In this sentence, 'which food' acts as the subject of the noun clause 'which food caused the outbreak'.
Tiếng Việt: Từ 'which' (cái nào) được dùng để hỏi hoặc chỉ ra một lựa chọn cụ thể trong các lựa chọn giới hạn. Trong câu này, 'which food' (loại thức ăn nào) là chủ ngữ của mệnh đề danh từ 'which food caused the outbreak'.
I do not know which bus goes to the museum.
Tôi không biết chuyến xe buýt nào có thể đến bảo tàng.
EN: We use 'but' to connect two opposite or contrasting ideas. It shows that despite the first action (checking many foods), the second action had a different, unexpected result (not finding the answer).
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'but' (nhưng) để nối hai ý tưởng trái ngược hoặc tương phản. Nó biểu thị rằng mặc dù đã thực hiện hành động đầu tiên (kiểm tra nhiều loại thực phẩm), lại dẫn đến kết quả thứ hai khác biệt và bất ngờ (vẫn chưa tìm ra câu trả lời).
I looked for my keys, but I did not find them.
Tôi đã tìm chìa khóa của mình, nhưng tôi không tìm thấy chúng.
EN: The CDC (Centers for Disease Control and Prevention) and the FDA (Food and Drug Administration) are two major government agencies in the United States. The CDC focuses on public health and disease prevention, while the FDA regulates food safety and medicines. They often work together during foodborne illness outbreaks to protect the public.
Tiếng Việt: Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) là hai cơ quan chính phủ chính của Hoa Kỳ. CDC tập trung vào y tế công cộng và phòng ngừa dịch bệnh, trong khi FDA chịu trách nhiệm quản lý an toàn thực phẩm và dược phẩm. Khi bùng phát dịch bệnh do thực phẩm, họ thường hợp tác để bảo vệ an toàn công cộng.
EN: The pattern 'continue to + verb' is used to show that an action keeps happening or will keep happening without stopping.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'continue to + động từ' được dùng để diễn tả một hành động sẽ tiếp tục diễn ra và không dừng lại.
We will continue to study English every day.
Chúng tôi sẽ tiếp tục học tiếng Anh mỗi ngày.
EN: Use 'For now' to describe a situation that is true at the present moment, but might change in the future.
Tiếng Việt: Dùng 'For now' để mô tả tình huống hiện tại đúng nhưng có thể thay đổi trong tương lai.
For now, the weather is sunny, but it might rain later.
Hiện tại trời đang nắng, nhưng lát nữa có thể mưa.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cảnh báo, tình trạng báo động
Trong ngữ cảnh: ký sinh trùng
Trong ngữ cảnh: Tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng
Trong ngữ cảnh: cuộc điều tra
Trong ngữ cảnh: (bệnh dịch) bùng phát
Trong ngữ cảnh: quan chức, cán bộ chính phủ
Trong ngữ cảnh: điều tra viên
Trong ngữ cảnh: bí ẩn, điều bí mật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A warning about a public health danger or issue.
Cảnh báo sức khỏe
To become ill.
Bị bệnh
An incident in which two or more people get the same illness from the same contaminated food.
Sự cố ngộ độc thực phẩm, dịch bùng phát từ thực phẩm
To search for someone or something.
Tìm kiếm