Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nguy hiểm, có thể gây thương tích hoặc tử vong
Trong ngữ cảnh: Bảo vệ, giữ cho không bị hại
Trong ngữ cảnh: Phòng ngừa, hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra
Trong ngữ cảnh: Công cộng, thuộc về chung mọi người
Trong ngữ cảnh: Vắc-xin, chế phẩm sinh học dùng để phòng bệnh
Trong ngữ cảnh: Cách ly, việc hạn chế di chuyển để ngăn chặn dịch bệnh lây lan
Trong ngữ cảnh: Khoảng cách, khoảng không gian giữa hai điểm
Trong ngữ cảnh: Đông đúc, chật cứng người
Trong ngữ cảnh: Khỏe mạnh, có thể trạng tốt
Trong ngữ cảnh: Lây lan, phát tán rộng ra
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Passing from one individual to another
Từ người sang người
To remain in one's residence instead of going out
Ở nhà
To clean one's hands using water and soap
Rửa tay
To maintain a physical space between oneself and others
Giữ khoảng cách
The specific physical gap (social distancing) maintained between individuals to prevent the spread of infectious diseases.
Khoảng cách an toàn / Giãn cách xã hội
A series of specific actions or measures taken to stop a disease from spreading.
Các bước phòng ngừa / Biện pháp phòng ngừa