Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lớp khí quyển bao quanh Trái Đất.
Trong ngữ cảnh: Nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.
Trong ngữ cảnh: Đáng kể, quan trọng hoặc có số lượng khá lớn.
Trong ngữ cảnh: Bền vững, chỉ phương thức có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho môi trường.
Trong ngữ cảnh: Chất thải khí, thường chỉ các loại khí thải xả vào không khí.
Trong ngữ cảnh: Thường xuyên, xảy ra lặp đi lặp lại.
Trong ngữ cảnh: Hạn hán, tình trạng thiếu nước kéo dài.
Trong ngữ cảnh: Bình thường, thông thường.
Trong ngữ cảnh: Tác động hoặc ảnh hưởng.
Trong ngữ cảnh: Cam kết, dốc lòng làm điều gì đó.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The amount of carbon dioxide released into the atmosphere as a result of the activities of a particular individual, organization, or community.
Dấu chân carbon
To increase gradually until there is a large amount.
Tích tiểu thành đại, cộng dồn lại
In a situation where something bad or harmful could happen.
Đang gặp nguy hiểm, có rủi ro
To stop a device from functioning by using a switch.
tắt (điện, vòi nước, v.v.)
Used to introduce the last part of a speech or a piece of writing.
tóm lại, cuối cùng, kết luận là
Natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
Conserving an ecological balance by avoiding depletion of natural resources.
Bền vững
The release of carbon into the atmosphere, especially in the form of carbon dioxide.
Phát thải carbon