EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun representing a place (the antecedent). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính t), dùng để bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm. Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "in/at which".
This is the restaurant where we had dinner last night.
Đây là nhà hàng đó, nơi chúng tôi đã ăn tối tối qua.
EN: The adverb 'first' is used here as an adverb meaning 'for the first time' to describe when the action of the verb 'met' occurred.
Tiếng Việt: Trạng từ "first" ở đây được dùng như trạng từ, có nghĩa là "lần đầu tiên", để bổ nghĩa cho thời điểm xảy ra của động từ "met" (gặp).
I remember when we first played tennis together.
Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên chúng tôi chơi quần vợt cùng nhau.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of time, such as 'the day', 'the year', or 'the time'. In this sentence, 'when we became friends' modifies 'the day'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, ví dụ như "the day" (ngày đó), "the year" (năm đó) hoặc "the time" (lúc đó). Trong câu này, "when we became friends" bổ nghĩa cho "the day" đứng trước.
I still remember the year when we graduated from college.
Tôi vẫn nhớ năm chúng tôi tốt nghiệp đại học.
EN: The verb 'become' is a linking verb (copular verb) that connects the subject with a subject complement (a noun or adjective that describes or identifies the subject). Its past tense form is 'became'.
Tiếng Việt: Động từ "become" (trở thành) là một động từ nối (linking verb) dùng để kết nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (danh từ hoặc tính từ mô tả hoặc xác định chủ ngữ). Dạng quá khứ của nó là "became".
They became business partners after many years of cooperation.
Sau nhiều năm hợp tác, họ đã trở thành đối tác kinh doanh.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (the antecedent, in this case, 'the cafe'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'at/in which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh tính từ) bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (tiền từ, trong câu này là "the cafe"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "at/in which".
This is the library where I study every weekend.
Đây là thư viện mà tôi đọc sách mỗi cuối tuần.
EN: The pronoun 'they' can be used as an indefinite pronoun to refer to people in general, or specifically to the staff/owners of an establishment (like a shop or cafe) without specifying who they are.
Tiếng Việt: Đại từ "they" có thể được dùng như đại từ bất định để chỉ người nói chung, hoặc chỉ cụ thể nhân viên hoặc người điều hành của một tổ chức nào đó (như cửa hàng hoặc quán cà phê), mà không cần nói rõ họ là ai.
They serve delicious breakfast at that hotel.
Khách sạn đó phục vụ bữa sáng ngon.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun representing a time or period (in this case, 'the season'). It functions as an adverbial of time within the relative clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn (trong câu này là "the season"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề quan hệ.
Autumn is the season when the leaves change color.
Mùa thu là mùa lá cây đổi màu.
EN: The superlative adjective 'happiest' is used to compare three or more things or states, indicating the extreme degree. For adjectives ending in '-y', we change the '-y' to '-i' and add '-est'.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất "happiest" được dùng để so sánh ba hoặc nhiều sự vật hoặc trạng thái, biểu thị mức độ tối đa. Với tính từ kết thúc bằng "-y", cần đổi "-y" thành "-i" rồi thêm "-est".
This is the happiest day of my life.
Đây là ngày hạnh phúc nhất trong đời tôi.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent 'the room'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm (ở đây là "the room"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "in/at which".
This is the library where I study every afternoon.
Đây là thư viện đó, nơi tôi đọc sách mỗi buổi chiều.
EN: The verb 'meet' can be used as an intransitive verb meaning to come together or assemble for a common purpose, often used for clubs, committees, or groups.
Tiếng Việt: Động từ "meet" có thể được dùng như nội động từ, có nghĩa là tụ họp hoặc gặp gỡ vì một mục đích chung, thường dùng cho các câu lạc bộ, ủy ban hoặc nhóm.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of time, such as 'the moment', 'the day', or 'the year'. It functions as an adverbial of time within the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (như "the moment", "the day" hoặc "the year"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề.
I will never forget the day when we first met.
Tôi sẽ không bao giờ quên ngày đó khi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
EN: The adverb 'still' is used to indicate that an action or situation continues to exist, especially when it might have been expected to stop. It is typically placed before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ "still" (vẫn) được dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn, đặc biệt khi người ta dự đoán rằng tình huống đó có thể đã kết thúc. Nó thường được đặt trước động từ chính.
She still lives in the same house.
Cô ấy vẫn sống trong cùng một ngôi nhà đó.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent, in this case, 'the city'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm (trong câu này là "the city"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "in/at which".
This is the restaurant where we had dinner last night.
Đây là nhà hàng đó, nơi chúng tôi đã ăn tối tối qua.
EN: Subject-Verb Agreement with collective nouns: The noun 'family' is a collective noun. When referring to the family as a single unit, it takes a singular verb ('lives').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ tập thể: Danh từ "family" (gia đình) là một danh từ tập thể. Khi xem gia đình như một đơn vị tổng thể, động từ phải dùng ở dạng số ít ("lives").
My family plans to go on a vacation this summer.
Gia đình tôi dự định đi nghỉ mát vào mùa hè này.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of time (the antecedent), in this case, 'the day'. It functions as an adverbial of time within the relative clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (tiền ngữ), trong câu này là "the day". Nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề quan hệ.
Sunday is the day when we go to the beach.
Chủ nhật là ngày chúng tôi đi biển.
EN: The simple present tense is used here to describe a regular schedule or routine (having art class on Mondays).
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì hiện tại đơn để diễn tả lịch trình hoặc thói quen đều đặn (mỗi thứ hai có giờ học mỹ thuật).
We have science class on Tuesdays.
Chúng tôi có giờ khoa học vào mỗi thứ ba.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent, in this case, 'the spot'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'at/in which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm (trong câu này là "the spot"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "at/in which".
This is the library where I study every weekend.
Đây là thư viện đó, nơi tôi đọc sách mỗi cuối tuần.
EN: The simple past tense (e.g., 'lost') is used to describe an action that was completed at a specific, definite time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: "lost") được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ.
She lost her wallet yesterday.
Hôm qua cô ấy đã làm mất chiếc ví của mình.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun representing time (the antecedent, in this case 'the time'). It functions as an adverbial of time within the relative clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh tính từ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (tức là tiền từ, trong câu này là "the time"). "When" đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề quan hệ.
I remember the day when we first met.
Tôi nhớ về ngày đó khi chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.
EN: The adverb 'finally' is used to indicate that something happens after a long time or after a series of events. It is typically placed before the main verb it modifies.
Tiếng Việt: Trạng từ "finally" (cuối cùng) được dùng để diễn tả rằng một việc gì đó xảy ra sau một khoảng thời gian dài hoặc một chuỗi sự kiện. Nó thường được đặt trước động từ chính mà nó bổ nghĩa.
The train finally arrived at the station.
Cuối cùng tàu hỏa cũng đã đến ga.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun representing a place (the antecedent). In this sentence, 'where I read for hours' modifies 'the place'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính t), dùng để bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm. Trong câu này, "where I read for hours" bổ nghĩa cho tiền từ "the place".
This is the park where we first met.
Đây là công viên đó, nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.
EN: The prepositional phrase 'for hours' is used to express duration, meaning 'for several hours' or 'for a long time'. It emphasizes the length of time spent on an activity.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for hours" được dùng để diễn tả khoảng thời gian, có nghĩa là "nhiều giờ" hoặc "một khoảng thời gian dài", dùng để nhấn mạnh độ dài thời gian dành cho một hoạt động nào đó.
She listened to music for hours last night.
Tối qua cô ấy đã nghe nhạc trong nhiều giờ.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of time, such as 'the time', 'the day', or 'the year'. It functions as an adverbial of time within the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (như "the time", "the day" hoặc "the year"). Trong mệnh đề, nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian.
Sunday is the day when the shop is closed.
Chủ nhật là ngày mà cửa hàng đó đóng cửa.
EN: The phrasal verb 'get together' means to meet socially or gather in order to spend time with each other.
Tiếng Việt: Cụm động từ "get together" có nghĩa là gặp gỡ xã hội hoặc tụ họp, chỉ việc mọi người tụ tập lại với nhau để cùng nhau trải qua thời gian.
Our family always gets together for dinner on weekends.
Cả gia đình tôi luôn tụ họp lại với nhau để ăn tối vào cuối tuần.
EN: In many cultures, New Year (whether the Gregorian New Year or Lunar New Year) is universally associated with family reunions, sharing meals, and reflecting on the past year while welcoming new beginnings.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent 'the place'). Within the clause, 'where' functions as an adverbial of place, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ địa điểm (ở đây là "the place"). Trong mệnh đề, "where" đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn, tương đương với "in/at which".
This is the restaurant where we had our first date.
Đây chính là nhà hàng nơi chúng tôi có buổi hẹn hò đầu tiên.
EN: The phrasal verb 'grow up' means to gradually become an adult. Since it is an intransitive phrasal verb, it does not take a direct object. Its past tense form is 'grew up'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "grow up" có nghĩa là "lớn lên, trưởng thành". Vì đây là cụm động từ nội động, nên sau nó không có tân ngữ trực tiếp. Dạng quá khứ của nó là "grew up".
She grew up in a small town in southern France.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ miền Nam nước Pháp.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent 'town'). In this clause, 'where' functions as an adverbial of place, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm (ở đây là "town"). Trong mệnh đề này, "where" tương đương với giới từ cộng với đại từ quan hệ (như in which), đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề.
This is the library where I spent my childhood afternoons.
Đây là thư viện cũ đó, nơi tôi đã trải qua những buổi chiều thời ấu thơ của mình.
EN: The reciprocal pronoun 'each other' is used to indicate that two or more people carry out an action that mutually affects one another. It is often paired with the adverb 'well' to describe the depth of mutual familiarity.
Tiếng Việt: Đại từ tương hỗ "each other" được dùng để chỉ rằng có sự tương tác hoặc mối quan hệ hai chiều giữa hai hoặc nhiều người. Thường được dùng với trạng từ "well" để mô tả mức độ quen biết lẫn nhau.
They have known each other for ten years.
Họ đã quen biết nhau được mười năm rồi.
EN: The concept of a 'small town' where 'everyone knows each other' is a common cultural trope in English-speaking countries, often evoking a sense of close-knit community, safety, and warmth, though sometimes also a lack of privacy.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent, 'an old library'). It functions as an adverbial of place within the clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm (ở đây là "an old library"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề, tương đương với "in/at which".
This is the park where we first met.
Đây là công viên đó, nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.
EN: The 'There is/are' structure is used to introduce the existence of something. 'There' acts as an introductory subject, while the real subject is the noun phrase that follows ('an old library').
Tiếng Việt: Cấu trúc "There is/are" được dùng để giới thiệu sự tồn tại của một vật gì đó (có...). "There" đóng vai trò chủ ngữ giả, còn chủ ngữ thực sự về nghĩa là cụm danh từ đứng sau (ở đây là "an old library").
There is a cozy cafe near my house.
Có một quán cà phê ấm cúng gần nhà tôi.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of time, such as 'the day', 'the year', or 'the time'. In this structure, 'when' functions as an adverbial modifier of time within the relative clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (như "the day", "the year" hoặc "the time"). Trong cấu trúc này, "when" đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề quan hệ.
I will never forget the summer when we went to Paris.
Tôi sẽ không bao giờ quên mùa hè năm đó khi chúng tôi đến Paris.
EN: The adverb 'still' is used to indicate that an action or situation continues to exist or happen, without change. It is typically placed before the main verb (except for the verb 'to be', where it comes after).
Tiếng Việt: Trạng từ "still" (vẫn) được dùng để chỉ rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra, không thay đổi. Nó thường được đặt trước động từ thường (nếu gặp động từ "to be" thì đặt sau động từ "to be").
She still lives in the same house.
Cô ấy vẫn sống trong cùng một ngôi nhà đó.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun representing a time or season (in this case, 'the season'). It functions as an adverbial of time within the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian hoặc mùa (trong câu này là "the season"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề.
Summer is the time when we go to the beach.
Mùa hè là thời gian mà chúng tôi đi biển.
EN: The verb 'turn' is used here as a linking verb (copula) meaning 'to become' or 'to change into a particular state'. It is followed by adjectives ('golden and warm') acting as subject complements.
Tiếng Việt: Động từ "turn" ở đây được dùng như động từ nối (linking verb), có nghĩa là "trở thành" hoặc "chuyển thành một trạng thái nào đó", theo sau là tính từ (golden and warm) làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
The leaves turn red in October.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào tháng Mười.
EN: In many English-speaking countries, autumn (often called 'fall' in North America) is highly celebrated for its dramatic foliage change. The transition of leaves turning golden, orange, and red is a popular aesthetic theme in literature and seasonal tourism (often called 'leaf peeping').
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (the antecedent, in this case, 'the spot'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'at/in which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh tính từ), dùng để bổ nghĩa cho tiền từ chỉ địa điểm (trong câu này là "the spot"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "at/in which".
This is the cafe where we first met.
Đây là quán cà phê đó, nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.
EN: The prepositional phrase 'after school' functions as an adverbial of time, meaning 'after the school day ends'. In English, such time phrases usually appear at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "after school" (sau giờ học) ở đây đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là "sau khi kết thúc các buổi học ở trường". Trong tiếng Anh, các cụm từ chỉ thời gian như vậy thường được đặt ở cuối mệnh đề.
They usually play basketball after school.
Họ thường chơi bóng rổ sau giờ học.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (the antecedent). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'at/in which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh tính từ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (tiền từ). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "at/in which".
This is the restaurant where we celebrated my birthday.
Đây là nhà hàng đó, nơi chúng tôi đã tổ chức sinh nhật của tôi.
EN: The adverb 'also' is used to add new information. It typically goes before the main verb (like 'love') but after the auxiliary verb or 'be' verb.
Tiếng Việt: Trạng từ "also" (cũng) được dùng để thêm thông tin mới. Nó thường đứng trước động từ thường (như "love"), nhưng đứng sau trợ động từ hoặc động từ "to be".
She also wants to join the English club.
Cô ấy cũng muốn tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.
EN: Night markets are a core part of social and culinary life in many Asian cultures, especially in Taiwan. They are vibrant hubs where people gather not just to buy food, but to socialize and spend time together, which is reflected in the warm tone of the sentence.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of time (the antecedent), such as 'the time', 'the day', or 'the year'. In this sentence, 'when our whole family reunites' modifies 'the time'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (tiền ngữ), ví dụ như "the time" (lúc), "the day" (ngày) hoặc "the year" (năm). Trong câu này, "when our whole family reunites" bổ nghĩa cho "the time" đứng trước.
Autumn is the season when the leaves change color.
Mùa thu là mùa lá cây đổi màu.
EN: The word 'whole' is an adjective meaning 'complete' or 'entire'. When used with a possessive determiner (like 'our', 'my', 'their'), 'whole' typically comes after the possessive determiner (e.g., 'our whole family' rather than 'whole our family').
Tiếng Việt: Từ "whole" là một tính từ có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "cả". Khi dùng với các từ hạn định sở hữu (như "our", "my", "their"), "whole" thường được đặt sau từ hạn định sở hữu (ví dụ "our whole family", không phải "whole our family").
She spent her whole life helping others.
Cả đời bà ấy đã giúp đỡ người khác.
EN: In many cultures, New Year (whether the Gregorian New Year on January 1st or the Lunar New Year) is the most significant holiday for family reunions, emphasizing the cultural value of family bonds and starting the year together.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent, in this case, 'the home'). It functions as an adverbial of place within the relative clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền tốn chỉ địa điểm (trong câu này là "the home"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ.
This is the library where I spent my childhood afternoons.
Đây là thư viện đó, nơi tôi đã trải qua những buổi chiều thời thơ ấu của mình.
EN: The passive voice is formed with 'be + past participle' (were made). It is used here because the focus is on 'my best memories' receiving the action of being created, rather than who created them.
Tiếng Việt: Câu bị động được tạo thành với "be + quá khứ phân từ" (were made). Ở đây dùng câu bị động vì trọng tâm là "những kỷ niệm đẹp nhất của tôi" được tạo ra, chứ không phải ai đã tạo ra chúng.
These toys were made in Japan.
Những món đồ chơi này được sản xuất tại Nhật Bản.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (the antecedent, in this case, 'the school'). In this structure, 'where' functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'at/in which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho tiền tốn chỉ địa điểm (trong câu này là "the school"). Trong cấu trúc này, "where" đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "at/in which".
This is the cafe where they sell great cake.
Đây là quán cà phê đó, nơi bán những chiếc bánh ngọt thơm ngon.
EN: In English, yes/no questions with the verb 'to be' are formed by inverting the subject and the verb. Here, 'Is this...' is the inverted form of the declarative sentence 'This is...'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, câu hỏi yes/no với động từ "to be" được tạo thành bằng cách đảo vị trí chủ ngữ và động từ "to be". Ở đây, "Is this..." là dạng câu hỏi đảo ngữ của câu trần thuật "This is...".
Is this the book you were looking for?
Đây có phải là cuốn sách đó mà bạn đang tìm không?
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of time (the antecedent), in this case, 'the year'. It functions as an adverbial of time within the relative clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn đầu mệnh đề quan hệ (mệnh tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (tiền từ), trong câu này là "the year". Nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề quan hệ.
I will never forget the day when we first met.
Tôi sẽ không bao giờ quên ngày đó khi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
EN: The phrase 'make friends' is an idiomatic collocation meaning to form friendships. Note that 'friends' is always plural in this expression because friendship involves more than one person.
Tiếng Việt: Cụm từ "make friends" là một cụm từ cố định có nghĩa là "kết bạn". Lưu ý rằng trong cách diễn đạt này, "friends" luôn ở dạng số nhiều vì tình bạn liên quan đến nhiều hơn một người.
It can be difficult to make friends in a new city.
Kết bạn ở một thành phố mới có thể khó khăn.
EN: This sentence uses an imperative clause starting with 'Show me'. Imperative sentences are used to give commands, instructions, or make requests. The subject 'you' is implied and omitted.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề mệnh lệnh bắt đầu bằng "Show me" (chỉ cho tôi xem). Mệnh đề mệnh lệnh được dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc yêu cầu, và chủ ngữ "you" (bạn) thường được lược bỏ.
Show me the book you bought yesterday.
Hãy chỉ cho tôi xem cuốn sách đó mà tôi đã mua hôm qua.
EN: The relative adverb 'where' introduces an adjective clause (relative clause) 'where you found the dog' that modifies the noun 'the place'. 'Where' is used because the antecedent is a location.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" dẫn đầu một mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ) "where you found the dog", dùng để bổ nghĩa cho danh từ tiền tốn "the place" (nơi). Khi tiền tốn chỉ địa điểm, chúng ta dùng "where" để dẫn đầu mệnh đề.
This is the restaurant where we had dinner.
Đây chính là nhà hàng mà chúng tôi đã ăn tối.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun representing a place (in this case, 'the corner'). It functions as an adverbial of place within the relative clause.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (trong câu này là "the corner"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ.
This is the restaurant where we had dinner last night.
Đây là nhà hàng đó, nơi chúng tôi đã ăn tối tối qua.
EN: The past tense 'It was' is used to establish the time of the main event in the past, while the present tense 'meet' in the relative clause describes a general, timeless fact about the geographical layout of the roads.
Tiếng Việt: Mệnh đề chính dùng thì quá khứ "It was" để xác định thời điểm xảy ra sự kiện chính trong quá khứ, còn thì hiện tại "meet" trong mệnh đề quan hệ dùng để mô tả sự thật địa lý không bị giới hạn bởi thời gian là hai con đường giao nhau.
I visited the bridge where the two rivers join.
Tôi đã ghé thăm cây cầu đó, nơi hai con sông gặp nhau.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (the antecedent). In this sentence, 'where' refers to 'a shop' and functions as an adverb of place within the relative clause 'where they fix bikes'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (tiền ngữ). Trong câu này, "where" thay thế cho "a shop" (một cửa hàng) và đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ "where they fix bikes".
This is the library where I study every weekend.
Đây là thư viện mà tôi đọc sách mỗi cuối tuần.
EN: The pronoun 'they' can be used as an indefinite pronoun to refer to people in general, or specifically to the staff, owners, or workers of an establishment (like a shop or restaurant), without specifying who they are.
Tiếng Việt: Đại từ "they" có thể được dùng như đại từ bất định để chỉ người nói chung, hoặc chỉ cụ thể nhân viên, chủ cửa hàng hoặc người làm việc của một tổ chức nào đó (như cửa hàng hoặc nhà hàng), mà không cần nói rõ họ là ai.
Do they serve vegetarian food at that restaurant?
Nhà hàng đó có phục vụ đồ ăn chay không?
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of time (the antecedent), such as 'day', 'time', or 'year'. In this sentence, 'when the shop is closed' modifies the noun 'the day'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (tiền ngữ), ví dụ như "day" (ngày), "time" (thời gian) hoặc "year" (năm). Trong câu này, "when the shop is closed" bổ nghĩa cho danh từ "the day".
Autumn is the season when leaves turn yellow.
Mùa thu là mùa lá cây chuyển sang màu vàng.
EN: The phrase 'is closed' uses the past participle 'closed' as an adjective to describe the state of the shop (not open for business). This is different from the passive voice of the action 'to close'.
Tiếng Việt: Cụm từ "is closed" dùng quá khứ phân từ "closed" như một tính từ để mô tả trạng thái của cửa hàng (không mở cửa, đóng cửa). Điều này khác với thể bị động của hành động (bị đóng cửa).
The library is closed on public holidays.
Thư viện không mở cửa vào các ngày lễ quốc gia.
EN: In many Western countries, Sunday has historically been a day of rest due to Christian traditions. Although many businesses now open on Sundays, it is still common for smaller, independent shops or family-owned businesses to remain closed on this day.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of place (the antecedent 'the stage'). In this clause, 'where' functions as an adverbial of place, meaning 'on which' or 'at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ địa điểm (ở đây là "the stage"). Trong mệnh đề này, "where" đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn, tương đương với "on which" hoặc "at which".
This is the library where I study every afternoon.
Đây là thư viện đó, nơi tôi đọc sách mỗi buổi chiều.
EN: The future tense with 'will' followed by the base form of the verb ('perform') is used here to express a planned action or a future event that is expected to happen.
Tiếng Việt: Thì tương lai với "will" theo sau là động từ nguyên mẫu (ở đây là "perform") được dùng để diễn tả hành động đã được lên kế hoạch hoặc sự kiện dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.
We will meet the client tomorrow morning.
Sáng mai chúng tôi sẽ gặp khách hàng.
EN: The idiom 'cannot wait for' is used to express strong excitement or impatience about a future event or object. It is followed by a noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm từ "cannot wait for" (không thể chờ đợi) được dùng để diễn tả sự mong đợi và phấn khích mạnh mẽ về một sự kiện hoặc một điều gì đó trong tương lai. Sau nó là một cụm danh từ.
I cannot wait for the summer vacation.
Tôi không thể chờ đợi đến kỳ nghỉ hè.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun representing a time or moment (the antecedent, in this case 'the moment').
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian hoặc thời điểm (tức là tiền từ, ở đây là "the moment").
I will never forget the day when we first met.
Tôi sẽ không bao giờ quên ngày đó khi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (the antecedent, in this case, 'the beach'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'at/on which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "where" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ địa điểm (trong câu này là "the beach"). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với "at/on which".
This is the restaurant where we had our first date.
Đây chính là nhà hàng nơi chúng tôi có buổi hẹn hò đầu tiên.
EN: The simple past tense (e.g., 'swam') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past, often accompanied by past time expressions like 'last summer'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ "swam") được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể, thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, như "last summer" (mùa hè năm ngoái).
They visited Paris last summer.
Họ đã đi thăm Paris vào mùa hè năm ngoái.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun of time, such as 'season', 'day', or 'time'. In this structure, 'when' functions as an adverbial of time within the clause, meaning 'at/in which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ "when" được dùng để giới thiệu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian (như season, day, time, v.v.). Trong cấu trúc này, "when" đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề, tương đương với "at/in which".
Autumn is the season when the leaves change color.
Mùa thu là mùa lá cây đổi màu.
EN: The phrase 'have fun' means to enjoy oneself. When we want to express the highest degree of enjoyment, we use the superlative form 'have the most fun'.
Tiếng Việt: Cụm từ "have fun" có nghĩa là vui chơi, tận hưởng. Khi muốn diễn tả mức độ vui vẻ cao nhất, chúng ta dùng dạng so sánh nhất "have the most fun" (vui nhất).
We always have the most fun when we go to the beach.
Chúng tôi luôn vui nhất khi đi biển.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hồi tưởng, nhớ lại điều gì đó
Trong ngữ cảnh: đoàn tụ, sum họp
Trong ngữ cảnh: biểu diễn, trình diễn
Trong ngữ cảnh: thời thơ ấu
Trong ngữ cảnh: màu vàng kim
Trong ngữ cảnh: mượn (sách, vật dụng, v.v.)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To meet and spend time with people.
tụ họp, sum vầy
To gradually become an adult.
lớn lên, trưởng thành
Used to refer to two or more people who reciprocate an action.
lẫn nhau, qua lại