Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ý kiến, quan điểm cá nhân
Trong ngữ cảnh: Luyện tập, thực hành
Trong ngữ cảnh: Ví dụ, mẫu
Trong ngữ cảnh: Hiểu, nắm rõ
Trong ngữ cảnh: Quán cà phê, tiệm ăn nhỏ
Trong ngữ cảnh: Đồng ý, tán thành
Trong ngữ cảnh: Không đồng ý, phản đối
Trong ngữ cảnh: Chia sẻ, trao đổi (ý kiến)
Trong ngữ cảnh: Hào hứng, phấn khích
Trong ngữ cảnh: Tốt nhất, hay nhất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
used to introduce something chosen from a group that represents it
Ví dụ
used to praise someone for doing something well
Làm tốt lắm
a friendly way to say goodbye when you expect to see the person again
Hẹn gặp lại lần sau
to gain a large amount of knowledge or skill
Học được rất nhiều
A specific stage in a lesson where students use new language structures in a controlled way.
Giai đoạn thực hành (trong giảng dạy)
To communicate or express thoughts, feelings, or ideas to others.
Chia sẻ, bày tỏ (quan điểm hoặc cảm xúc)