Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khách du lịch, du khách
Trong ngữ cảnh: sự kiện, hoạt động lớn
Trong ngữ cảnh: biểu đồ, đồ thị thống kê
Trong ngữ cảnh: khu nghỉ dưỡng, khu du lịch
Trong ngữ cảnh: địa điểm, nơi chốn
Trong ngữ cảnh: cây cầu
Trong ngữ cảnh: mùa xuân, thời điểm mùa xuân
Trong ngữ cảnh: cho đến thời điểm hiện tại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To direct one's eyes toward someone or something in order to see them.
Chú ý, đọc, xem xét
A place that is popular with people who are on holiday.
Địa điểm du lịch
A food market where local farmers sell fruit and vegetables and often meat, cheese, and wine directly to the public.
Chợ nông sản
A town or area with hotels and facilities for skiing.
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết