EN: Use 'for + duration of time' to show how long an action continues.
Tiếng Việt: Dùng 'for + khoảng thời gian' để diễn tả một hành động kéo dài bao lâu.
She studied English for two hours every day.
Cô ấy học tiếng Anh hai tiếng mỗi ngày.
EN: In Western journalism, news titles and headlines frequently use the Simple Present tense (e.g., 'Eats') instead of the Past tense to make past events feel more immediate, dramatic, and vivid to readers.
Tiếng Việt: Trong tiêu đề tin tức phương Tây, ngay cả sự kiện đã xảy ra, người ta thường dùng "thì hiện tại đơn" (như Eats trong câu này) thay vì quá khứ, để tin tức đọc có cảm giác trực tiếp và tức thời hơn.
EN: Use the simple past tense (verb + -ed, or irregular forms like 'made') to talk about completed actions in the past.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn (thêm -ed vào động từ, hoặc bất quy tắc như made) để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She made a cake for her friend yesterday.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho bạn của mình hôm qua.
EN: Netflix is a global streaming platform popular for hosting original documentaries, including those featuring stand-up comedians like Mo Gilligan, a popular British comedian known for his observational humor.
Tiếng Việt: Netflix là nền tảng phát trực tuyến nổi tiếng toàn cầu, thường ra mắt nhiều loại phim tài liệu gốc. Mo Gilligan là diễn viên hài độc thoại rất được yêu thích ở Anh, nổi tiếng với lối hài hước quan sát.
EN: Use 'decide to + verb' to talk about a choice or plan you make to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'decide to + động từ nguyên thể' để diễn tả quyết định làm việc gì đó.
She decided to study English every day.
Cô ấy quyết định học tiếng Anh mỗi ngày.
EN: In the UK, 'chicken shops' are very popular local fast food spots, especially among teenagers and working-class families, offering affordable fried chicken meals.
Tiếng Việt: Ở Anh, 'chicken shops (cửa hàng gà)' là các cửa hàng thức ăn nhanh bình dân rất phổ biến, đặc biệt được giới trẻ và các gia đình bình dân ưa chuộng, cung cấp các suất gà rán mang đi giá rẻ và nhiều.
EN: Use 'This was' to introduce or describe a past situation, object, or event that is now finished.
Tiếng Việt: Dùng 'This was' (đây là/đó là) để giới thiệu hoặc mô tả tình huống, sự vật hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
This was my first project at work.
Đây là dự án đầu tiên của tôi tại nơi làm việc.
EN: Use the Simple Past tense (verb + -ed or irregular form) to talk about completed actions in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng 'thì quá khứ đơn' (động từ thêm -ed hoặc bất quy tắc) để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She drank three cups of coffee yesterday.
Cô ấy đã uống ba tách cà phê hôm qua.
EN: Use comparative adjectives (like 'heavier') to compare something now to how it was before.
Tiếng Việt: Dùng tính từ so sánh hơn (ví dụ heavier) để so sánh trạng thái hiện tại và quá khứ của một sự vật.
He is stronger now than last year.
Bây giờ anh ấy khỏe hơn năm ngoái.
EN: Use 'start + to + verb' to talk about the beginning of an action or feeling.
Tiếng Việt: Dùng 'start + to + động từ nguyên mẫu' để diễn tả việc bắt đầu một hành động hoặc bắt đầu có một cảm giác nào đó.
She started to learn English last year.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ năm ngoái.
EN: Nouns can act like adjectives when placed before another noun to describe what type of thing it is. Here, 'fast food' describes the type of 'conspiracy'.
Tiếng Việt: Danh từ có thể đặt trước một danh từ khác để dùng như tính từ, mô tả loại của danh từ đó. Ở đây, 'fast food (thức ăn nhanh)' bổ nghĩa cho 'conspiracy (âm mưu)'.
He likes to eat fast food pizza.
Anh ấy thích ăn pizza thức ăn nhanh.
EN: The term 'fast food conspiracy' refers to criticism that the fast-food industry deliberately produces cheap, highly addictive, ultra-processed food to maximize profits, often at the expense of public health, animal welfare, and low-income communities.
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'âm mưu thức ăn nhanh' chỉ sự chỉ trích ngành công nghiệp thức ăn nhanh, cho rằng ngành này cố tình sản xuất thực phẩm rẻ, dễ gây nghiện và chế biến kỹ để thu lợi nhuận khổng lồ, thường phải đánh đổi bằng sức khỏe cộng đồng, phúc lợi động vật và các cộng đồng thu nhập thấp.
EN: Use 'grow up' to talk about where or how someone spends their childhood. Use the past tense 'grew up' for events completed in the past.
Tiếng Việt: Dùng 'grow up' để diễn tả nơi hoặc quá trình lớn lên của ai đó. Vì là sự việc đã xảy ra trong quá khứ, động từ phải dùng thì quá khứ 'grew up'.
She grew up in a small town.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ.
EN: In the UK, particularly in big cities like London, cheap fast food chicken shops are common in low-income neighborhoods, providing affordable hot meals for local youth and families.
Tiếng Việt: Ở Anh (đặc biệt là các thành phố lớn như Luân Đôn), các cửa hàng gà rán giá rẻ rất phổ biến ở các cộng đồng thu nhập thấp, là lựa chọn đồ ăn nóng phải chăng cho giới trẻ và gia đình địa phương.
EN: Use 'was' to talk about a state or situation in the past that is finished.
Tiếng Việt: Sử dụng "was" để mô tả trạng thái hoặc tình huống đã kết thúc trong quá khứ.
Pizza was my favorite food when I was a child.
Khi tôi còn nhỏ, pizza là món ăn tôi thích nhất.
EN: In working-class communities in London, local chicken shops are popular because they offer affordable, warm meals. For low-income families, buying fast food chicken can be a memorable and happy occasion.
Tiếng Việt: Trong các cộng đồng tầng lớp lao động ở London, các cửa hàng gà rán giá rẻ rất được ưa chuộng vì chúng cung cấp những bữa ăn vừa túi tiền và nóng hổi. Đối với các gia đình thu nhập thấp, ăn gà rán thức ăn nhanh thường là một phần thưởng đáng vui và hiếm có.
EN: Use 'want + to + verb' to talk about things you desire or plan to do.
Tiếng Việt: Sử dụng 'want + to + động từ nguyên thể' để diễn tả mong muốn hoặc kế hoạch làm điều gì đó.
She wants to learn how to cook.
Cô ấy muốn học cách nấu ăn.
EN: Use the simple past tense (e.g., 'found') to talk about actions or discoveries that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (ví dụ: 「found」) để mô tả hành động hoặc phát hiện đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
She found a key on the floor.
Cô ấy tìm thấy một chiếc chìa khóa trên mặt đất.
EN: 'Ultra-processed food' refers to industrial formulations typically with five or more ingredients, such as fast food chicken, chips, and sodas, which are widely discussed in modern nutrition and public health topics.
Tiếng Việt: “Thực phẩm siêu chế biến” (ultra-processed food) là loại thực phẩm chế biến thường chứa từ năm thành phần công nghiệp trở lên, như gà rán thức ăn nhanh, khoai tây chiên và nước ngọt có ga, là chủ đề nóng thường được thảo luận trong lĩnh vực dinh dưỡng hiện đại và y tế công cộng.
EN: We use the Present Simple tense to talk about facts, habits, or things that happen regularly (like 'every year'). For singular subjects like 'The United Kingdom', we add '-s' to the verb ('raises').
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'thì hiện tại đơn' để diễn tả sự thật, thói quen hoặc việc xảy ra định kỳ (ví dụ 'mỗi năm'). Khi chủ ngữ là số ít (như 'Vương quốc Anh'), động từ thêm '-s' (thành 'raises').
He drinks milk every morning.
Anh ấy uống sữa mỗi sáng.
EN: Use the Past Simple tense (verb + -ed) to talk about actions that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn (thêm -ed vào cuối động từ) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She visited her friend yesterday.
Cô ấy đã đến thăm bạn của mình ngày hôm qua.
EN: The United Kingdom (UK) is commonly prefixed with 'the' because it refers to a group of kingdoms/countries united together, whereas 'America' does not require 'the' in casual context.
Tiếng Việt: Việc có thêm 'the' trước tên quốc gia có sự khác biệt: Vương quốc Anh (the United Kingdom) là một liên hiệp gồm nhiều vương quốc/vùng lãnh thổ, vì vậy phải thêm 'the' phía trước; còn khi gọi trực tiếp 'America' thì thường không cần thêm 'the'.
EN: Use 'who' to add more information about a person or group of people.
Tiếng Việt: Dùng 'who' để bổ sung thông tin chi tiết về người hoặc nhóm người được nhắc đến trước đó.
I have a friend who lives in London.
Tôi có một người bạn sống ở London.
EN: Use 'learned that...' to connect a main action with a new fact or idea that someone found out.
Tiếng Việt: Dùng 'learned that...' để nối hành động của mệnh đề chính với sự thật hoặc ý tưởng mới mà người đó biết được.
She learned that fresh food is good for her health.
Cô ấy biết rằng thức ăn tươi tốt cho sức khỏe của mình.
EN: Use 'found that...' to report a fact or truth you discovered.
Tiếng Việt: Sử dụng "found that..." (phát hiện rằng...) để giải thích sự thật hoặc tình huống bạn đã phát hiện.
She found that the test was very easy.
Cô ấy phát hiện ra kỳ thi lần này rất dễ.
EN: 'Could not' is used to talk about things people were not able to do in the past.
Tiếng Việt: Cụm từ could not được dùng để diễn tả việc không thể làm gì đó trong quá khứ.
I could not sleep last night because of the noise.
Vì quá ồn nên tối qua tôi không thể ngủ được.
EN: In American English, 'go to the bathroom' is the most common polite euphemism for using the toilet, even in public places or workplaces where there is no actual bath or shower.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Mỹ, "go to the bathroom" là cách nói giảm nói tránh phổ biến và lịch sự nhất khi đề cập đến việc sử dụng nhà vệ sinh, ngay cả ở nơi công cộng hoặc nơi làm việc không có bồn tắm hoặc vòi sen.
EN: Use 'how' after verbs like 'show' or 'know' to connect a simple sentence (clause) that explains a way or fact.
Tiếng Việt: Sau các động từ như "show" (cho thấy) hoặc "know" (biết), thêm "how" (như thế nào) có thể nối một mệnh đề đơn giản hoàn chỉnh để giải thích tình huống hoặc sự thật của điều gì đó.
He shows how the machine works.
Anh ấy cho thấy chiếc máy này hoạt động như thế nào.
EN: Use 'to + verb' (infinitive) to explain the purpose or reason for doing something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'to + động từ (nguyên mẫu)' để giải thích mục đích hoặc lý do làm việc gì đó.
She uses a computer to study English.
Cô ấy dùng máy tính để học tiếng Anh.
EN: In British comedy and documentary culture, modern comedians like Mo Gilligan often use humor as a powerful tool to address complex social issues, making uncomfortable or serious topics (like poverty and food quality) easier for the general public to engage with.
Tiếng Việt: Trong văn hóa hài kịch và phim tài liệu của Anh, các diễn viên hài đương đại (như Mo Gilligan) thường dùng sự hài hước như một công cụ mạnh mẽ để khám phá các vấn đề xã hội phức tạp, giúp những chủ đề nghiêm túc như nghèo đói và an toàn thực phẩm dễ dàng thu hút sự chú ý và đồng cảm của công chúng hơn.
EN: Use 'be going to + verb' to talk about future plans or things we predict based on present evidence.
Tiếng Việt: Sử dụng 'be going to + động từ nguyên mẫu' để diễn tả kế hoạch trong tương lai, hoặc dự đoán điều sẽ xảy ra dựa trên tình hình hiện tại.
Look at those dark clouds; it is going to rain.
Nhìn những đám mây đen kia kìa, trời sắp mưa rồi.
EN: The structure 'make + person + action (base verb)' means to cause or force someone to do something.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'make + người + động từ nguyên mẫu' có nghĩa là 'khiến ai đó làm gì' hoặc 'khiến ai đó có hành động/suy nghĩ nào đó'.
The funny movie made me laugh.
Bộ phim thú vị đó khiến tôi cười.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phim tài liệu
Trong ngữ cảnh: thử thách
Trong ngữ cảnh: không lành mạnh
Trong ngữ cảnh: âm mưu
Trong ngữ cảnh: có thu nhập thấp
Trong ngữ cảnh: ngành công nghiệp; lĩnh vực
Trong ngữ cảnh: nhà hoạt động xã hội; người đấu tranh
Trong ngữ cảnh: môi trường tự nhiên
Trong ngữ cảnh: tình trạng; điều kiện làm việc
Trong ngữ cảnh: sự hài hước
Trong ngữ cảnh: sống sót; tồn tại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Food that can be prepared and served very quickly.
Đồ ăn nhanh; thức ăn chế biến nhanh
Food products that have undergone heavy industrial processing and contain many added ingredients.
Thực phẩm chế biến sâu; thực phẩm siêu chế biến
The well-being and good treatment of non-human animals.
Phúc lợi động vật
To spend one's childhood and develop into an adult.
Trưởng thành; lớn lên