Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hộ chiếu, giấy tờ chính thức chứng minh nhân thân khi đi nước ngoài
Trong ngữ cảnh: tồi tệ, rất tồi tệ
Trong ngữ cảnh: nhà ga hoặc đồn, trạm (như nhà ga tàu hỏa, đồn cảnh sát)
Trong ngữ cảnh: cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Trong ngữ cảnh: đại sứ quán
Trong ngữ cảnh: trung tâm, khu vực trung tâm
Trong ngữ cảnh: trường hợp khẩn cấp, sự cố đột xuất
Trong ngữ cảnh: hiểu, nắm rõ
Trong ngữ cảnh: lo lắng, băn khoăn
Trong ngữ cảnh: may mắn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To misplace or no longer have one's travel document.
Mất hộ chiếu
At a great distance from a place.
Cách xa...
A distance that takes five minutes to travel.
Cách đây 5 phút đi đường
The central part or main business area of a city.
Trung tâm thành phố
Used to wish someone success in something they are going to do.
Chúc may mắn
The official organization or the station responsible for maintaining law and order, rather than just individual officers.
Cơ quan cảnh sát / Cảnh sát (nói chung)