The Street Performer (J8B)Nghệ sĩ đường phố (J8B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: người biểu diễn, nghệ sĩ
Trong ngữ cảnh: làm xiếc (liên tục tung hứng nhiều vật lên không trung)
Trong ngữ cảnh: đám đông, đám người
Trong ngữ cảnh: reo hò, cổ vũ
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: sôi động, đầy sức sống
Trong ngữ cảnh: giữ thăng bằng
Trong ngữ cảnh: sự sợ hãi, nỗi sợ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A person who performs in public places for money, such as a musician, actor, or acrobat.
nghệ sĩ đường phố
At the same time; simultaneously.
cùng lúc, đồng thời
In a brave manner; showing no signs of being afraid.
không hề sợ hãi, dũng cảm