Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thành lập, sáng lập (quá khứ phân từ của động từ found)
Trong ngữ cảnh: lễ hội, ngày hội
Trong ngữ cảnh: sôi động, đầy sức sống
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Trong ngữ cảnh: biểu diễn, trình diễn (quá khứ phân từ của động từ perform)
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Trong ngữ cảnh: hiệu trưởng
Trong ngữ cảnh: thiết kế (quá khứ phân từ của động từ design)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Famous or well-known because of a particular feature or characteristic.
nổi tiếng vì...
A street market which operates at night and sells food, clothing, and other goods.
chợ đêm
An event held at a school, typically featuring games, stalls, and entertainment to raise money or celebrate.
hội chợ trường