School ApplicationHồ sơ nhập học
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Many students want to go to a good school.
Nhiều học sinh muốn vào một ngôi trường tốt.
#2
A school application has many parts.
Đơn xin nhập học có nhiều phần.
#3
You need a personal statement.
Bạn cần một bản tuyên bố cá nhân.
#4
You also need a recommendation letter.
Bạn cũng cần một bức thư giới thiệu.
#5
Your GPA is very important too.
Điểm trung bình tích lũy (GPA) của bạn cũng rất quan trọng.
#6
Let me tell you about each part.
Để tôi nói cho bạn biết về nội dung của từng phần.
#7
A personal statement is about you.
Bài luận cá nhân là về bạn.
#8
You write about your life.
Bạn viết về cuộc sống của mình.
#9
You write about your goals.
Bạn viết về những mục tiêu của mình.
#10
What do you want to study?
Bạn muốn học gì?
#11
Why do you like this school?
Tại sao bạn thích ngôi trường này?
#12
Keep your statement short and clear.
Hãy giữ cho bản tuyên ngôn của bạn ngắn gọn và rõ ràng.
#13
Schools want to know you.
Các trường học muốn biết về bạn.
#14
A recommendation letter is from a teacher.
Thư giới thiệu là từ giáo viên.
#15
Your teacher writes about you.
Giáo viên của bạn viết về bạn.
#16
The teacher says you are a good student.
Giáo viên nói rằng bạn là một học sinh giỏi.
#17
The teacher talks about your work.
Giáo viên nói về công việc của bạn.
#18
Ask a teacher who knows you well.
Hãy hỏi một giáo viên hiểu rõ về bạn.
#19
Be polite and ask early.
Hãy lịch sự và hỏi sớm.
#20
Your GPA shows your grades.
Điểm trung bình tích lũy (GPA) của bạn cho thấy kết quả học tập của bạn.
#21
A high GPA is good.
Điểm trung bình cao là tốt.
#22
Schools look at your GPA first.
Các trường học sẽ xem xét GPA (điểm trung bình học tập) của bạn trước tiên.
#23
Do you have extracurricular activities?
Bạn có tham gia hoạt động ngoại khóa nào không?
#24
Sports, music, and clubs are extracurricular.
Thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ là các hoạt động ngoại khóa.
#25
Schools like active students.
Các trường học thích những học sinh năng động.
#26
These activities show your skills.
Những hoạt động này thể hiện kỹ năng của bạn.
#27
Some schools have an interview too.
Một số trường cũng có phỏng vấn.
#28
A person asks you questions.
Một người sẽ đặt câu hỏi cho bạn.
#29
What are your hobbies?
Sở thích của bạn là gì?
#30
Who is your favorite teacher?
Ai là giáo viên yêu thích nhất của bạn?
#31
Be honest and smile.
Hãy trung thực và mỉm cười.
#32
Prepare your answers before the interview.
Hãy chuẩn bị câu trả lời của bạn trước buổi phỏng vấn.
#33
You can do it!
Bạn có thể làm được!
#34
Good luck with your application!
Chúc hồ sơ ứng tuyển của bạn gặp nhiều may mắn!