To learn how to do something, especially if it is not obvious or simple.
Nắm bắt bí quyết, quen tay
Giải thích: Dùng để mô tả việc học được một kỹ năng nào đó hoặc hiểu được cách vận hành của một hệ thống phức tạp sau một thời gian luyện tập hoặc thích nghi.
Ví dụ: Don't worry about the new software; you'll get the hang of it after a few days.
To increase gradually until there is a large amount.
Tích tiểu thành đại, tăng lên
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, nó chỉ các khoản phí nhỏ tích tụ liên tục, cuối cùng trở thành một khoản chi phí đáng kể.
Ví dụ: Small expenses like daily coffee can really add up over a month.
When first looking at or considering something, before more information is known.
Thoạt nhìn
Giải thích: Dùng để mô tả ấn tượng ban đầu, thường ngụ ý rằng sau khi tìm hiểu sâu hơn có thể sẽ có cái nhìn khác.
Ví dụ: At first glance, the problem seemed simple, but it turned out to be quite complex.
The times at the beginning and end of the working day when many people are traveling to or from work.
Giờ cao điểm (đi làm/về nhà)
Giải thích: Chỉ khoảng thời gian giao thông đông đúc nhất, thường là vào buổi sáng và buổi chiều tối.
Ví dụ: I try to avoid driving during rush hour to save time.
A person who lives in a city.
Cư dân thành phố
Giải thích: Đây là một từ vựng trang trọng và thông dụng, dùng để mô tả những người sống trong môi trường đô thị.
Ví dụ: Many city dwellers prefer using public transit over owning a car.
A ticket or card that allows unlimited travel on a public transportation system for a period of one month.
Vé tháng / Thẻ định kỳ
Giải thích: "Pass" thường là động từ "đi qua" trong đời sống hàng ngày, nhưng trong lĩnh vực giao thông, nó là một danh từ chỉ "thẻ thông hành" hoặc "vé tháng" cho phép đi lại không giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: I save a lot of money by using a monthly pass instead of paying for every single ride.
The act of changing from one bus, train, or plane to another as part of a single journey, or the scheduled time for doing so.
Chuyến chuyển tiếp / Sự nối chuyến
Giải thích: "Connection" thường chỉ các mối quan hệ hoặc sự kết nối vật lý, nhưng trong ngữ cảnh giao thông, nó đặc biệt chỉ "sự nối chuyến". Nếu nói "miss a connection", nghĩa là lỡ chuyến xe/máy bay chuyển tiếp chứ không phải mất liên lạc.
Ví dụ: The flight was delayed, so I missed my connection in Chicago.
To change from one vehicle or transportation line to another; also refers to a ticket that allows this change without paying a full new fare.
Chuyển tuyến / Đổi xe
Giải thích: "Transfer" thường có nghĩa là "chuyển giao" hoặc "điều động", nhưng trong hệ thống giao thông, nó có nghĩa là "chuyển tuyến". Ở một số thành phố, "a transfer" còn chỉ loại vé chuyển tuyến đặc biệt cho phép hành khách đổi xe miễn phí hoặc giá rẻ trong thời gian nhất định.
Ví dụ: You can transfer from the Red Line to the Blue Line at the downtown hub.
A transit card or digital ticket that can have more money (stored value) added to it once the balance is low.
Thẻ có thể nạp tiền / Thẻ trả trước
Giải thích: "Reload" thường có nghĩa là "nạp lại" (như nạp đạn hoặc tải lại trang web). Trong giao thông và tài chính hiện đại, nó chỉ hành động "nạp tiền" vào thẻ lưu trữ giá trị.
Ví dụ: Is this card reloadable, or do I need to buy a new one when the balance is zero?