EN: Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a direct result or relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) dùng để mô tả hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và hành động đó có ảnh hưởng hoặc liên quan trực tiếp đến hiện tại.
The company has launched its new product, and customers are excited.
Công ty đã tung ra sản phẩm mới và người tiêu dùng rất phấn khích.
EN: Non-defining Relative Clause with 'which' is used to add extra information about the entire preceding clause. It is always separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định dùng 'which' để bổ sung thêm thông tin cho tình huống được mô tả trong toàn bộ mệnh đề chính phía trước. Cách dùng này phải có dấu phẩy trước để tách khỏi mệnh đề chính.
He passed the difficult exam, which made his parents very proud.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn đó, điều này khiến bố mẹ anh ấy rất tự hào.
EN: Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance to the present. The adverb 'recently' is commonly used with this tense to emphasize that the action occurred not long ago.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Trạng từ 'recently' (gần đây) thường được dùng với thì này để nhấn mạnh hành động vừa mới xảy ra.
The company has recently launched a new smartphone.
Công ty gần đây đã ra mắt một chiếc điện thoại thông minh mới.
EN: Noun Adjuncts (or Noun Premodifiers) occur when a noun is used to modify another noun, functioning like an adjective. In 'technology reporter', 'technology' describes the type of reporter.
Tiếng Việt: Bổ ngữ danh từ (hay danh từ dùng như tính từ) là khi một danh từ dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác, đóng vai trò như tính từ. Trong 'technology reporter' (phóng viên công nghệ), 'technology' mô tả loại hình phóng viên.
She is a famous fashion designer in Paris.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng ở Paris.
EN: Mark Gurman is a highly respected technology journalist, currently working for Bloomberg, who is famous for his incredibly accurate leaks and predictions regarding Apple's unreleased products and future strategies.
Tiếng Việt: Mark Gurman là một phóng viên công nghệ được kính trọng, hiện đang làm việc tại Bloomberg. Ông nổi tiếng trong giới công nghệ nhờ dự đoán chính xác và tiết lộ các sản phẩm chưa ra mắt cũng như chiến lược tương lai của Apple.
EN: The prepositional phrase 'according to' is used to indicate the source of information or an opinion. It is followed by a noun or pronoun (e.g., 'according to the report', 'according to him').
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'according to' (theo như) được dùng để chỉ nguồn của thông tin hoặc ý kiến. Sau nó là danh từ hoặc đại từ (ví dụ: according to the report theo báo cáo, according to him theo anh ấy).
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
EN: The preposition 'alongside' means 'together with' or 'next to'. In professional and product launch contexts, it is often used to describe items that are released or introduced at the same time.
Tiếng Việt: Giới từ 'alongside' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'bên cạnh'. Trong ngữ cảnh chuyên môn và ra mắt sản phẩm, nó thường được dùng để mô tả các mặt hàng được công bố hoặc phát hành cùng lúc.
The new smartphone was released alongside a range of accessories.
Chiếc điện thoại thông minh mới này được ra mắt cùng với một loạt phụ kiện.
EN: In the technology industry, a 'launch window' refers to an estimated period during which a product is expected to be released, rather than a specific date. This terminology is common in tech journalism and product planning to manage consumer expectations.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, 'launch window' (khung thời gian ra mắt) chỉ khoảng thời gian dự kiến sản phẩm sẽ được phát hành, không phải ngày chính xác. Thuật ngữ này rất phổ biến trong tin tức công nghệ và hoạch định sản phẩm, dùng để quản lý kỳ vọng của người tiêu dùng.
EN: Passive Voice with Infinitive (is expected to be): This structure is used to express expectations or beliefs about a future state or action. 'Is expected' is the passive verb, followed by the to-infinitive 'to be' to indicate what is anticipated.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa thể bị động và động từ nguyên mẫu (is expected to be): Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự kỳ vọng hoặc tin tưởng về một trạng thái hoặc hành động trong tương lai. 'is expected' là động từ ở thể bị động, theo sau là động từ nguyên mẫu 'to be' để chỉ ra nội dung được kỳ vọng.
The new product is expected to be a huge success.
Sản phẩm mới này được dự đoán sẽ đạt được thành công lớn.
EN: Prepositional Phrase of Time (in early 2027): The preposition 'in' is used with seasons, months, and years. 'Early' acts as a modifier within the phrase to specify the beginning part of that time period.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian (in early 2027): Giới từ 'in' được dùng với mùa, tháng và năm. 'early' đóng vai trò là từ bổ nghĩa trong cụm từ, để chỉ phần đầu của khoảng thời gian đó.
The conference will take place in early 2025.
Cuộc họp đó sẽ được tổ chức vào đầu năm 2025.
EN: In the technology industry, a 'launch window' refers to the period during which a company plans to release a product. For major tech giants like Apple, these windows are highly anticipated by consumers and closely analyzed by financial markets, as they dictate the company's seasonal revenue patterns.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, 'launch window' (cửa sổ ra mắt) chỉ khoảng thời gian mà công ty dự kiến ra mắt sản phẩm. Đối với những gã khổng lồ công nghệ như Apple, những cửa sổ ra mắt này được người tiêu dùng rất mong đợi và được thị trường tài chính phân tích chặt chẽ, vì chúng quyết định mô hình doanh thu theo mùa của công ty.
EN: The future tense with 'will' is used to express a future action or event that is expected to happen. It is formed by 'will' followed by the base form of the verb (in this case, 'join').
Tiếng Việt: Thì tương lai với 'will' được dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện trong tương lai được dự kiến sẽ xảy ra. Cấu trúc là 'will' theo sau bởi động từ nguyên mẫu (trong câu này là 'join').
The new store will open next month.
Cửa hàng mới sẽ khai trương vào tháng tới.
EN: The present participle 'including' is used as a preposition to introduce examples that belong to a larger group mentioned earlier in the sentence.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ 'including' (bao gồm) ở đây được dùng như một giới từ, để giới thiệu các ví dụ cụ thể thuộc nhóm lớn hơn đã được đề cập trước đó trong câu.
Many people attended the meeting, including the president.
Nhiều người đã tham dự cuộc họp, bao gồm cả tổng thống.
EN: In the technology industry, product naming conventions often follow a predictable pattern (like sequential numbers). The mention of 'iPhone Air' suggests a potential new design philosophy borrowing from Apple's 'MacBook Air' and 'iPad Air' lines, which emphasize thinness and light weight.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ, việc đặt tên sản phẩm thường tuân theo các quy luật có thể dự đoán (như số liên tiếp). Cái tên 'iPhone Air' gợi ý một triết lý thiết kế mới có thể lấy cảm hứng từ dòng 'MacBook Air' và 'iPad Air' của Apple, vốn đều nhấn mạnh sự mỏng nhẹ.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause (dependent clause) that provides the reason for the action or state described in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ (mệnh đề trạng ngữ), nhằm giải thích lý do của hành động hoặc trạng thái được mô tả trong mệnh đề chính.
The project was successful because everyone worked hard.
Dự án này rất thành công vì mọi người đều làm việc chăm chỉ.
EN: The past participle 'built' (from 'build') is used here as a reduced relative clause (short for 'which is built' or 'that is built') to post-modify the noun 'chip'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'built' (từ build) ở đây được dùng như mệnh đề quan hệ rút gọn (lược bỏ which is built), dùng để bổ nghĩa sau danh từ 'chip' (con chip), biểu thị quan hệ bị động (được xây dựng/được tạo ra).
EN: The mention of '2-nanometer technology' refers to the cutting-edge semiconductor manufacturing process. In the tech industry, a smaller nanometer (nm) size indicates more transistors can fit on a chip, leading to higher performance and energy efficiency. Apple's transition to 2nm chips represents its continuous push to lead in hardware innovation.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến 'công nghệ 2 nanomet' là chỉ quy trình chế tạo bán dẫn tiên tiến nhất. Trong ngành công nghệ, con số nanomet (nm) càng nhỏ, chip càng chứa được nhiều bóng bán dẫn hơn, từ đó mang lại hiệu suất cao hơn và mức tiêu thụ điện năng thấp hơn. Việc Apple chuyển sang chip 2 nanomet cho thấy tham vọng tiếp tục dẫn đầu trong lĩnh vực đổi mới phần cứng.
EN: The causative verb 'make' is used here in the pattern 'make + object + adjective' to describe causing a change in state. In this sentence, 'make the iPad Pro faster and more efficient' means the chip design will cause the iPad Pro to become faster and more efficient.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'make' ở đây được dùng trong cấu trúc 'make + tân ngữ + tính từ' để mô tả việc gây ra sự thay đổi trạng thái. Trong câu này, 'make the iPad Pro faster and more efficient' có nghĩa là thiết kế chip sẽ làm cho iPad Pro nhanh hơn và hiệu quả hơn.
The new software update should make your phone faster.
Bản cập nhật phần mềm mới sẽ giúp điện thoại của bạn nhanh hơn.
EN: The modal verb 'should' is used to express expectation or probability, indicating that something is highly likely to happen based on logical reasoning or planned design.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'should' ở đây được dùng để diễn tả sự mong đợi hoặc khả năng, chỉ ra rằng điều gì đó rất có khả năng xảy ra dựa trên suy luận logic hoặc kế hoạch.
The package should arrive by tomorrow afternoon.
Bưu kiện sẽ được giao trước chiều mai.
EN: The modal verb 'might' is used to express a possibility or probability in the present or future. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'include'). The adverb 'also' is placed after the modal verb to add information.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'might' được dùng để diễn tả khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (xác suất thường thấp hơn may một chút). Sau nó phải là động từ nguyên thể (ở đây là 'include'). Trạng từ 'also' (cũng) đứng sau trợ động từ tình thái để bổ sung thêm thông tin.
The new software update might also fix the battery drain issue.
Bản cập nhật phần mềm mới cũng có thể giải quyết vấn đề pin tiêu hao quá nhanh.
EN: The word 'exciting' is a present participle (-ing form) used as an adjective to describe a noun ('display improvements'). Present participles used as adjectives describe the characteristic of something that causes a feeling, whereas past participles (-ed) describe how someone feels.
Tiếng Việt: Từ 'exciting' là hiện tại phân từ (dạng -ing) được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ('display improvements'). Khi hiện tại phân từ được dùng như tính từ, nó mô tả đặc điểm của sự vật 'gây ra cảm giác nào đó'. Còn quá khứ phân từ (-ed) dùng để mô tả con người 'cảm thấy như thế nào'.
We received some exciting news about the upcoming project.
Chúng tôi đã nhận được một số tin tức thú vị về dự án sắp tới.
EN: In technology journalism, the word 'display' is commonly used instead of 'screen' to sound more professional. Additionally, 'ProMotion' is Apple's proprietary marketing term for its adaptive high-refresh-rate screen technology, which is a key selling point for their premium devices.
Tiếng Việt: Trong tin tức công nghệ, tiếng Anh thường dùng 'display' thay vì 'screen' để trông chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, 'ProMotion' là thuật ngữ tiếp thị độc quyền của Apple cho công nghệ màn hình tần số quét cao tự động thích ứng, là điểm bán hàng chính của các thiết bị cao cấp.
EN: The relative pronoun 'which' is used here in a non-defining relative clause to refer back to the entire preceding clause ('the tablet could feature a 180-hertz ProMotion screen'). It adds extra information about the result or effect of that situation.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'which' ở đây được dùng trong mệnh đề quan hệ không hạn định, để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề đã đề cập trước đó ('máy tính bảng này có thể được trang bị màn hình ProMotion 180 hertz'). Nó bổ sung giải thích kết quả hoặc ảnh hưởng mà tình huống đó mang lại.
The company decided to lower the price, which pleased many customers.
Công ty quyết định giảm giá, điều này làm nhiều khách hàng hài lòng.
EN: The causative verb 'make' is followed by an object and a bare infinitive (verb in base form without 'to') to express causing someone or something to do something or be in a certain state. In this sentence, 'make' is followed by the object 'animations' and the bare infinitive 'look'.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'make' (làm cho/để) theo sau là tân ngữ và động từ nguyên thể (động từ không có 'to'), dùng để diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó. Trong câu này, 'make' theo sau là tân ngữ 'animations' (hoạt ảnh) và động từ nguyên thể 'look' (trông).
The funny movie made everyone laugh.
Bộ phim hài này làm mọi người cười.
EN: The term 'ProMotion' is Apple's proprietary marketing name for its adaptive high-refresh-rate display technology. In the tech industry, display smoothness is measured in Hertz (Hz). While standard screens are usually 60Hz, high-end devices feature 120Hz or even 180Hz to provide a much more responsive and fluid visual experience, especially for gaming and animations.
Tiếng Việt: 'ProMotion' là tên tiếp thị độc quyền của Apple cho công nghệ màn hình có tốc độ làm tươi cao thích ứng. Trong ngành công nghệ, độ mượt của màn hình được đo bằng hertz (Hz). Màn hình tiêu chuẩn thường là 60Hz, trong khi các thiết bị cao cấp có thể trang bị 120Hz hoặc thậm chí 180Hz để mang lại trải nghiệm thị giác phản hồi nhanh và mượt mà hơn, đặc biệt trong hiển thị trò chơi và hoạt ảnh.
EN: The modal verb 'might' is used to express possibility or uncertainty about a future or present event. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'come').
Tiếng Việt: Động từ tình thái 'might' được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn về sự việc ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó phải là động từ nguyên thể (trong câu này là 'come').
The new software update might improve the battery life of your device.
Bản cập nhật phần mềm mới có thể cải thiện thời lượng pin của thiết bị bạn.
EN: The prepositional phrase 'as the standard amount' uses 'as' to function as a preposition meaning 'in the role of' or 'being'. It describes the status or function of the 16 gigabytes of memory.
Tiếng Việt: Từ 'as' trong cụm giới từ 'as the standard amount' đóng vai trò là giới từ, mang nghĩa 'với tư cách là' hoặc 'dưới dạng/hình thức'. Nó được dùng để mô tả trạng thái hoặc chức năng của bộ nhớ 16 GB.
This laptop comes with a fast charger as the standard accessory.
Chiếc laptop này đi kèm bộ sạc nhanh như một phụ kiện tiêu chuẩn.
EN: In the consumer technology industry, 'standard amount' or 'base model specifications' are highly discussed topics. Apple has historically been criticized by tech enthusiasts for offering lower base memory (RAM) configurations compared to competitors. Speculation about 16 gigabytes becoming the 'standard amount' represents a significant shift in Apple's product strategy to accommodate demanding AI features.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghệ tiêu dùng, 'trang bị tiêu chuẩn' hoặc 'thông số phiên bản phổ thông' là chủ đề rất được quan tâm. Trước đây, Apple thường bị những người đam mê công nghệ chỉ trích vì dung lượng bộ nhớ (RAM) trên các sản phẩm phổ thông thấp hơn đối thủ. Do đó, thị trường dự đoán 16 GB sẽ trở thành 'trang bị tiêu chuẩn', đại diện cho sự thay đổi lớn trong chiến lược sản phẩm của Apple để đáp ứng các tính năng AI có tải trọng cao.
EN: The subject pattern 'One of the + plural noun' refers to a single item out of a larger group. Because the core subject is 'One', it always takes a singular verb (e.g., 'involves', 'is', 'has').
Tiếng Việt: Cấu trúc 'One of the + danh từ số nhiều' (một trong những...) có chủ ngữ chính là 'One' (một) ở số ít, do đó động từ theo sau phải ở dạng số ít (ví dụ: involves trong câu này).
One of the most important factors is time.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất là thời gian.
EN: The verb 'involve' means to include something as a necessary part or result. It is a transitive verb that directly takes an object (noun, pronoun, or gerund) without a preposition.
Tiếng Việt: Động từ 'involve' có nghĩa là 'liên quan, bao gồm', là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (danh từ, đại từ hoặc danh động từ), không cần giới từ.
The project involves a lot of hard work.
Dự án này liên quan đến nhiều công việc khó khăn.
EN: The 'Apple Pencil' is a line of wireless stylus pen devices designed by Apple for use on supported iPad tablets. The mention of a 'redesigned version' with a 'replaceable battery' reflects a significant shift in Apple's design philosophy, which historically favored sealed, non-user-replaceable hardware, now adapting to European Union environmental and consumer regulations.
Tiếng Việt: 'Apple Pencil' là bút cảm ứng không dây do Apple thiết kế, dành riêng cho dòng máy tính bảng iPad. Bài viết đề cập đến 'phiên bản thiết kế mới' có 'pin có thể thay thế', phản ánh sự thay đổi lớn trong triết lý thiết kế sản phẩm của Apple. Trước đây, Apple thường ưa chuộng thiết kế phần cứng khép kín, người dùng không thể tự thay linh kiện, nhưng hiện nay phải thích ứng với các quy định về bảo vệ môi trường và người tiêu dùng của EU.
EN: Noun Clause with 'that': The word 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the reporting verb 'reports'. It connects the main statement with the reported information.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt: Từ 'that' ở đây dẫn dắt một mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'reports' (tường thuật), dùng để nối mệnh đề chính với thông tin cụ thể được tường thuật.
She believes that the project will succeed.
Cô ấy tin rằng dự án này sẽ thành công.
EN: Relative Clause (Adjective Clause): The relative pronoun 'that' introduces an adjective clause ('that will have a replaceable battery') to modify the preceding noun 'version'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt mệnh đề tính từ (that will have a replaceable battery), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ) 'version' (phiên bản).
This is a smartphone that has a very long battery life.
Đây là một chiếc điện thoại thông minh có thời lượng pin cực kỳ dài.
EN: The mention of a 'replaceable battery' reflects a major shift in the tech industry driven by European Union environmental regulations. Historically, Apple has designed devices with sealed batteries to maintain slim profiles, but new laws are forcing tech giants to prioritize repairability and consumer rights.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến 'pin có thể thay thế' phản ánh một sự thay đổi lớn trong ngành công nghệ do các quy định về môi trường của EU thúc đẩy. Trong lịch sử, Apple luôn thiết kế pin kín để duy trì vẻ ngoài mỏng nhẹ của sản phẩm, nhưng các quy định mới đang buộc các gã khổng lồ công nghệ phải ưu tiên khả năng sửa chữa và quyền lợi người tiêu dùng.
EN: Present Perfect Passive Voice: Formed with 'has/have been' + past participle. It is used to describe an action that started in the past and continues to have an effect in the present, emphasizing the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: được cấu tạo bởi 'has/have been' + quá khứ phân từ. Dùng để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại, nhấn mạnh người/vật chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.
The new policy has been approved by the board.
Chính sách mới đã được hội đồng quản trị phê duyệt.
EN: Reduced Relative Clause (Passive): The phrase 'a regulation called...' is a reduced relative clause, shortened from 'a regulation which is called...'. The relative pronoun and the verb 'to be' are omitted, leaving only the past participle.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ rút gọn (bị động): Cụm từ 'a regulation called...' là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được rút gọn từ 'a regulation which is called...'. Lược bỏ đại từ quan hệ và động từ 'to be', chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
I bought a book written by a famous author.
Tôi đã mua một cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
EN: This sentence refers to the European Union's regulatory power, which often sets global standards for consumer electronics (a phenomenon known as the 'Brussels Effect'). Commission Regulation 2023/1670 is a real EU eco-design requirement aimed at making batteries in smartphones and tablets more sustainable, durable, and easily replaceable by end-users.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến quyền lực quản lý của EU, các quy định của EU thường đặt ra tiêu chuẩn cho các sản phẩm điện tử tiêu dùng toàn cầu (hiện tượng này được gọi là 'Hiệu ứng Brussels'). 'Quy định của Ủy ban 2023/1670' là một yêu cầu thiết kế sinh thái thực tế của EU, nhằm làm cho pin của điện thoại thông minh và máy tính bảng bền vững hơn, bền hơn và dễ dàng hơn để người dùng cuối tự tháo rời và thay thế.
EN: The verb 'require' is followed by a 'that' clause expressing a demand or mandate. In formal English, this triggers the subjunctive mood, where the verb in the 'that' clause is in its base form (bare infinitive), regardless of the subject. In this sentence, 'consumer electronics have' uses the base form 'have' instead of 'has'.
Tiếng Việt: Khi động từ 'require' (yêu cầu) được theo sau bởi mệnh đề 'that' biểu thị mệnh lệnh hoặc yêu cầu, trong tiếng Anh trang trọng sẽ kích hoạt 'thức giả định' (Subjunctive Mood). Lúc này, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, động từ trong mệnh đề phải dùng 'động từ nguyên mẫu'. Trong câu này, 'consumer electronics have' dùng động từ nguyên mẫu 'have' chứ không phải 'has'.
The new law requires that every manufacturer provide a warranty.
Quy định mới yêu cầu mọi nhà sản xuất phải cung cấp bảo hành.
EN: The structure 'adjective + to-infinitive' (e.g., 'easy to remove') is used to describe how an action is performed on the subject. In this structure, the subject of the main clause ('batteries') is the logical object of the infinitive verbs ('remove' and 'replace').
Tiếng Việt: Cấu trúc “tính từ + động từ nguyên mẫu” (ví dụ: “easy to remove”, dễ tháo rời) dùng để mô tả mức độ khó dễ hoặc tính chất của hành động tác động lên chủ ngữ. Trong cấu trúc này, chủ ngữ của mệnh đề chính (batteries, pin) về mặt logic là đối tượng nhận hành động (tân ngữ) của các động từ nguyên mẫu phía sau (remove và replace).
These instructions are difficult to understand.
Các bước hướng dẫn này rất khó hiểu.
EN: This sentence refers to real-world legislation by the European Union (EU) aimed at reducing electronic waste and promoting the 'right to repair.' The EU has been a global leader in forcing major tech companies like Apple to standardize chargers (USB-C) and design products with more sustainable, user-replaceable parts. This law significantly impacts global product design, as companies rarely manufacture different hardware versions solely for the European market.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến quy định có thật của EU nhằm giảm rác thải điện tử và thúc đẩy "quyền sửa chữa". EU đã đóng vai trò tiên phong toàn cầu trong việc ép các gã khổng lồ công nghệ như Apple chuẩn hóa bộ sạc (ví dụ chuyển sang USB-C) và thiết kế các sản phẩm bền vững hơn, cho phép người dùng tự thay thế linh kiện. Luật này có tác động sâu rộng đến thiết kế sản phẩm toàn cầu vì các công ty công nghệ hiếm khi thiết kế các phiên bản phần cứng riêng chỉ cho thị trường châu Âu.
EN: The present perfect passive voice ('has been' + past participle) is used to describe an action that happened in the past but has a strong connection to or effect on the present. In this sentence, 'has been forced' shows that the pressure on Apple started in the past and its effect is still relevant now.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has/have been + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại. Trong câu này, "has been forced" (bị buộc phải) cho thấy áp lực đặt lên Apple bắt đầu từ quá khứ và ảnh hưởng của nó vẫn còn đến hiện tại.
The company has been forced to close its doors due to the economic crisis.
Do khủng hoảng kinh tế, công ty đó buộc phải đóng cửa.
EN: The prepositional phrase 'because of' is used to introduce the reason for something. It is followed by a noun or noun phrase ('this new European law'), unlike 'because', which is followed by a full clause (subject + verb).
Tiếng Việt: Cụm giới từ "because of" (bởi vì/do) được dùng để dẫn dắt nguyên nhân của một sự việc. Sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: "this new European law"), khác với "because" theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ).
The flight was delayed because of the heavy rain.
Chuyến bay bị hoãn vì mưa lớn.
EN: This sentence refers to the significant impact of European Union (EU) regulations on global technology companies. The EU has increasingly passed laws (like the common charger mandate and battery replaceability rules) that force multinational giants like Apple to change their hardware designs globally, as making separate versions just for Europe is often not economically viable.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh tác động đáng kể của các quy định của Liên minh Châu Âu (EU) đối với các công ty công nghệ toàn cầu. Trong những năm gần đây, EU đã liên tiếp thông qua nhiều luật (ví dụ: quy định về cổng sạc thống nhất và pin dễ thay thế), buộc các gã khổng lồ đa quốc gia như Apple phải thay đổi thiết kế phần cứng trên toàn thế giới, vì việc sản xuất phiên bản riêng chỉ cho thị trường châu Âu thường không khả thi về mặt kinh tế.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lịch trình, tiến độ, chỉ thứ tự thời gian được sắp xếp trước cho các hoạt động
Trong ngữ cảnh: hiệu quả, chỉ việc đạt được kết quả tốt nhất với thời gian, công sức hoặc nguồn lực tối thiểu
Trong ngữ cảnh: tiêu chuẩn, thông thường, chỉ quy cách được coi là chuẩn mực hoặc được áp dụng phổ biến
Trong ngữ cảnh: có thể thay thế, chỉ việc có thể thay thế bằng bộ phận mới khi bị hỏng hoặc hết hạn sử dụng
Trong ngữ cảnh: quy định, quy chế, chỉ luật hoặc quy tắc do cơ quan chính thức ban hành và yêu cầu tuân thủ
Trong ngữ cảnh: của người tiêu dùng, chỉ cá nhân mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ
Trong ngữ cảnh: thích nghi, điều chỉnh, chỉ việc thay đổi để phù hợp với tình huống hoặc yêu cầu mới
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A period of time during which a product can be launched or a spacecraft can be sent into space.
Khoảng thời gian phát hành, thời điểm ra mắt
To become active or start to apply (especially of a law, rule, or medicine).
Có hiệu lực, phát huy tác dụng
Electronic equipment intended for everyday use, typically in private homes.
Thiết bị điện tử tiêu dùng