Travel EmergenciesTình huống khẩn cấp khi du lịch
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello! I need help, please!
Xin chào! Tôi cần giúp đỡ, làm ơn!
#2
Hi! What is wrong?
Chào! Có chuyện gì vậy?
#3
I lost my passport today.
Tôi đã làm mất hộ chiếu của mình hôm nay.
#4
Oh no! That is terrible.
Ôi không! Thật là tồi tệ.
#5
Where did you lose it?
Bạn đã làm mất nó ở đâu?
#6
Maybe at the train station.
Có lẽ ở ga tàu hỏa.
#7
Do you have a photo?
Bạn có ảnh không?
#8
Yes. It is on my phone.
Vâng. Nó ở trong điện thoại của tôi.
#9
You should call the police.
Bạn nên gọi cảnh sát.
#10
Where is the police station?
Đồn cảnh sát ở đâu?
#11
It is on Park Street.
Nó nằm trên đường Park.
#12
Is it far from here?
Từ đây có xa không?
#13
No. It is five minutes away.
Không. Nó cách đây năm phút đi đường.
#14
What about the embassy?
Còn đại sứ quán thì sao?
#15
You need the embassy too.
Bạn cũng cần đại sứ quán.
#16
Where is the embassy?
Đại sứ quán ở đâu?
#17
It is in the city center.
Nó ở trung tâm thành phố.
#18
Can I go there today?
Hôm nay tôi có thể đến đó không?
#19
Yes. It closes at five.
Vâng. Nó đóng cửa lúc năm giờ.
#20
This is an emergency for me.
Đây là một tình huống khẩn cấp đối với tôi.
#21
I understand. Do not worry.
Tôi hiểu rồi. Đừng lo lắng.
#22
Go to the police first.
Hãy đến đồn cảnh sát trước.
#23
Then go to the embassy.
Sau đó đi đến đại sứ quán.
#24
Thank you so much, Olivia!
非常感謝妳,Olivia!
#25
You are welcome. Good luck!
不客氣。祝你好運!