Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: làm phiền, xâm phạm, chỉ việc bước vào hoặc can thiệp vào việc của người khác vào thời điểm không phù hợp
Trong ngữ cảnh: làm rõ, giải thích, chỉ việc đưa ra lời giải thích để làm cho điều gì đó rõ ràng hơn
Trong ngữ cảnh: mơ hồ, không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách
Trong ngữ cảnh: hiện tượng, chỉ sự kiện hoặc sự việc được quan sát thấy
Trong ngữ cảnh: cởi mở, sẵn lòng cung cấp thông tin
Trong ngữ cảnh: xoay xở, đảm đương cùng lúc (nhiều nhiệm vụ hoặc trách nhiệm)
Trong ngữ cảnh: hoàn cảnh, tình huống, bối cảnh
Trong ngữ cảnh: dễ gần, thân thiện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To express one's opinions frankly and publicly.
Lên tiếng, bày tỏ ý kiến
To mention a subject or start to talk about it.
Đề cập, đưa ra (chủ đề)
To deal with a difficult problem without asking for help or telling anyone.
Âm thầm chịu đựng, một mình chống chọi
To allow someone more time to finish a task or pay a debt.
Cho phép gia hạn
To pause before doing something because you are nervous or not certain.
Ngần ngại, do dự khi làm việc gì đó
A scheduled period of time during which a professor or teacher is available in their office to meet with students for consultation or help.
Giờ tiếp sinh viên
The specific boundaries, depth, and range of topics that a research project or study will cover.
Phạm vi phân tích
An additional period of time allowed for a student to complete an assignment beyond the original deadline.
Gia hạn (bài tập)
The act of handing in a piece of work for assessment, or the document itself that is handed in.
Bài nộp / Tài liệu nộp
A reduction in the marks or grade awarded for an assignment, usually as a result of late submission or violation of rules.
Hình thức trừ điểm