Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị ngập nước, bị ngâm trong nước (chỉ trạng thái ruộng lúa được tưới ngập)
Trong ngữ cảnh: sản xuất, chế tạo (chỉ sản phẩm nông nghiệp hoặc thực phẩm được tạo ra)
Trong ngữ cảnh: thu gom, thu hoạch (chỉ việc thu thập mật ong hoặc vắt sữa)
Trong ngữ cảnh: tại địa phương, ở địa phương
Trong ngữ cảnh: giao hàng, chuyển phát, vận chuyển
Trong ngữ cảnh: thắc mắc, tự hỏi
Trong ngữ cảnh: hạt ngũ cốc, hạt lúa (như thóc, hạt lúa mì)
Trong ngữ cảnh: vò, nhào (kỹ thuật vò trà trong quy trình chế biến trà)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Done by a person using their hands rather than by a machine.
bằng tay, thủ công (thay vì bằng máy móc)
Agricultural fields, typically for rice cultivation, that are intentionally covered with water.
ruộng ngập nước, ruộng lúa nước
Doing something very carefully and with a lot of attention to detail.
rất cẩn thận, vô cùng kỹ lưỡng
Examined or analyzed to ensure that something is safe for consumption or use.
được kiểm tra an toàn