Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Điều chỉnh (sản phẩm, dịch vụ hoặc giá cả) cho phù hợp với một khu vực hoặc thị trường cụ thể, bản địa hóa
Trong ngữ cảnh: Đông dân, đông đúc
Trong ngữ cảnh: (Sự) chuyển đổi (tiền tệ, đơn vị đo lường, v.v.), quy đổi
Trong ngữ cảnh: Hàng năm, theo từng năm
Trong ngữ cảnh: Khác nhau, có sự khác biệt
Trong ngữ cảnh: (Sự) mở rộng (kinh doanh, quy mô, v.v.), phát triển
Trong ngữ cảnh: Cạnh tranh, đối đầu với nhau
Trong ngữ cảnh: (Lĩnh vực, ngành, khu vực của nền kinh tế, thương mại hoặc hoạt động xã hội)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of changing one nation's currency into that of another.
A payment system managed by mobile application platforms (like Apple or Google) to process purchases.
Charged or invoiced once every year rather than monthly.
A primary objective or a highly important market/audience that a company aims to reach.