Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đèn lồng, một loại vỏ bảo vệ làm bằng vật liệu trong suốt hoặc mờ, bên trong chứa nguồn sáng, dùng để chiếu sáng hoặc trang trí.
Trong ngữ cảnh: Kỳ diệu, tuyệt vời, dùng để miêu tả sự vật có sức hút đặc biệt, như có phép thuật khiến người ta say mê.
Trong ngữ cảnh: Người biểu diễn, người trình diễn, chỉ những người thực hiện màn trình diễn (như hát, múa, diễn kịch...) trước khán giả.
Trong ngữ cảnh: Phát sáng, rực sáng, dùng để miêu tả vật thể phát ra ánh sáng dịu và ổn định.
Trong ngữ cảnh: Yên bình, thanh bình, dùng để miêu tả môi trường hoặc tâm trạng yên tĩnh, không có hỗn loạn hoặc xáo trộn.
Trong ngữ cảnh: Hằng năm, thường niên, chỉ sự kiện hoặc hoạt động xảy ra hoặc được tổ chức mỗi năm một lần.
Trong ngữ cảnh: Kỹ năng, kỹ xảo, chỉ khả năng chuyên môn có được thông qua học tập và rèn luyện.
Trong ngữ cảnh: Cổ vũ, reo hò, chỉ việc hét to để bày tỏ sự ủng hộ, khích lệ hoặc tán thưởng.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be known or discovered finally and surprisingly to be something.
Hóa ra là, được chứng minh là
A traditional Chinese dance in which a group of people carry a long model of a dragon on poles.
Múa lân (múa rồng)
A light with a decorative cover made of thin paper.
Đèn lồng giấy