Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nghỉ việc; từ chức
Trong ngữ cảnh: cơ hội
Trong ngữ cảnh: biết ơn
Trong ngữ cảnh: thời hạn báo trước; sự thông báo
Trong ngữ cảnh: rộng rãi; hào phóng
Trong ngữ cảnh: sự chuyển giao; quá trình chuyển đổi
Trong ngữ cảnh: tài liệu; hồ sơ hướng dẫn
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu; đề xuất; tiến cử
Trong ngữ cảnh: buổi phỏng vấn; buổi làm việc
Trong ngữ cảnh: một cách suôn sẻ; trôi chảy
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be worrying or thinking about something.
Bận tâm; đang suy nghĩ về điều gì đó
Starting from the very beginning or the most basic level.
Bắt đầu từ con số không; gây dựng từ đầu
To take control of something or assume a role from someone else.
Tiếp quản; đảm nhận
A meeting between an employee who is leaving and their employer.
Phỏng vấn nghỉ việc
To find or create time in a busy schedule to do something.
Dành thời gian; sắp xếp thời gian
The formal period of time an employee must work after announcing they are leaving their job.
Thời hạn báo trước (nghỉ việc)
Detailed written records or manuals that explain how a project, software, or system works so others can maintain it.
Tài liệu hướng dẫn / Tài liệu kỹ thuật
A person's specific job title, position, or set of responsibilities within an organization.
Vai trò / Vị trí công việc
The process of handing over responsibilities and knowledge from a departing employee to their successor.
Giai đoạn bàn giao / Giai đoạn chuyển tiếp