Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trí tuệ nhân tạo (công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người trên máy tính).
Trong ngữ cảnh: lời nhắc / câu lệnh (câu hỏi hoặc yêu cầu bạn nhập vào hệ thống AI).
Trong ngữ cảnh: tự động hóa (việc sử dụng máy móc thay thế con người thực hiện công việc).
Trong ngữ cảnh: đạo đức / quy chuẩn đạo đức (các nguyên tắc giúp phân biệt đúng sai).
Trong ngữ cảnh: hướng dẫn, câu lệnh.
Trong ngữ cảnh: nhà máy, xưởng sản xuất.
Trong ngữ cảnh: báo cáo.
Trong ngữ cảnh: công bằng, minh bạch.
Trong ngữ cảnh: hấp dẫn, thú vị.
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, đáng lo ngại.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To assist someone in doing something or to provide support for a task.
Giúp đỡ, hỗ trợ xử lý...
To direct one's eyes toward something or to examine something.
Chú ý, xem xét, phân tích.
To act in a manner that is just, honest, and treats everyone equally.
Một cách công bằng.
To a great degree or extent; very much.
Rất nhiều, một cách đáng kể.
A specific instruction or question provided to an AI model to guide its response.
Câu lệnh / Gợi ý
Administrative or clerical tasks such as writing reports, managing data, or scheduling.
Công việc văn phòng
The practice of ensuring AI algorithms do not have bias or discriminate against certain groups.
Cách thức công bằng / Không thiên vị