Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hình thức nghệ thuật truyền thống của Tây Ban Nha, kết hợp âm nhạc, ca hát và vũ điệu đầy đam mê
Trong ngữ cảnh: Rất tốt, tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh
Trong ngữ cảnh: Giấc mơ, khát khao, mong ước muốn đạt được trong tương lai
Trong ngữ cảnh: Khám phá, thám hiểm, xem xét hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: Hẹp, có chiều rộng nhỏ
Trong ngữ cảnh: Nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa, thường là công trình tôn giáo
Trong ngữ cảnh: Tháp chuông, tòa tháp dùng để treo và rung chuông
Trong ngữ cảnh: Thuê, mượn, trả phí để sử dụng tạm thời một thứ gì đó
Trong ngữ cảnh: Kênh đào, kênh nhân tạo, dùng để vận chuyển hoặc tưới tiêu
Trong ngữ cảnh: Khu phố, vùng lân cận, khu vực xung quanh một nơi nào đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a strong desire or hope for something; to wish for something in the future
Khao khát hoặc hy vọng mạnh mẽ về điều gì đó; mong ước cho tương lai
A phrase used to suggest or urge someone to leave or start moving; an expression of readiness to begin an activity
Cụm từ dùng để gợi ý hoặc thúc giục ai đó rời đi hoặc bắt đầu di chuyển; cách diễn đạt thể hiện sự sẵn sàng bắt đầu một hoạt động
A quantifier phrase used to refer to every single item or person in a complete group
Cụm từ chỉ định lượng, dùng để chỉ mọi mục hoặc mọi người trong một nhóm hoàn chỉnh
To propel a boat through water using oars in a circular or wandering path; to travel by boat in various directions
Dùng mái chèo đẩy thuyền di chuyển trong nước theo đường tròn hoặc uốn lượn; di chuyển bằng thuyền theo nhiều hướng khác nhau
To ascend or go up to the highest point of something; to reach the summit or peak
Leo hoặc trèo lên điểm cao nhất của cái gì đó; đạt đến đỉnh hoặc nơi cao nhất