EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to identify a specific item as belonging to a group of the highest degree. Note that the noun must be plural.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" dùng để xác định một đối tượng thuộc nhóm có cấp độ cao nhất. Lưu ý rằng danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều.
He is one of the most talented players in the team.
Anh ấy là một trong những cầu thủ tài năng nhất trong đội.
EN: A relative clause starting with 'that' is used here to provide more information about the noun 'challenges'. In this case, 'that' acts as the object of the verb 'faces'.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bắt đầu bằng "that" để cung cấp thêm thông tin về danh từ "challenges". Trong trường hợp này, "that" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "faces".
This is a problem that we need to solve immediately.
Đây là một vấn đề mà chúng ta cần giải quyết ngay lập tức.
EN: In modern global discourse, 'Climate Change' has largely replaced 'Global Warming' to reflect that the phenomenon involves more than just rising temperatures, including extreme weather and shifting patterns.
EN: Present Perfect Continuous Tense (has/have + been + V-ing): Used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the duration or ongoing nature of the process.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has/have + been + V-ing): Dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục hoặc không gián đoạn của quá trình.
It has been raining since this morning.
Trời mưa suốt từ sáng đến giờ.
EN: Prepositional Phrase as Time Adverbial: 'Over the past century' indicates a period of time extending from a point in the past up to the present.
Tiếng Việt: Cụm giới từ làm trạng ngữ chỉ thời gian: 'Over the past century' chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ một điểm trong quá khứ cho đến hiện tại.
Over the last few years, technology has changed rapidly.
Trong vài năm qua, công nghệ đã thay đổi một cách nhanh chóng.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): Used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance to the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle): Ở đây được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
Researchers have found a new way to save energy.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một phương pháp mới để tiết kiệm năng lượng.
EN: Noun Clause as Object: The word 'that' introduces a clause (human activities are...) which functions as the direct object of the verb 'discovered'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Từ 'that' mở đầu cho một mệnh đề (human activities are...), mệnh đề này đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'discovered' trong câu.
I believe that we can protect the environment.
Tôi tin rằng chúng ta có thể bảo vệ môi trường.
EN: The sentence uses a Zero Conditional structure (When + present simple, present simple) to describe general truths or scientific facts that always happen under certain conditions.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "Câu điều kiện loại 0" (When + present simple, present simple), dùng để mô tả một sự thật chung hoặc thực tế khoa học luôn xảy ra dưới một điều kiện nhất định.
When you heat ice, it melts.
Khi bạn đun nóng băng, nó sẽ tan chảy.
EN: The preposition 'into' is used to show movement or direction toward the inside of something (the atmosphere).
Tiếng Việt: Giới từ 'into' được dùng để chỉ sự chuyển động hoặc hướng đi vào bên trong của một cái gì đó (bầu khí quyển).
She poured the water into the glass.
Cô ấy rót nước vào cốc.
EN: Non-restrictive Relative Clause: The word 'which' is used after a comma to add extra information about the entire preceding clause ('This gas traps heat from the sun').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không giới hạn: Từ 'which' được dùng sau dấu phẩy để bổ sung thông tin cho cả mệnh đề đứng trước (loại khí này hấp thụ nhiệt mặt trời), chỉ ra kết quả hoặc tình huống do mệnh đề đó tạo ra.
He passed the exam, which surprised everyone.
Anh ấy đã thi đỗ, điều này làm mọi người rất kinh ngạc.
EN: Causative structure with 'make': The verb 'make' is followed by an object ('the planet') and an adjective ('warmer') to describe a change in state caused by something.
Tiếng Việt: Cấu trúc sai khiến với 'make': Động từ 'make' đi kèm với tân ngữ (the planet) và tính từ (warmer), dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái do một điều gì đó gây ra.
The bright sun makes the room bright.
Ánh nắng rực rỡ làm căn phòng trở nên sáng bừng.
EN: Passive Voice with Modal Verbs: The structure 'modal verb + be + past participle' is used to show that the subject is receiving an action rather than performing it. Here, 'can be seen' indicates that the effects are visible to people.
Tiếng Việt: Thể bị động với động từ khuyết thiếu: Cấu trúc là "động từ khuyết thiếu + be + past participle". Dùng để chỉ chủ ngữ là đối tượng nhận hành động chứ không phải đối tượng thực hiện hành động. Trong câu này, "can be seen" có nghĩa là những tác động này có thể được quan sát thấy.
The results can be found on our website.
Kết quả có thể được tìm thấy trên trang web của chúng tôi.
EN: Prepositional Phrases as Modifiers: The phrase 'of climate change' acts as an adjective modifying the noun 'effects', specifying what kind of effects are being discussed.
Tiếng Việt: Cụm giới từ đóng vai trò bổ nghĩa: Cụm từ "of climate change" ở đây đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "effects", nhằm xác định rõ đang nói đến loại tác động nào.
The sound of the ocean is very relaxing.
Tiếng sóng biển làm cho người ta cảm thấy rất thư thái.
EN: Present Perfect Continuous Tense (has/have + been + -ing): This tense is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the duration or ongoing nature of the process.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has/have + been + V-ing): Thì này dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục của quá trình hoặc trạng thái không bị gián đoạn.
It has been raining all morning.
Trời đã mưa suốt cả buổi sáng rồi.
EN: Comparative with 'than': Used to compare two things or situations. In this sentence, 'faster than' compares the current speed of melting to the speed that was previously expected.
Tiếng Việt: Cách dùng so sánh hơn với 'than': Dùng để so sánh hai sự vật hoặc tình huống. Trong câu này, "faster than" so sánh tốc độ tan chảy hiện tại với tốc độ dự đoán trước đó.
She runs faster than her brother.
Cô ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): Used here to describe an action that started in the past and has a result or relevance in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle): Ở đây được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và để lại ảnh hưởng hoặc kết quả ở hiện tại.
The global temperature has increased significantly over the last decade.
Nhiệt độ toàn cầu đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
EN: The phrase 'at risk of' is followed by a noun or a gerund (verb+ing) to indicate a situation where something unpleasant might happen.
Tiếng Việt: Cụm từ 'at risk of' theo sau là một danh từ hoặc danh động từ (verb+ing), dùng để chỉ nguy cơ gặp phải một điều gì đó không mong muốn.
Many species are at risk of extinction due to habitat loss.
Nhiều loài động thực vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
EN: Coastal cities like Venice, Miami, and Bangkok are frequently cited in global discussions about climate change as they are particularly vulnerable to rising sea levels.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): Used to describe an action or state that started in the past and continues to the present, or has relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle): Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại, hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Technology has changed the way we communicate.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
EN: Comparative Adjectives (more + adjective): Used to compare two things or states. For adjectives with two or more syllables like 'frequent', we use 'more' before the word.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn (more + tính từ): Dùng để so sánh hai sự vật hoặc trạng thái. Đối với tính từ có từ hai âm tiết trở lên như 'frequent', chúng ta thêm 'more' vào trước từ đó.
Online shopping is becoming more popular than traditional shopping.
Mua sắm trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn so với mua sắm truyền thống.
EN: The term 'extreme weather' is frequently used in global environmental discussions to emphasize that climate change isn't just about gradual warming, but also about the increasing intensity and unpredictability of storms and dry spells.
EN: The word 'especially' is an adverb used to single out one person, thing, or situation above all others to emphasize it.
Tiếng Việt: Trạng từ 'especially' (đặc biệt là) được dùng để nhấn mạnh một người, sự việc hoặc tình huống cụ thể trong số nhiều đối tượng.
I love fruit, especially mangoes.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là xoài.
EN: The phrase 'those who' is a relative clause structure where 'those' acts as a plural pronoun and 'who' introduces a clause that describes which people are being referred to.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'those who' là một mệnh đề quan hệ, trong đó 'those' đóng vai trò là đại từ số nhiều, còn 'who' dẫn dắt một mệnh đề để bổ nghĩa chi tiết cho nhóm người được nhắc đến.
Those who finish their work early can leave.
Những ai hoàn thành công việc sớm có thể ra về.
EN: The term 'developing countries' is commonly used in international contexts to refer to nations with less industrialization and lower human development index scores, often being the most vulnerable to global issues like climate change.
EN: The structure 'There are + noun + that...' uses a relative clause to describe the noun. In this sentence, 'that ordinary people can do' is a relative clause modifying 'many things'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "There are + danh từ + that..." sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong câu này, "that ordinary people can do" là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "many things" (nhiều điều).
There are several books that you should read.
Có một vài cuốn sách mà bạn nên đọc.
EN: The infinitive 'to help' functions as an adverb of purpose, explaining why the actions are being taken.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu có 'to' (to help) ở đây đóng vai trò như một trạng từ chỉ mục đích, giải thích lý do thực hiện các hành động này (để giúp đỡ).
I went to the store to buy some milk.
Tôi đi đến cửa hàng để mua một ít sữa.
EN: The phrase 'ordinary people' is often used in social and environmental activism to empower individuals, suggesting that you don't need to be a scientist or a politician to make a difference.
EN: The structure 'One of the + superlative adjective + plural noun' is used to identify a single item from a group of items that share a specific quality. Note that the noun must be plural, but the verb (is) must be singular to agree with 'One'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" dùng để chọn ra một đối tượng từ một nhóm có đặc điểm nhất định. Lưu ý rằng danh từ phải ở dạng số nhiều, nhưng động từ (như is) phải chia ở dạng số ít để hòa hợp với chủ ngữ 'One'.
One of the most important rules is to be on time.
Một trong những quy tắc quan trọng nhất là phải đúng giờ.
EN: 'Instead of' is a prepositional phrase followed by a gerund (V-ing) or a noun, used to indicate that one action or thing is chosen or happens rather than another.
Tiếng Việt: 「Instead of」là một cụm giới từ, theo sau là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc một việc xảy ra thay cho việc khác (thay vì, chứ không phải).
She decided to walk instead of taking the bus.
Cô ấy quyết định đi bộ thay vì đi xe buýt.
EN: Passive Voice (be + past participle): This structure is used when the action is more important than who is performing it. In this sentence, 'are recycled' and 'is used' focus on the processes rather than the people doing them.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + past participle): Cấu trúc này được dùng khi bản thân hành động quan trọng hơn người thực hiện. Trong câu này, "are recycled" (được tái chế) và "is used" (được sử dụng) nhấn mạnh vào quy trình chứ không phải người thực hiện hành động.
The old building was demolished last week.
Tòa nhà cũ đó đã bị phá dỡ tuần trước.
EN: Adverbial Clause of Time: The sentence starts with 'When', which introduces a condition or a specific time frame for the main action to occur.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: Câu bắt đầu bằng 'When' (khi), mở đầu cho điều kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể mà hành động trong mệnh đề chính diễn ra.
When the sun sets, the temperature drops quickly.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ sẽ giảm nhanh chóng.
EN: The use of 'to + verb' (infinitive) as a subject complement. In this sentence, 'to reduce' follows the linking verb 'is' to define or explain what the 'action' is.
Tiếng Việt: Sử dụng "to + động từ" (động từ nguyên mẫu) làm bổ ngữ cho chủ ngữ. Trong câu này, "to reduce" đi sau liên động từ "is", dùng để định nghĩa hoặc giải thích "hành động" đó là gì.
My goal is to travel around the world.
Mục tiêu của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund (verb-ing) to express the method or means of doing something.
Tiếng Việt: Giới từ "by" theo sau là danh động từ (V-ing) được dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức làm một việc gì đó.
You can improve your English by reading more books.
Bạn có thể cải thiện tiếng Anh của mình bằng cách đọc nhiều sách hơn.
EN: The term 'carbon footprint' has become a standard way in English-speaking cultures to discuss individual responsibility regarding climate change. It refers to the total amount of greenhouse gases produced by our actions.
EN: Second Conditional: Used to talk about hypothetical or unlikely situations in the present or future. The structure is 'If + past simple, would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (trái với thực tế ở hiện tại): Dùng để diễn tả tình huống giả định hoặc khó có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: "If + động từ quá khứ đơn, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I had more time, I would travel around the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) functions as a noun and can serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có chức năng như một danh từ và có thể làm chủ ngữ của câu. Về mặt ngữ pháp, nó được xem là danh từ số ít.
Learning a new language takes time and patience.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.
EN: Modal Verb 'Does not have to': This expression is used to indicate a lack of necessity. It means that something is not required or mandatory.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'Does not have to': Biểu cảm này được dùng để chỉ sự không bắt buộc hoặc không cần thiết. Nó có nghĩa là một việc gì đó không phải là bắt buộc hay cưỡng chế.
You do not have to finish the report today.
Hôm nay bạn không cần phải hoàn thành báo cáo này.
EN: In modern Western discourse, 'sustainable lifestyle' often refers to conscious consumerism, such as reducing plastic waste and choosing eco-friendly products, which is a growing social trend.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund (verb-ing) is used to indicate the method or means by which an action is performed.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' theo sau là một danh động từ (verb-ing) được dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức thực hiện một hành động.
You can improve your English by reading more books.
Bạn có thể cải thiện tiếng Anh của mình bằng cách đọc nhiều sách hơn.
EN: The phrase 'such as' is used to introduce specific examples that belong to a broader category mentioned earlier (in this case, 'saving energy').
Tiếng Việt: Cụm từ 'such as' dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể thuộc về một nhóm đối tượng rộng hơn đã đề cập trước đó (ở đây là "tiết kiệm năng lượng").
I like tropical fruits, such as mangoes and pineapples.
Tôi thích các loại trái cây nhiệt đới, chẳng hạn như xoài và dứa.
EN: Gerund as Subject: A gerund is the '-ing' form of a verb that functions as a noun. In this sentence, 'Buying local food' acts as the subject of the sentence.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ là dạng '-ing' của động từ đóng vai trò như một danh từ. Trong câu này, "Buying local food" (mua thực phẩm địa phương) làm chủ ngữ cho cả câu.
Reading books helps improve your vocabulary.
Đọc sách giúp tăng vốn từ vựng của bạn.
EN: Subordinating Conjunction 'because': This word is used to introduce a dependent clause that provides a reason or cause for the main action.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because': Từ này được dùng để mở đầu một mệnh đề phụ thuộc, nêu rõ lý do hoặc nguyên nhân của hành động trong mệnh đề chính.
She stayed at home because it was raining.
Cô ấy ở nhà vì trời đang mưa.
EN: The 'Locavore' movement encourages people to eat food grown within a short distance of where it is consumed, aiming to reduce 'food miles' and support local economies.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues to be relevant or true in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại.
They have lived in this city for ten years.
Họ đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The verb 'start' can be followed by a gerund (V-ing) to indicate the beginning of an activity. Both 'start growing' and 'start to grow' are grammatically correct.
Tiếng Việt: Động từ 'start' có thể đi kèm với danh động từ (V-ing) để chỉ sự bắt đầu của một hoạt động. Cả 'start growing' và 'start to grow' đều đúng về mặt ngữ pháp.
She started learning French last month.
Cô ấy đã bắt đầu học tiếng Pháp vào tháng trước.
EN: In many Western countries, 'home gardening' or 'allotment gardening' is a popular hobby that combines physical activity with sustainable living. It is seen as a way to reduce one's carbon footprint and ensure food quality.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two words or phrases of the same grammatical type, emphasizing that two things are included or true.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'both... and...' được dùng để nối hai từ hoặc cụm từ có cùng từ loại, nhằm nhấn mạnh cả hai yếu tố đều bao gồm hoặc đều đúng.
The movie was both exciting and educational.
Bộ phim này vừa kịch tính vừa mang tính giáo dục.
EN: The adjective 'good' followed by the preposition 'for' indicates that something has a positive effect or benefit on a person or thing.
Tiếng Việt: Tính từ 'good' đi kèm với giới từ 'for' dùng để chỉ điều gì đó có tác động tích cực hoặc có lợi cho ai/cái gì.
Drinking plenty of water is good for your skin.
Uống nhiều nước rất tốt cho làn da của bạn.
EN: The phrase 'it is + adjective + to + verb' uses 'it' as a dummy subject (formal subject) to introduce an infinitive phrase that carries the real meaning.
Tiếng Việt: Cấu trúc "it is + tính từ + to + động từ" sử dụng 'it' làm chủ ngữ giả (chủ ngữ hình thức), dùng để dẫn dắt chủ ngữ thật (cụm động từ nguyên mẫu) ở phía sau.
It is important to save water every day.
Tiết kiệm nước mỗi ngày là điều rất quan trọng.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses, showing a contrast between the serious problem and the remaining opportunity to act.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập nhằm diễn tả sự đối lập, ở đây đối lập giữa tính chất nghiêm trọng của vấn đề và cơ hội hành động vẫn còn.
The task is difficult, but we can finish it.
Nhiệm vụ này rất khó khăn, nhưng chúng ta có thể hoàn thành nó.
EN: The phrase 'In conclusion' is a standard formal transition used in essays and speeches to signal the final point or summary. In environmental discourse, it is common to balance a serious warning with a 'call to action' to encourage the audience.
EN: The modal verb 'must' is used to express strong obligation or necessity. It is followed by the base form of the verb (infinitive without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'must' được dùng để diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết mạnh mẽ. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu không 'to'.
All employees must wear a safety helmet in the factory.
Tất cả nhân viên phải đội mũ bảo hộ trong nhà máy.
EN: The 'to-infinitive' (to + verb) is used here as an adverbial of purpose, answering the question 'why' the action is being performed.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu có 'to' (to + verb) ở đây đóng vai trò là trạng ngữ chỉ mục đích, trả lời cho câu hỏi "tại sao" hành động đó lại được thực hiện.
She studied hard to pass the entrance exam.
Cô ấy học tập chăm chỉ để vượt qua kỳ thi đầu vào.
EN: In modern corporate discourse, 'sustainable solutions' refers not only to environmental protection but also to long-term economic viability and social responsibility (ESG criteria).
EN: The phrasal verb 'add up' means to increase gradually until there is a large amount. When followed by 'over time', it emphasizes the cumulative effect of small actions.
Tiếng Việt: Phrasal verb "add up" có nghĩa là "tăng dần; tích tiểu thành đại". Khi đi cùng với "over time" (theo thời gian), nó nhấn mạnh hiệu ứng tích lũy từ những hành động nhỏ.
Saving a few dollars every day adds up over time.
Mỗi ngày tiết kiệm vài đồng, theo thời gian cũng sẽ thành một khoản đáng kể.
EN: The word 'matter' is used here as an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It is often used to emphasize the value of something.
Tiếng Việt: Từ "matter" ở đây đóng vai trò là nội động từ, có nghĩa là "quan trọng" hoặc "có ý nghĩa lớn". Thường được dùng để nhấn mạnh giá trị hoặc tầm ảnh hưởng của một điều gì đó.
Your opinion matters to us.
Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi.
EN: The First Conditional (If + Present Simple, ... will/can/may + Verb) is used to talk about things that are possible in the future and their likely results.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (If + Present Simple, ... will/can/may + Verb) dùng để diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó.
If you study hard, you can pass the exam.
Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi.
EN: The phrasal verb 'commit to' is followed by a gerund (V-ing) or a noun, meaning to promise or dedicate oneself to doing something.
Tiếng Việt: Phrasal verb 'commit to' theo sau là một danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, có nghĩa là cam kết hoặc nỗ lực làm điều gì đó.
She is committed to improving her English skills.
Cô ấy nỗ lực nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.
EN: The term 'carbon emissions' is a central concept in global environmental discussions. In many Western countries, reducing one's 'carbon footprint' is seen as a personal moral responsibility.
EN: The phrasal verb 'depend on' means to be determined or conditioned by something. In this sentence, it is used in the present simple tense to state a general fact or truth.
Tiếng Việt: Phrasal verb 'depend on' có nghĩa là "tùy thuộc vào" hoặc "dựa vào". Trong câu này, phrasal verb được dùng ở thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hay chân lý chung.
Success depends on your hard work.
Thành công phụ thuộc vào sự nỗ lực của bạn.
EN: The word 'that' introduces a relative clause ('that we make today') which functions as an adjective to modify the noun 'choices'. This specifies which choices are being discussed.
Tiếng Việt: Từ 'that' mở đầu cho một mệnh đề quan hệ ('that we make today'), đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'choices' (những lựa chọn), nhằm xác định rõ đang nói đến những lựa chọn nào.
The book that I read yesterday was interesting.
Cuốn sách tôi đọc ngày hôm qua rất thú vị.
EN: This sentence reflects a common theme in environmental activism: individual agency. It emphasizes that the collective future is not predetermined but is a result of current human decisions.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lớp khí quyển bao quanh Trái Đất.
Trong ngữ cảnh: Nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.
Trong ngữ cảnh: Đáng kể, quan trọng hoặc có số lượng khá lớn.
Trong ngữ cảnh: Bền vững, chỉ phương thức có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho môi trường.
Trong ngữ cảnh: Chất thải khí, thường chỉ các loại khí thải xả vào không khí.
Trong ngữ cảnh: Thường xuyên, xảy ra lặp đi lặp lại.
Trong ngữ cảnh: Hạn hán, tình trạng thiếu nước kéo dài.
Trong ngữ cảnh: Bình thường, thông thường.
Trong ngữ cảnh: Tác động hoặc ảnh hưởng.
Trong ngữ cảnh: Cam kết, dốc lòng làm điều gì đó.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The amount of carbon dioxide released into the atmosphere as a result of the activities of a particular individual, organization, or community.
Dấu chân carbon
To increase gradually until there is a large amount.
Tích tiểu thành đại, cộng dồn lại
In a situation where something bad or harmful could happen.
Đang gặp nguy hiểm, có rủi ro
To stop a device from functioning by using a switch.
tắt (điện, vòi nước, v.v.)
Used to introduce the last part of a speech or a piece of writing.
tóm lại, cuối cùng, kết luận là
Natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
Conserving an ecological balance by avoiding depletion of natural resources.
Bền vững
The release of carbon into the atmosphere, especially in the form of carbon dioxide.
Phát thải carbon