Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tràn đầy, đầy ắp, mô tả hoạt động hoặc nội dung rất phong phú
Trong ngữ cảnh: cực kỳ hấp dẫn, lôi cuốn
Trong ngữ cảnh: giai thoại, chuyện thú vị, thường là những câu chuyện ngắn có thật về ai đó hoặc điều gì đó
Trong ngữ cảnh: mang tính đắm chìm, chỉ trải nghiệm khiến người ta như đang ở trong đó
Trong ngữ cảnh: hiện vật lịch sử, đồ thủ công mỹ nghệ
Trong ngữ cảnh: thuộc về xúc giác, có thể cảm nhận được qua việc chạm vào
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be extremely eager or anxious to do something.
Khao khát, cực kỳ muốn làm điều gì đó
In a more advantageous or favorable position or circumstance.
(Tình cảnh) tốt hơn, lựa chọn sáng suốt hơn
An event or achievement that is very surprising, unexpected, or noteworthy.
Sự kiện đáng ghi nhớ, trải nghiệm phi thường
To make something more real, exciting, or interesting.
Làm cho... trở nên sống động, truyền sức sống
Correctly or appropriately recorded or acknowledged.
Đã được ghi nhận đầy đủ, đã biết
A historic district or section of a city, often characterized by narrow streets and preserved architecture.
Khu phố cổ
The scheduled program of artistic, musical, and social events occurring in a specific city or region.
Lịch trình văn hóa / Lịch văn hóa
Interaction that involves the sense of touch, often used in educational or museum contexts to describe hands-on learning.
Tương tác xúc giác / Sự tham gia bằng xúc giác