9 last-minute holidays to see the total solar eclipse9 chuyến du lịch phút chót để ngắm nhật thực toàn phần
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hiếm, quý hiếm
Trong ngữ cảnh: hiện tượng
Trong ngữ cảnh: có thể nhìn thấy, nhìn thấy được
Trong ngữ cảnh: bóng tối, bóng râm
Trong ngữ cảnh: đã đặt trước (quá khứ)
Trong ngữ cảnh: sự an toàn, tính an toàn
Trong ngữ cảnh: phà, tàu phà
Trong ngữ cảnh: trực tiếp, ngay (ở đâu đó)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An astronomical event where the moon completely blocks the sun.
nhật thực toàn phần
The track of the moon's shadow across Earth's surface during a total solar eclipse.
dải toàn phần
Done, decided, or obtained at the latest possible opportunity.
vào phút chót, sát giờ chót
Far back in the past.
rất lâu trước đây