Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trí tuệ nhân tạo, chỉ công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người bằng hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh: sự cải tạo, sửa chữa, thường dùng để chỉ việc sửa chữa hoặc trang trí lại một tòa nhà cũ.
Trong ngữ cảnh: hạn chế, giới hạn, chỉ những điểm yếu hoặc thiếu sót về khả năng hoặc chức năng.
Trong ngữ cảnh: thuộc về cấu trúc, chỉ khung chịu lực của một tòa nhà.
Trong ngữ cảnh: bịa đặt, hư cấu, ở đây chỉ việc AI tạo ra thông tin sai hoặc không tồn tại.
Trong ngữ cảnh: quý giá, có giá trị.
Trong ngữ cảnh: đánh giá, thẩm định, chỉ việc cân nhắc chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.
Trong ngữ cảnh: kiến thức chuyên môn, kỹ năng chuyên nghiệp.
Trong ngữ cảnh: Cần thiết, không thể thiếu được.
Trong ngữ cảnh: Thực tế, thiết thực, liên quan đến việc thao tác hoặc ứng dụng trong thực tế.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To provide something that is missing or needed.
Lấp đầy khoảng trống, bù đắp thiếu sót.
The act of fixing problems in a house.
Sửa chữa nhà cửa.
To give something to someone, especially a younger person in the family.
Truyền lại, truyền thụ.
The process of making choices or reaching conclusions.
Ra quyết định, đưa ra quyết định.
A computer program used to find information on the internet.
Công cụ tìm kiếm.