Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuộc bờ biển, ven biển
Trong ngữ cảnh: động vật hoang dã, sinh vật hoang dã
Trong ngữ cảnh: (đường mòn trong vùng quê hoặc rừng) lối đi, đường mòn
Trong ngữ cảnh: cồn cát
Trong ngữ cảnh: sự thư giãn, thời gian rảnh rỗi
Trong ngữ cảnh: hiếm, quý hiếm
Trong ngữ cảnh: thuộc chủ nghĩa khỏa thân, thuộc chủ nghĩa tự nhiên
Trong ngữ cảnh: bản địa, thổ dân (ở đây chỉ người thổ dân Úc)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
During a journey or process
Trên đường đi, trong quá trình
The activity of going out on a boat or standing on the coast to see whales in their natural habitat
Ngắm cá voi
Hills of sand formed by the wind, especially in a desert or near an ocean
Cồn cát