Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phương tiện giao thông công cộng, chẳng hạn như xe buýt, tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm.
Trong ngữ cảnh: Đắt đỏ, tốn nhiều tiền.
Trong ngữ cảnh: Vé tháng, loại vé cho phép sử dụng không giới hạn hoặc nhiều lần trong một tháng.
Trong ngữ cảnh: Chuyển tuyến, đổi từ phương tiện giao thông này sang phương tiện khác, hoặc từ tuyến này sang tuyến khác.
Trong ngữ cảnh: Giá vé, cước phí (của phương tiện giao thông).
Trong ngữ cảnh: Dịch vụ đi chung xe, dịch vụ gọi xe qua ứng dụng như Uber hay Lyft.
Trong ngữ cảnh: Tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
Trong ngữ cảnh: Nằm ở, đặt tại một vị trí nào đó.
Trong ngữ cảnh: Tự tin, chắc chắn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To travel from place to place.
Đi lại, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
To operate or depart at a frequency of ten minutes.
Chạy mỗi mười phút một chuyến.
To cease operation for the day.
Ngừng hoạt động, hết chuyến.
To reduce costs or avoid spending too much.
Tiết kiệm tiền.
A ticket that allows unlimited travel within a specific month for a fixed price.
Vé tháng
A ticket valid for only one journey in one direction.
Vé một chiều
To operate or travel along a fixed route on a schedule.
Chạy / Vận hành
A specific route in a subway or train system, often identified by a color.
Tuyến xanh
To include or pay for the cost of something.
Bao gồm / Chi trả
The distance between two parallel streets in a city.
Khối nhà / Dãy phố