Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đơn đăng ký / hồ sơ nhập học, thường chỉ yêu cầu chính thức để xin nhập học hoặc xin việc
Trong ngữ cảnh: bài luận cá nhân, bài viết giới thiệu bản thân khi nộp hồ sơ xin học
Trong ngữ cảnh: thư giới thiệu, thư do người khác viết để ủng hộ/đánh giá hồ sơ của người nộp
Trong ngữ cảnh: điểm trung bình tích lũy (Grade Point Average)
Trong ngữ cảnh: mục tiêu, những thành tựu muốn đạt được
Trong ngữ cảnh: lịch sự, nhã nhặn
Trong ngữ cảnh: ngoại khóa, chỉ các hoạt động nằm ngoài chương trình học chính khóa
Trong ngữ cảnh: phỏng vấn, quá trình hỏi đáp trực tiếp
Trong ngữ cảnh: trung thực, thành thật
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To examine or consider something.
Xem xét, cân nhắc
To be very familiar with someone's character or abilities.
Rất hiểu bạn
Used to wish someone success in something they are going to do.
Chúc may mắn
A formal essay written by an applicant to describe their personal qualities, achievements, and reasons for applying to a school.
Bài luận cá nhân / Bản tuyên bố cá nhân
A formal document in which a teacher or supervisor evaluates the skills and character of an applicant.
Thư giới thiệu
Grade Point Average; a numerical representation of a student's academic performance.
Điểm trung bình tích lũy (GPA)
Activities performed by students that fall outside the realm of the normal curriculum of school education.
Hoạt động ngoại khóa