EN: Using 'Good' + time of day is a standard way to greet people formally or semi-formally.
Tiếng Việt: Sử dụng "Good" kết hợp với "thời điểm" là cách tiêu chuẩn để chào hỏi ai đó một cách trang trọng hoặc bán trang trọng.
Good afternoon, class.
Chào buổi chiều các em học sinh.
EN: In academic or professional settings, it is polite to greet the entire group before starting a presentation or lecture.
Tiếng Việt: Trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp, việc chào hỏi toàn thể khán giả trước khi bắt đầu bài phát biểu hoặc bài giảng là một biểu hiện của sự lịch sự.
EN: Use 'Welcome to' followed by a place or an event to greet someone arriving.
Tiếng Việt: Sử dụng "Welcome to" theo sau là địa điểm hoặc hoạt động, dùng để chào đón những người đến một nơi nào đó hoặc tham gia một hoạt động nào đó.
Welcome to our home.
Chào mừng đến với nhà của chúng tôi.
EN: In university settings, 'lecture' refers to a formal talk given by a professor. It is common for professors to welcome students warmly to set a positive tone for the semester.
Tiếng Việt: Trong môi trường đại học, "lecture" dùng để chỉ các bài giảng chính thức do giáo sư thực hiện. Các giáo sư thường chào đón sinh viên một cách nồng nhiệt, tạo không khí tích cực cho cả học kỳ.
EN: Use the Present Simple tense to talk about facts, permanent situations, or your job.
Tiếng Việt: Sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả sự thật, tình huống lâu dài hoặc nghề nghiệp của bạn.
He is a doctor, and he works in a hospital.
Anh ấy là bác sĩ, anh ấy làm việc ở bệnh viện.
EN: In academic settings, it is common for professors to introduce themselves using their title (Professor) and last name (Clark) to establish authority and professional distance.
Tiếng Việt: Trong các bối cảnh học thuật, các giáo sư thường sử dụng chức danh (Professor) cộng với họ (Clark) để tự giới thiệu, nhằm thiết lập cảm giác uy quyền và khoảng cách chuyên nghiệp.
EN: Use 'help + someone + do something' to talk about making a task easier for another person.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "help + ai đó + động từ nguyên mẫu" để diễn đạt việc giúp ai đó làm điều gì đó dễ dàng hơn.
This map will help you find the station.
Bản đồ này sẽ giúp bạn tìm thấy nhà ga.
EN: In academic settings, a 'talk' is often a less formal way to refer to a presentation or a short lecture.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh học thuật, "talk" thường là một cách nói ít trang trọng hơn để chỉ một bài thuyết trình hoặc bài giảng ngắn.
EN: The verb 'find' can be used with an object and an adjective to describe an opinion or feeling about something.
Tiếng Việt: Động từ 'find' có thể đi kèm tân ngữ và tính từ, dùng để mô tả quan điểm hoặc cảm nhận về một điều gì đó.
I find English interesting.
Tôi thấy tiếng Anh rất thú vị.
EN: In Western academic culture, 'lectures' refer to formal talks given by professors. It is common for professors to acknowledge that university-level learning can be challenging initially to encourage students.
Tiếng Việt: Trong văn hóa học thuật phương Tây, "lectures" (bài giảng) dùng để chỉ các buổi nói chuyện chính thức của giáo sư. Các giáo sư thường thừa nhận rằng việc học ở bậc đại học ban đầu có thể đầy thử thách để khích lệ sinh viên.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about future actions or promises.
Tiếng Việt: Sử dụng "will" theo sau là động từ nguyên mẫu để mô tả hành động hoặc lời hứa trong tương lai.
I will help you with your homework.
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
EN: In academic settings, professors often use 'I will share' to introduce new topics or strategies, creating a helpful and collaborative atmosphere.
Tiếng Việt: Trong các bối cảnh học thuật, các giáo sư thường dùng "I will share" để dẫn dắt vào các chủ đề hoặc chiến lược mới, tạo ra một bầu không khí sẵn lòng giúp đỡ và mang tính hợp tác.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about a future result or state.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' theo sau là động từ nguyên thể để mô tả kết quả hoặc trạng thái trong tương lai.
You will be a great student.
Bạn sẽ trở thành một học sinh giỏi.
EN: In Western academic settings, 'confidence' is highly valued. Professors often encourage students to participate actively and feel comfortable expressing their thoughts.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật phương Tây, "sự tự tin" rất được coi trọng. Các giáo sư thường khuyến khích sinh viên tích cực tham gia và cảm thấy thoải mái khi bày tỏ ý kiến.
EN: Use 'let me + verb' to politely offer to do something or to introduce what you are going to say next.
Tiếng Việt: Sử dụng "let me + động từ" để đề nghị làm gì đó một cách lịch sự, hoặc dùng để dẫn dắt những gì sắp nói.
Let me help you with your bags.
Để tôi giúp bạn xách túi nhé.
EN: In academic settings, professors often use signposting words like 'First', 'Next', and 'Finally' to help students follow the structure of a lecture.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật, các giáo sư thường sử dụng các từ đánh dấu như 'First' (đầu tiên), 'Next' (tiếp theo) và 'Finally' (cuối cùng) để giúp sinh viên theo kịp cấu trúc bài giảng.
EN: When using 'mean' to define an action, we use the '-ing' form (gerund) after it.
Tiếng Việt: Khi sử dụng 'mean' (có nghĩa là) để định nghĩa một hành động, theo sau nó sẽ là dạng -ing của động từ (danh động từ).
Success means working hard every day.
Thành công có nghĩa là làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
EN: In academic settings, 'research' is often used as an uncountable noun, meaning we don't say 'a research'.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh học thuật, "research" thường được dùng như một danh từ không đếm được, vì vậy chúng ta không nói "a research".
EN: Use the Present Simple tense to talk about things that happen regularly or are facts. For plural subjects like 'Scientists and professors', use the base form of the verb 'do'.
Tiếng Việt: Sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả những việc xảy ra thường xuyên hoặc các sự thật. Khi chủ ngữ là số nhiều (như các nhà khoa học và giáo sư), động từ sử dụng dạng nguyên mẫu "do".
Doctors and nurses help people every day.
Bác sĩ và y tá giúp đỡ mọi người mỗi ngày.
EN: In academic settings, 'research' is an uncountable noun. We say 'do research' rather than 'do a research'.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh học thuật, "research" là danh từ không đếm được. Chúng ta nói "do research" chứ không phải "do a research".
EN: Use 'to + verb' (infinitive) to explain the purpose or reason why someone does an action.
Tiếng Việt: Sử dụng "to + động từ" (động từ nguyên mẫu) để giải thích mục đích hoặc lý do ai đó thực hiện một hành động.
I go to the library to study.
Tôi đi thư viện để học bài.
EN: In academic settings, 'methodology' is a formal word used to describe a systematic way of doing research. It sounds more professional than just saying 'way' or 'plan'.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật, "methodology" là một thuật ngữ trang trọng dùng để mô tả phương pháp hệ thống để thực hiện nghiên cứu. Nó nghe có vẻ chuyên nghiệp hơn là chỉ nói "way" hoặc "plan".
EN: Use 'A is B' to define or explain what something is. You can use 'or' to give two different descriptions for the same thing.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc câu "A is B" để định nghĩa hoặc giải thích một sự vật. Bạn có thể sử dụng "or" để đưa ra hai cách mô tả khác nhau cho cùng một sự vật.
A library is a building or a place for reading books.
Thư viện là một tòa nhà, hoặc là một nơi để đọc sách.
EN: In academic settings, 'methodology' is a common term used to describe the specific steps or rules a researcher follows. It sounds more formal and professional than just saying 'my plan'.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật, "methodology" là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng để mô tả các bước hoặc quy tắc cụ thể mà các nhà nghiên cứu tuân theo. Điều này nghe có vẻ trang trọng và chuyên nghiệp hơn là chỉ nói "my plan".
EN: Use 'may' before a verb to show that something is possible but not certain.
Tiếng Việt: Sử dụng "may" trước động từ để chỉ ra rằng điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn (nghĩa là "có thể").
It may rain later today.
Trời có thể mưa vào cuối ngày hôm nay.
EN: In academic English, 'For example' is a standard way to introduce evidence or clarify a point. It helps the listener follow the logic of a lecture.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh học thuật, "For example" là cách tiêu chuẩn để đưa ra bằng chứng hoặc làm rõ quan điểm. Nó giúp người nghe theo kịp logic của bài giảng.
EN: Use 'may' before a verb to talk about things that are possible but not certain.
Tiếng Việt: Sử dụng 'may' trước động từ để chỉ ra rằng điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn (có thể, có lẽ).
It may rain this afternoon.
Chiều nay trời có thể mưa.
EN: In academic research, 'observational study' (watching how people behave) is a standard methodology used in social sciences like psychology and sociology.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu học thuật, "phương pháp quan sát" (quan sát hành vi của con người) là một phương pháp nghiên cứu tiêu chuẩn thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và khoa học xã hội.
EN: Use 'be + adjective + for' to describe the importance or quality of something in relation to a specific purpose.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "động từ be + tính từ + for" để mô tả tầm quan trọng hoặc tính chất của một điều gì đó đối với một mục đích cụ thể.
Water is important for our health.
Nước rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta.
EN: In academic settings, 'methodology' is a formal word used to describe the systematic way research is conducted, emphasizing the importance of logic and planning.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật, "methodology" là một thuật ngữ trang trọng dùng để mô tả cách thức thực hiện nghiên cứu một cách hệ thống, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính logic và lập kế hoạch.
EN: Use 'let me + verb' to politely offer to do something or to introduce your next action.
Tiếng Việt: Sử dụng "let me + động từ" để đề nghị làm việc gì đó một cách lịch sự, hoặc giới thiệu hành động bạn sắp thực hiện.
Let me help you with your bags.
Để tôi giúp bạn xách hành lý nhé.
EN: In academic settings, 'findings' specifically refers to the data or conclusions discovered through systematic research, rather than just general 'results'.
Tiếng Việt: Trong các bối cảnh học thuật, "findings" đặc biệt chỉ các dữ liệu hoặc kết luận được tìm thấy thông qua nghiên cứu có hệ thống, chứ không chỉ đơn thuần là "kết quả (results)" chung chung.
EN: Use the verb 'to be' (am/is/are) to define what something is. The structure is: [Subject] + [be] + [Definition].
Tiếng Việt: Sử dụng hệ từ "to be" (am/is/are) để định nghĩa một sự vật. Cấu trúc câu là: [Chủ ngữ] + [động từ be] + [nội dung định nghĩa].
Apples are a type of fruit.
Táo là một loại trái cây.
EN: In academic settings, 'findings' specifically refers to the data or information discovered through systematic study, rather than just general opinions.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh học thuật, "findings" đặc biệt chỉ các dữ liệu hoặc thông tin được tìm thấy thông qua nghiên cứu có hệ thống, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân thông thường.
EN: Use 'After' at the start of a sentence to show the order of two actions. The first action happens first, followed by the second action.
Tiếng Việt: Sử dụng "After" ở đầu câu để biểu thị trình tự thời gian của hai hành động. Hành động thứ nhất xảy ra trước, sau đó hành động thứ hai xảy ra.
After I eat breakfast, I go to school.
Sau khi ăn sáng xong, tôi đi học.
EN: In academic English, 'they' is often used as a singular pronoun to refer to a person (like 'a scientist') when their gender is not specified.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh học thuật, khi không chắc chắn về giới tính của một người (như "một nhà khoa học"), 'they' thường được dùng làm đại từ số ít để chỉ người đó.
EN: Use the Past Simple tense (verb + -ed) to talk about actions that happened at a specific time in the past, like 'last year'.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (động từ + -ed) để mô tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: "năm ngoái").
He visited London last month.
Anh ấy đã đi du lịch London vào tháng trước.
EN: Use 'that' to connect a main idea with a detailed explanation or fact.
Tiếng Việt: Sử dụng 'that' để kết nối câu chính với các sự thật hoặc nội dung chi tiết phía sau.
He said that the movie was good.
Anh ấy nói rằng bộ phim đó rất hay.
EN: In academic English, 'findings' is almost always plural when referring to the results of a study.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh học thuật, khi đề cập đến kết quả nghiên cứu, 'findings' hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
EN: Use 'that' after verbs like 'found', 'said', or 'thought' to introduce a complete idea or fact.
Tiếng Việt: Sử dụng 'that' sau các động từ như 'found' (thấy), 'said' (nói) hoặc 'thought' (nghĩ) để dẫn dắt một ý tưởng hoặc sự thật hoàn chỉnh.
He found that the shop was closed.
Anh ấy thấy cửa hàng đó đã đóng cửa.
EN: In academic settings, 'findings' are often presented using the past tense (found, showed) because the research was completed before the talk.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh học thuật, các kết quả nghiên cứu (findings) thường được trình bày ở thì quá khứ (found, showed) vì nghiên cứu đã hoàn thành trước khi bài thuyết trình diễn ra.
EN: Use 'interesting' to describe things that cause interest, and use 'to' to indicate the person who feels that interest.
Tiếng Việt: Sử dụng 'interesting' để mô tả sự vật gây hứng thú và dùng 'to' để chỉ người cảm nhận được sự hứng thú đó.
This book is very interesting to me.
Cuốn sách này rất thú vị đối với tôi.
EN: In academic settings, sharing 'findings' with colleagues is a standard way to build knowledge and gain professional respect.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật, chia sẻ "kết quả nghiên cứu" (findings) với đồng nghiệp là cách tiêu chuẩn để xây dựng kiến thức và nhận được sự tôn trọng chuyên môn.
EN: Use 'want to' followed by a base verb to express a desire or intention to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng "want to" theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn đạt ý muốn hoặc dự định làm việc gì đó.
I want to drink some water.
Tôi muốn uống một ít nước.
EN: In academic settings, 'implications' refers to the practical consequences or the 'so what?' of a study. It is a standard way for professors to conclude a topic.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh học thuật, "implications" chỉ những hậu quả thực tế của nghiên cứu hoặc ý nghĩa sâu xa của câu hỏi "vậy thì sao?". Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn khi các giáo sư tóm tắt một chủ đề.
EN: Using 'what' to mean 'the thing that'. It acts as a noun phrase to explain a concept.
Tiếng Việt: Sử dụng "what" để biểu thị "điều mà...". Ở đây nó đóng vai trò là một mệnh đề danh từ, dùng để giải thích một khái niệm.
This is what I need.
Đây là thứ tôi cần.
EN: In academic settings, 'implications' is a key term used to discuss the practical application or the 'so what?' of research findings.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh học thuật, 'implications' (ý nghĩa/hệ quả) là một thuật ngữ then chốt, được dùng để thảo luận về ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu, hoặc phần 'vậy thì sao? (tầm quan trọng nằm ở đâu?)' của nghiên cứu đó.
EN: Using 'help' with an object and a base verb (help someone do something) to show assistance.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu' để diễn đạt việc giúp ai đó làm việc gì.
She helps me learn English.
Cô ấy giúp tôi học tiếng Anh.
EN: In academic settings, 'matters' is a common way to say something is important or has a significant impact.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh học thuật, "matters" là một cách phổ biến để diễn đạt rằng điều gì đó quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.
EN: Use 'have' or 'had' to describe the results or effects something produces. 'Had' is the past tense of 'have'.
Tiếng Việt: Sử dụng "have" hoặc "had" để mô tả kết quả hoặc ảnh hưởng của một việc gì đó. "Had" là thì quá khứ của "have".
The new rule had a good effect on the students.
Quy tắc mới này đã có tác động tốt đến học sinh.
EN: In academic settings, 'implications' is a very common word used to discuss how research results can be applied to change policies or behaviors in the real world.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh học thuật, "implications" là một từ rất phổ biến, được dùng để thảo luận về cách kết quả nghiên cứu được áp dụng để thay đổi chính sách hoặc hành vi trong thế giới thực.
EN: Use 'that' after verbs like 'mean', 'say', or 'think' to introduce a complete idea or fact.
Tiếng Việt: Sử dụng "that" sau các động từ như mean (nghĩa là), say (nói) hoặc think (nghĩ) để dẫn dắt một ý tưởng hoặc sự thật hoàn chỉnh.
I think that the movie is good.
Tôi nghĩ bộ phim đó rất hay.
EN: In many English-speaking countries, there is an ongoing debate about school start times, as research suggests teenagers perform better with more sleep.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, luôn có những tranh luận về thời gian bắt đầu học, vì nghiên cứu cho thấy thanh thiếu niên thể hiện tốt hơn khi ngủ đủ giấc.
EN: Use 'should' to give advice or say what is a good idea to do.
Tiếng Việt: Sử dụng 'should' để đưa ra lời khuyên, hoặc bày tỏ điều gì là đúng đắn nên làm.
You should drink more water every day.
Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
EN: In academic settings, professors often use 'should' to translate research findings into practical advice for students' success.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật, các giáo sư thường sử dụng 'should' để chuyển kết quả nghiên cứu thành những lời khuyên thực tế giúp ích cho sự thành công của sinh viên.
EN: Use 'always' before the main verb to show that something happens every time.
Tiếng Việt: Sử dụng "always" (luôn luôn) trước động từ thường để chỉ việc gì đó xảy ra mọi lúc.
She always eats breakfast at seven o'clock.
Cô ấy luôn ăn sáng lúc 7 giờ.
EN: In academic contexts, 'implications' is a common term used to discuss how theoretical findings can be applied to solve practical problems in society.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh học thuật, "implications" là một từ thông dụng, được dùng để thảo luận về cách các phát hiện lý thuyết được áp dụng để giải quyết các vấn đề thực tế trong xã hội.
EN: Use 'Let me + verb' to politely offer help or introduce what you are going to do next.
Tiếng Việt: Sử dụng "Let me + động từ" để đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự, hoặc giới thiệu những gì bạn sắp làm.
Let me help you with your bags.
Để tôi giúp bạn xách túi nhé.
EN: In academic settings, professors often use 'Finally' or 'Lastly' to signal the end of a lecture, helping students prepare to wrap up their notes.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh học thuật, các giáo sư thường sử dụng 'Finally' hoặc 'Lastly' để báo hiệu rằng bài giảng sắp kết thúc, điều này giúp sinh viên chuẩn bị ghi chú tổng kết.
EN: Imperative sentences start with a verb to give instructions or advice. There is no 'you' at the beginning.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ, dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Không cần thêm "bạn" vào đầu câu.
Listen to the music.
Hãy nghe bản nhạc này.
EN: In Western academic settings, students are expected to take active notes rather than recording everything. 'Key words' focus is a standard study skill taught to help students process information efficiently.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật phương Tây, sinh viên được mong đợi ghi chép chủ động thay vì ghi chép từng chữ. Kỹ thuật "từ khóa" là một kỹ năng học tập tiêu chuẩn được giảng dạy để giúp sinh viên xử lý thông tin hiệu quả hơn.
EN: Use 'Do not' (or 'Don't') followed by a base verb to give a negative command or advice.
Tiếng Việt: Sử dụng "Do not" (hoặc Don't) theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn đạt một mệnh lệnh hoặc lời khuyên phủ định.
Do not eat too much candy.
Đừng ăn quá nhiều kẹo.
EN: In Western academic culture, students are encouraged to listen for key concepts and summarize information rather than transcribing lectures verbatim.
Tiếng Việt: Trong văn hóa học thuật phương Tây, sinh viên được khuyến khích lắng nghe các khái niệm chính và tóm tắt thông tin, thay vì ghi chép lại bài giảng từng chữ một.
EN: Use 'to + verb' (infinitive) to show the purpose or reason for an action.
Tiếng Việt: Sử dụng "to + động từ" (động từ nguyên mẫu) để biểu thị mục đích hoặc lý do của một hành động nào đó.
I drink coffee to stay awake.
Tôi uống cà phê để giữ cho mình tỉnh táo.
EN: In Western academic settings, students are encouraged to develop their own shorthand (short forms) to keep up with fast-paced lectures. It is a key part of 'study skills'.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật phương Tây, sinh viên được khuyến khích phát triển cách ghi chép nhanh (viết tắt) của riêng mình để theo kịp các bài giảng trên lớp có nhịp độ nhanh. Đây là một phần rất quan trọng trong "kỹ năng học tập".
EN: Imperative sentences are used to give instructions or advice. They start with a base verb and do not need a subject like 'you'.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Những câu này bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên thể, không cần thêm chủ ngữ "bạn".
Open your book and start reading.
Mở sách ra và bắt đầu đọc.
EN: In Western academic culture, students are expected to be active learners. Reviewing and expanding notes immediately after a lecture is a standard study skill taught by professors to ensure long-term retention.
Tiếng Việt: Trong văn hóa học thuật phương Tây, sinh viên được kỳ vọng sẽ trở thành những người học chủ động. Việc ôn tập và mở rộng ghi chú ngay sau giờ học là một kỹ năng học tập tiêu chuẩn mà các giáo sư thường dạy, nhằm đảm bảo trí nhớ dài hạn.
EN: Use the word 'with' after 'compare' to show the two things or people you are looking at together.
Tiếng Việt: Sử dụng 'with' sau 'compare' (so sánh) để chỉ hai sự vật hoặc hai người mà bạn đang xem xét cùng nhau.
Compare your answers with the teacher's book.
Đối chiếu câu trả lời của bạn với sách của giáo viên.
EN: In Western academic culture, 'peer learning' or studying with classmates is highly encouraged to help students process information together.
Tiếng Việt: Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc "học tập cùng bạn bè" hoặc thảo luận với bạn cùng lớp rất được khuyến khích, điều này giúp sinh viên cùng nhau tiếp thu thông tin.
EN: The structure 'help someone do something' is used to show that an action makes it easier for someone to achieve a result. You can use the base form of the verb (remember) after the object (you).
Tiếng Việt: Cấu trúc "help someone do something" được dùng để chỉ một hành động giúp ai đó đạt được kết quả dễ dàng hơn. Sau tân ngữ (you), có thể đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu (remember).
This map will help you find the station.
Bản đồ này sẽ giúp bạn tìm thấy nhà ga.
EN: In Western academic culture, note-taking is seen as an active learning process rather than just recording words. Professors often encourage students to use their own words to show understanding.
Tiếng Việt: Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc ghi chép được coi là một quá trình học tập chủ động, chứ không chỉ là ghi lại câu chữ. Các giáo sư thường khuyến khích sinh viên ghi chép bằng ngôn ngữ của mình để thể hiện sự hiểu biết về nội dung.
EN: Use 'Thank you for' followed by a verb ending in -ing to express gratitude for a specific action.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Thank you for' cộng với động từ thêm đuôi -ing để bày tỏ lòng biết ơn đối với một hành động cụ thể.
Thank you for helping me with my homework.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
EN: In academic settings, it is standard practice for professors to end a lecture by thanking the audience and offering encouragement for their ongoing studies.
Tiếng Việt: Trong môi trường học thuật, việc giáo sư cảm ơn người nghe và khuyến khích việc học của sinh viên khi kết thúc bài giảng là một quy chuẩn thông thường.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài giảng chính thức hoặc giờ học trên lớp trong môi trường đại học, học thuật
Trong ngữ cảnh: Tự tin vào năng lực của bản thân, không e ngại
Trong ngữ cảnh: Nghiên cứu hoặc điều tra có hệ thống để khám phá thông tin mới hoặc hiểu rõ về một chủ đề
Trong ngữ cảnh: Một hệ thống phương pháp, nguyên tắc hoặc quy trình nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: Bộc lộ hành vi, cư xử hoặc thể hiện bản thân
Trong ngữ cảnh: Các kết quả hoặc phát hiện thu được sau quá trình nghiên cứu, điều tra
Trong ngữ cảnh: Tác động, hệ quả hoặc ý nghĩa ngầm định mà kết quả nghiên cứu mang lại
Trong ngữ cảnh: Hành động ghi chép các ý chính trong khi nghe giảng hoặc đọc tài liệu
Trong ngữ cảnh: Ký hiệu hoặc biểu tượng dùng để đại diện cho một ý nghĩa cụ thể
Trong ngữ cảnh: Đối chiếu, so sánh sự giống và khác nhau giữa hai đối tượng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To record information on paper.
Viết xuống, ghi chép
To do something more quickly or efficiently.
Tiết kiệm thời gian
In the beginning.
Lúc đầu, khi bắt đầu
A wish for someone to be successful in something.
Chúc... may mắn, chúc... thuận lợi
The specific results, data, or conclusions discovered through a systematic study or research project.
Kết quả nghiên cứu / Phát hiện
The practical consequences, effects, or suggestions for future action derived from research results.
Ý nghĩa / Hệ quả
Abbreviations or shortened versions of words used to write faster.
Dạng viết tắt