Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: bao trọn gói (bao gồm tất cả các chi phí như đi lại, ăn ở, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sự bùng phát (của dịch bệnh, chiến tranh, v.v.)
Trong ngữ cảnh: nguy kịch; nghiêm trọng
Trong ngữ cảnh: được không vận (thường dùng trong cấp cứu y tế khẩn cấp)
Trong ngữ cảnh: tiếp nhận (bệnh nhân) vào viện
Trong ngữ cảnh: cảm thấy kinh tởm; phẫn nộ
Trong ngữ cảnh: ban đầu; lúc đầu
Trong ngữ cảnh: chế độ trách nhiệm giải trình; trách nhiệm phải chịu
Trong ngữ cảnh: sự cố (không vui hoặc bất thường)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A state of unconsciousness brought on by a controlled dose of drugs, usually to allow the brain to recover.
Hôn mê do thuốc
Specialized medical treatment for patients who are very ill and need constant monitoring.
Khoa hồi sức tích cực / Chăm sóc đặc biệt
To become sick.
Phát bệnh / Ngã bệnh
To publicly ask for something to happen.
Kêu gọi / Yêu cầu