Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thương mại điện tử, chỉ hình thức kinh doanh mua bán giao dịch trên internet.
Trong ngữ cảnh: Thanh toán (tiến hành thanh toán), chỉ quá trình hoàn tất đơn hàng và trả tiền trên trang web mua sắm.
Trong ngữ cảnh: Vận chuyển, giao hàng, chỉ quá trình hàng hóa được gửi từ người bán đến người mua.
Trong ngữ cảnh: Chuyển phát nhanh, siêu tốc, chỉ dịch vụ giao hàng nhanh hơn so with phương thức vận chuyển thông thường.
Trong ngữ cảnh: Sự bảo vệ, bảo hộ, chỉ cơ chế giúp ngăn ngừa tổn thất hoặc rủi ro.
Trong ngữ cảnh: Hoàn tiền, chỉ việc trả lại số tiền đã thanh toán cho người tiêu dùng.
Trong ngữ cảnh: Chính sách, quy định, chỉ các nguyên tắc chính thức do công ty hoặc tổ chức đề ra.
Trong ngữ cảnh: Tự tin, an tâm, chỉ cảm giác chắc chắn hoặc yên tâm về một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Sự xác nhận, xác nhận đơn hàng, chỉ bằng chứng chứng minh một giao dịch hoặc hành động đã hoàn tất.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To select an item for purchase on an online shopping site.
Thêm vào giỏ hàng
To follow the progress of a delivery online.
Theo dõi đơn hàng
The rules regarding how customers can return goods and get a refund.
Chính sách đổi trả
A guarantee that a buyer will receive their money back if a purchase is not as described.
Cơ chế bảo vệ người mua
A virtual space on an e-commerce website where a user stores items they intend to purchase.
Giỏ hàng
The final step in an online transaction where the user provides payment and shipping information.
Thanh toán
The act of sending goods from a seller to a buyer, regardless of the transport method.
Vận chuyển/Logistics
To monitor the progress or location of a package during delivery.
Theo dõi (đơn hàng)