Classroom DiscussionThảo luận trong lớp
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning, Sarah!
Chào buổi sáng, Sarah!
#2
Good morning, Amy!
Chào buổi sáng, Amy!
#3
Welcome to class today.
Chào mừng bạn đến với lớp học hôm nay.
#4
Thank you! I am excited.
Cảm ơn bạn! Tôi đang rất hào hứng.
#5
Today we practice opinions.
Hôm nay chúng ta luyện tập bày tỏ ý kiến.
#6
What is an opinion?
Quan điểm là gì?
#7
An opinion is your idea.
Quan điểm chính là ý tưởng của bạn.
#8
For example, "I like cats."
Ví dụ, "Tôi thích mèo."
#9
Oh, I understand now!
Ồ, giờ tôi đã hiểu rồi!
#10
What is your opinion, Sarah?
Ý kiến của bạn là gì, Sarah?
#11
Do you like coffee or tea?
Bạn thích cà phê hay trà?
#12
I like coffee very much.
Tôi rất thích cà phê.
#13
I work at a café.
Tôi làm việc tại một quán cà phê.
#14
That is a great example!
Đó là một ví dụ tuyệt vời!
#15
Now let's practice agree and disagree.
Bây giờ chúng ta hãy luyện tập đồng ý và phản đối.
#16
I say, "Dogs are the best."
Tôi nói: "Chó là tuyệt nhất."
#17
Do you agree or disagree?
Bạn đồng ý hay không đồng ý?
#18
I agree! Dogs are great.
Tôi đồng ý! Chó thật tuyệt vời.
#19
Good job, Sarah!
Làm tốt lắm, Sarah!
#20
Can I disagree too?
Tôi cũng có thể không đồng ý chứ?
#21
Yes! You can say, "I disagree."
Đúng vậy! Bạn có thể nói: "Tôi không đồng ý."
#22
Great work today, Sarah!
Sarah, hôm nay em làm tốt lắm!
#23
Thank you, Amy. I learn a lot.
Cảm ơn Amy. Mình học được rất nhiều.
#24
You share good opinions.
Bạn đã chia sẻ những ý kiến hay.
#25
I like this class very much.
Tôi rất thích lớp học này.
#26
See you next time!
Hẹn gặp lại lần sau!
#27
See you! Goodbye!
Hẹn gặp lại! Tạm biệt!