Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vật lộn, đối phó một cách khó khăn (ở đây chỉ việc gặp khó khăn trong quá trình học tập hoặc viết mã và cố gắng vượt qua).
Trong ngữ cảnh: Sự tự tin, lòng tự tin.
Trong ngữ cảnh: Đều đặn, ổn định, tiến triển từ từ.
Trong ngữ cảnh: sự tiến bộ, sự tiến triển
Trong ngữ cảnh: Dũng cảm hơn (dạng so sánh hơn của tính từ brave).
Trong ngữ cảnh: Những cuộc phiêu lưu, những trải nghiệm mới mẻ.
Trong ngữ cảnh: Khám phá, tìm tòi (ở đây chỉ việc thử nghiệm và học hỏi những ý tưởng mới).
Trong ngữ cảnh: tốt nghiệp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
bỏ cuộc
If something you have done pays off, it is successful and brings good results.
đạt được kết quả tốt; thành công.
To have made a lot of progress or development.
Đạt được tiến bộ lớn, tiến bộ vượt bậc.
Used to say that even better things will happen in the future.
Điều tốt đẹp nhất vẫn còn ở phía trước, những điều tuyệt vời hơn sẽ đến.