Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lịch trình, tiến độ, chỉ thứ tự thời gian được sắp xếp trước cho các hoạt động
Trong ngữ cảnh: hiệu quả, chỉ việc đạt được kết quả tốt nhất với thời gian, công sức hoặc nguồn lực tối thiểu
Trong ngữ cảnh: tiêu chuẩn, thông thường, chỉ quy cách được coi là chuẩn mực hoặc được áp dụng phổ biến
Trong ngữ cảnh: có thể thay thế, chỉ việc có thể thay thế bằng bộ phận mới khi bị hỏng hoặc hết hạn sử dụng
Trong ngữ cảnh: quy định, quy chế, chỉ luật hoặc quy tắc do cơ quan chính thức ban hành và yêu cầu tuân thủ
Trong ngữ cảnh: của người tiêu dùng, chỉ cá nhân mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ
Trong ngữ cảnh: thích nghi, điều chỉnh, chỉ việc thay đổi để phù hợp với tình huống hoặc yêu cầu mới
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A period of time during which a product can be launched or a spacecraft can be sent into space.
cửa sổ ra mắt, thời điểm ra mắt
To become active or start to apply (especially of a law, rule, or medicine).
có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng
Electronic equipment intended for everyday use, typically in private homes.
sản phẩm điện tử tiêu dùng