Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Giải mã, nhận ra (điều gì đó khó hiểu hoặc mơ hồ)
Trong ngữ cảnh: Liên tục, vĩnh viễn, không ngừng
Trong ngữ cảnh: Giống mê cung, phức tạp, rối rắm
Trong ngữ cảnh: Cạm bẫy, bẫy, lỗi dễ mắc phải
Trong ngữ cảnh: Luôn luôn, nhất quán, không thay đổi
Trong ngữ cảnh: Bị thu hút, có xu hướng (hướng về nơi nào đó hoặc điều gì đó)
Trong ngữ cảnh: Nguyên văn, từng chữ một
Trong ngữ cảnh: Sự kiềm chế, tự chủ
Trong ngữ cảnh: Gánh nặng, phiền toái, yêu cầu bất hợp lý
Trong ngữ cảnh: Chuyến đi gian nan, chặng đường dài vất vả
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become confused about one's physical location or situation.
Mất phương hướng, lúng túng
To drop by or visit a place briefly.
Ghé qua, tạt ngang qua
To gradually become more liked by someone.
Dần dần khiến ai đó thích, lâu dần sinh tình
A phrase used ironically to express skepticism about a confident statement that may prove wrong.
Nói thì hay lắm, cứ chờ mà xem (mang tính mỉa mai)
To become confused about one's physical position or direction in relation to the surroundings.
mất phương hướng; lạc đường
A specialized hotel staff member in charge of assisting guests with information, bookings, and personal requests.
nhân viên trợ giúp khách hàng (concierge)
To reach or arrive at a specific point, landmark, or street during a journey.
đến; đi đến (một con đường hoặc địa điểm)