EN: Use 'What is...?' to ask about the identity, definition, or specific choice of something.
Tiếng Việt: Sử dụng "What is...?" (Cái gì là...?) để hỏi về định nghĩa, bản chất hoặc lựa chọn cụ thể của một thứ gì đó.
What is the best way to learn English?
Cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì?
EN: Gelatine is traditionally derived from animal collagen. With the rise of vegetarianism and veganism, plant-based alternatives like agar-agar (derived from seaweed) and pectin (derived from fruit) have become popular in Western cooking and baking.
Tiếng Việt: Gelatine (Gelatine) theo truyền thống được làm từ collagen động vật. Với sự phổ biến của chế độ ăn thuần chay và ăn chay có trứng-sữa, các chất thay thế từ thực vật như thạch agar (agar-agar, chiết xuất từ rong biển) và pectin (pectin, chiết xuất từ trái cây) đã trở nên rất phổ biến trong làm bánh và nấu ăn phương Tây.
EN: Use the pattern 'substitute for [something]' to talk about using one thing instead of another.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'substitute for [cái gì đó]' để diễn tả việc dùng thứ này thay thế cho thứ khác.
Applesauce is a good substitute for eggs in this cake recipe.
Trong công thức bánh này, sốt táo là chất thay thế tốt cho trứng.
EN: Traditional gelatine is derived from animal collagen, which makes it unsuitable for vegetarians and vegans. As plant-based diets become more popular, ingredients like agar-agar (made from seaweed) and pectin (made from fruit) are commonly used as alternatives.
Tiếng Việt: Gelatin truyền thống được làm từ collagen động vật, do đó không phù hợp cho người ăn chay. Khi chế độ ăn dựa trên thực vật ngày càng phổ biến, các nguyên liệu như thạch rau câu (làm từ rong biển) và pectin (làm từ trái cây) thường được dùng làm chất thay thế.
EN: Use 'that' or 'which' to give more information about a noun (in this case, 'ingredient'). This is called a relative clause.
Tiếng Việt: Dùng 'that' để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước (ở đây là 'ingredient' nguyên liệu), gọi là mệnh đề quan hệ.
Milk is a drink that comes from cows.
Sữa là một thức uống có nguồn gốc từ bò cái.
EN: Use 'make + object + adjective' to express causing something to become a certain state or quality.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'make + tân ngữ + tính từ' để diễn tả 'làm cho cái gì đó trở nên… (một trạng thái nào đó)'.
He drinks warm milk to make himself sleepy.
Anh ấy uống sữa nóng để khiến bản thân cảm thấy buồn ngủ.
EN: Use 'do not' + base verb to form negative present tense statements with plural subjects like 'some people'.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ ở số nhiều (như some people), dùng 'do not + động từ nguyên mẫu' để diễn tả câu phủ định ở hiện tại.
Some students do not like homework.
Một số học sinh không thích bài tập về nhà.
EN: 'Animal products' includes not just meat, but also ingredients derived from animals like gelatine, dairy, eggs, and honey, which vegetarians or vegans avoid.
Tiếng Việt: "Sản phẩm từ động vật (animal products)" ngoài thịt còn bao gồm gelatin, sản phẩm từ sữa, trứng và mật ong – những thành phần được chiết xuất hoặc tạo ra từ động vật. Người ăn chay (Vegetarians) hoặc thuần chay (Vegans) sẽ tránh tùy theo chế độ ăn của mỗi người.
EN: Use 'instead' at the end of a sentence to show an alternative choice when one thing is replaced by another.
Tiếng Việt: Sử dụng "instead" ở cuối câu để diễn tả sự lựa chọn thay thế, nghĩa là "thay vào đó" hoặc "đổi thành...".
He didn't eat meat; he had tofu instead.
Anh ấy không ăn thịt, đổi sang ăn đậu phụ.
EN: The term 'plant-based' has become very popular in English-speaking countries as more people choose vegetarian or vegan diets for health, ethical, or environmental reasons.
Tiếng Việt: Từ 'plant-based' (có nguồn gốc thực vật) rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh trong những năm gần đây, vì ngày càng nhiều người chọn chế độ ăn chay hoặc thuần chay vì lý do sức khỏe, đạo đức hoặc môi trường.
EN: Use 'named + name' after a noun to describe who or what the person or thing is called.
Tiếng Việt: Thêm 'named + tên' sau danh từ để giải thích tên của người hoặc vật đó (nghĩa là 'tên là...').
I met a student named Sarah yesterday.
Hôm qua tôi gặp một sinh viên tên là Sarah.
EN: Edinburgh is the capital city of Scotland, known for its rich history and vibrant food scene.
Tiếng Việt: Edinburgh là thủ đô của Scotland, nổi tiếng với lịch sử văn hóa phong phú và nền ẩm thực phát triển mạnh mẽ.
EN: Use 'there is no...' to say that something does not exist.
Tiếng Việt: Dùng 'there is no...' để diễn đạt 'không có...' hoặc một thứ gì đó không tồn tại.
There is no sugar in this tea.
Trà này không có đường.
EN: Use 'has' with singular subjects (like Gelatine, he, she, it) to show possession or qualities in the present tense.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là danh từ số ít (như Gelatine, anh ấy, cô ấy, nó), dùng động từ "has" để diễn tả đặc điểm hoặc vật đang có ở hiện tại.
This apple has a very sweet flavor.
Quả táo này có một hương vị rất ngọt.
EN: In Western culinary contexts, 'texture' is often just as important as taste. Gelatine gives desserts like panna cotta, jelly, and marshmallows a unique springy or smooth melt-in-the-mouth feel that plant alternatives strive to replicate.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'kết cấu (texture)' của thực phẩm quan trọng ngang với hương vị. Gelatin mang lại độ đàn hồi và cảm giác tan chảy trong miệng đặc trưng cho phô mai, thạch và kẹo dẻo, một đặc tính mà nhiều sản phẩm thay thế từ thực vật đang cố gắng tái tạo.
EN: Use 'No + noun + can + verb' to say that it is impossible for any person or thing to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'No + danh từ + can + động từ' để diễn tả 'không có gì có thể làm điều gì đó'.
No student can solve this hard problem.
Không học sinh nào có thể giải được bài toán khó này.
EN: In Western baking and cooking, gelatin (made from animal collagen) is widely used for desserts like panna cotta, jellies, and mousse. As vegetarian and vegan diets become more popular, ingredients like agar-agar (from seaweed) and pectin (from fruit) are commonly used as alternatives, though each produces a slightly different texture.
Tiếng Việt: Trong làm bánh và nấu ăn phương Tây, gelatin (làm từ collagen động vật) thường được dùng trong các món tráng miệng như bánh phô mai, thạch và mousse. Khi phong trào ăn chay phổ biến, thạch rau câu (từ rong biển) và pectin (từ trái cây) trở thành chất thay thế phổ biến, nhưng kết cấu của mỗi loại vẫn có sự khác biệt nhỏ.
EN: We use 'There are' to say that more than one thing exists.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'There are' để diễn tả sự tồn tại của 'nhiều' người, vật hoặc sự việc (số nhiều).
There are many places to visit in the city.
Thành phố này có nhiều nơi để tham quan.
EN: Use 'include' to list examples of something. It shows that there might be other items not mentioned.
Tiếng Việt: Sử dụng 'include' (bao gồm) để liệt kê các ví dụ. Điều này cho thấy có thể có những lựa chọn khác ngoài những mục được đề cập.
Healthy breakfast options include eggs, fruit, and oatmeal.
Các lựa chọn bữa sáng lành mạnh bao gồm trứng, trái cây và bột yến mạch.
EN: Use 'comes from' to talk about where something originates or is made from.
Tiếng Việt: Sử dụng 'comes from' để giải thích nguồn gốc hoặc xuất xứ của một thứ gì đó (đến từ...).
Chocolate comes from cocoa beans.
Sô cô la có nguồn gốc từ hạt ca cao.
EN: Use 'be good for' to talk about something that is suitable, helpful, or beneficial for a specific purpose or item.
Tiếng Việt: Sử dụng 'be good for' để diễn tả rằng một thứ gì đó phù hợp, có lợi hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc sự vật cụ thể.
Fresh vegetables are good for your health.
Rau tươi tốt cho sức khỏe của bạn.
EN: Use 'make + object + adjective' to show that something causes a person or thing to have a certain quality or state.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'make + tân ngữ + tính từ' để diễn tả ý 'làm cho cái gì/ai đó trở nên...'.
Hot tea can make you warm.
Trà nóng có thể làm bạn cảm thấy ấm áp.
EN: In British English, 'cornflour' is the standard term for the fine starch powder used for thickening foods, whereas in American English, this is called 'cornstarch'. ('Corn flour' in US English usually refers to finely ground whole corn meal).
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, bột ngô dùng để làm sánh hoặc làm đặc súp được gọi là 'cornflour'; nhưng trong tiếng Anh-Mỹ, loại bột này được gọi là 'cornstarch'. (Trong tiếng Anh-Mỹ, corn flour thường chỉ bột xay từ cả hạt ngô).
EN: Use 'each' followed by a singular noun to talk about all members of a group individually. The verb must also be singular (e.g., 'works' instead of 'work').
Tiếng Việt: Sau 'Each' (mỗi) phải là 'danh từ số ít' và kết hợp với 'động từ số ít' (ví dụ dùng works thay vì work), để nhấn mạnh từng mục riêng lẻ trong nhóm.
Each student receives a new book.
Mỗi học sinh sẽ nhận được một cuốn sách mới.
EN: Appositive structure: A phrase (like a name or title) is placed next to a noun to rename or explain it clearly.
Tiếng Việt: Cấu trúc đồng vị ngữ: đặt một tên hoặc chức danh khác ngay sau danh từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước.
My friend, Sarah, lives in London.
Bạn tôi, Sarah, sống ở London.
EN: Use 'without' followed by a noun to show that something or someone is not included or present.
Tiếng Việt: Dùng 'without' theo sau là danh từ để diễn tả 'không có' hoặc 'không chứa' một thứ gì đó.
I like tea without sugar.
Tôi thích trà không đường.
EN: Use 'with just [ingredient/tool]' to show that a simple item is enough to achieve a goal.
Tiếng Việt: Dùng 'with just + thành phần/dụng cụ' để diễn tả chỉ cần một thứ đơn giản là đủ để đạt mục đích.
You can make a good sauce with just tomatoes.
Bạn chỉ cần cà chua là có thể làm nước sốt ngon.
EN: In British English, 'cornflour' refers to the fine white starch used for thickening foods (known as 'cornstarch' in American English).
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'cornflour' dùng để chỉ tinh bột ngô màu trắng dùng để làm sánh hoặc tăng độ đặc (trong tiếng Anh-Mỹ gọi là 'cornstarch').
EN: Use 'not always' to mean that something happens sometimes, but not every time.
Tiếng Việt: Dùng 'not always' để diễn tả việc gì đó chỉ xảy ra 'thỉnh thoảng' chứ không phải 'mỗi lần/luôn luôn'.
You do not always need to buy fresh vegetables.
Bạn không phải lúc nào cũng cần mua rau tươi.
EN: Use 'better than' to compare two things and say one is higher in quality or works more effectively than the other.
Tiếng Việt: Sử dụng 'better than' để so sánh hai thứ, biểu thị rằng một thứ tốt hơn hoặc hiệu quả hơn thứ kia.
Fresh fruit tastes better than canned fruit.
Trái cây tươi ngon hơn trái cây đóng hộp.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chất thay thế
Trong ngữ cảnh: nguyên liệu, thành phần
Trong ngữ cảnh: rắn, đông lại
Trong ngữ cảnh: kết cấu, độ mềm/dai
Trong ngữ cảnh: rong biển, tảo biển
Trong ngữ cảnh: mịn, mượt
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Made entirely or mostly from plants.
có nguồn gốc thực vật, thuần chay
A substance used to cause a liquid to become solid or semi-solid.
chất làm đông
To function in a similar way to something else.
có tác dụng tương tự…, hoạt động giống như…