Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài giảng chính thức hoặc giờ học trên lớp trong môi trường đại học, học thuật
Trong ngữ cảnh: Tự tin vào năng lực của bản thân, không e ngại
Trong ngữ cảnh: Nghiên cứu hoặc điều tra có hệ thống để khám phá thông tin mới hoặc hiểu rõ về một chủ đề
Trong ngữ cảnh: Một hệ thống phương pháp, nguyên tắc hoặc quy trình nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: Bộc lộ hành vi, cư xử hoặc thể hiện bản thân
Trong ngữ cảnh: Các kết quả hoặc phát hiện thu được sau quá trình nghiên cứu, điều tra
Trong ngữ cảnh: Tác động, hệ quả hoặc ý nghĩa ngầm định mà kết quả nghiên cứu mang lại
Trong ngữ cảnh: Hành động ghi chép các ý chính trong khi nghe giảng hoặc đọc tài liệu
Trong ngữ cảnh: Ký hiệu hoặc biểu tượng dùng để đại diện cho một ý nghĩa cụ thể
Trong ngữ cảnh: Đối chiếu, so sánh sự giống và khác nhau giữa hai đối tượng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To record information on paper.
Viết xuống, ghi chép
To do something more quickly or efficiently.
Tiết kiệm thời gian
In the beginning.
Lúc đầu, khi bắt đầu
A wish for someone to be successful in something.
Chúc... may mắn, chúc... thuận lợi
The specific results, data, or conclusions discovered through a systematic study or research project.
Kết quả nghiên cứu / Phát hiện
The practical consequences, effects, or suggestions for future action derived from research results.
Ý nghĩa / Hệ quả
Abbreviations or shortened versions of words used to write faster.
Dạng viết tắt