EN: The preposition 'through' is used here to indicate the medium or means by which an action is performed.
Tiếng Việt: Giới từ 'through' ở đây được dùng để chỉ 'phương tiện' hoặc 'cách thức' thực hiện một hành động (dịch là 'thông qua', 'qua').
You can pay your bills through the online banking system.
Bạn có thể thanh toán hóa đơn của mình qua hệ thống ngân hàng trực tuyến.
EN: The phrase 'for the first time' is an adverbial time expression used to describe something happening as a new experience.
Tiếng Việt: Cụm từ 'for the first time' là cụm trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là 'lần đầu tiên', dùng để nhấn mạnh điều gì đó là trải nghiệm hoàn toàn mới hoặc bước đột phá.
She visited Japan for the first time last summer.
Cô ấy đã đến thăm Nhật Bản lần đầu tiên vào mùa hè năm ngoái.
EN: London is one of Europe's largest markets for ride-hailing services. Transport for London (TfL) regulates all taxis and private hire vehicles in the city, enforcing strict safety standards before autonomous technology can be made available to the public.
Tiếng Việt: Luân Đôn là một trong những thị trường dịch vụ gọi xe lớn nhất châu Âu. Cơ quan Giao thông Luân Đôn (TfL) chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ taxi và xe dịch vụ tư nhân trong thành phố, và công nghệ tự lái phải vượt qua các tiêu chuẩn an toàn vô cùng nghiêm ngặt của cơ quan này trước khi được triển khai công khai.
EN: A non-defining relative clause is set off by commas and provides extra, non-essential information about a noun. The relative pronoun 'which' is used for things.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không giới hạn được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để bổ sung thêm thông tin cho danh từ (nếu lược bỏ cũng không ảnh hưởng đến ý chính của câu). Khi chỉ sự vật, ta sử dụng đại từ quan hệ "which".
The new laptop, which I bought last week, is very fast.
Chiếc máy tính xách tay mới này, cái mà tôi mua tuần trước, chạy rất nhanh.
EN: The passive voice is formed with 'be' + past participle (V3). It is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than who performed it.
Tiếng Việt: Thể bị động được cấu tạo bởi "động từ be + quá khứ phân từ (V3)". Được sử dụng khi trọng tâm hướng vào bản thân hành động hoặc đối tượng tiếp nhận hành động (thay vì người thực hiện).
The official report was published on Friday.
Bản báo cáo chính thức này đã được công bố vào thứ Sáu.
EN: Subject-Verb Agreement with 'The chances of...': The head noun of the subject phrase is 'chances' (plural), so it takes the plural verb 'are', despite the singular noun 'robotaxis' or 'one' appearing closer to the verb.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (The chances of...): Từ chốt của chủ ngữ trong câu này là danh từ số nhiều 'chances', vì vậy động từ phải dùng dạng số nhiều 'are', không bị ảnh hưởng bởi danh từ số ít nằm gần động từ ở giữa.
The chances of winning the lottery are extremely small.
Cơ hội trúng số là cực kỳ thấp.
EN: Present Perfect Passive Tense ('have been licensed'): Combines the present perfect (have/has + past participle) with the passive voice (be + past participle) to show that an action was completed prior to the present by an unnamed agent.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (have been licensed): Kết hợp thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) với thể bị động(be + quá khứ phân từ), dùng để diễn tả một hành động đã được hoàn thành bởi ai đó trước thời điểm hiện tại (nhấn mạnh trạng thái hoặc kết quả.)
All the tickets have been sold out so far.
Cho đến nay, tất cả vé đã được bán hết.
EN: The 'There + be' structure is used to indicate the existence of something. 'There' acts as a dummy subject, while the real grammatical subject follows the verb 'be'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "There + be" được dùng để diễn tả "có cái gì/ai ở đâu" Trong câu, there là chủ ngữ giả, còn chủ ngữ ngữ pháp thực sự được đặt sau động từ be.
There are many historical buildings in this city.
Thành phố này có nhiều tòa nhà lịch sử.
EN: A present participle (-ing) phrase ('already operating...') can be used after a noun to reduce a relative clause ('which are already operating...'). It modifies the preceding noun with an active meaning.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (như operating...) có thể đặt sau danh từ, như một dạng rút gọn của mệnh đề tính từ (which are operating...), dùng thể chủ động để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.
The people waiting outside the station are getting impatient.
Những người đang đợi bên ngoài nhà ga ngày càng trở nên mất kiên nhẫn.
EN: In London, 'private hire vehicles' (PHVs) refer to licensed minicabs or rideshare services (like Uber) that must be pre-booked, as opposed to traditional 'black cabs' (hackney carriages) that can be hailed on the street.
Tiếng Việt: Tại London, 'private hire vehicles' (xe cho thuê tư nhân/xe kinh doanh độc quyền) chỉ những loại taxi hoặc xe gọi qua ứng dụng phải đặt trước (như Uber), khác biệt với xe taxi đen truyền thống (black cabs) có thể gọi ngay trên phố, về mặt quy định hoạt động.
EN: The object complement structure 'have + object + present participle (-ing)' is used to describe someone or something being in a particular state or performing an action.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'have + tân ngữ + hiện tại phân từ (-ing)' được dùng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong một trạng thái nào đó hoặc đang thực hiện một hành động nào đó ( như bổ ngữ cho tân ngữ).
She had a young child holding her hand during the tour.
Trong lúc tham quan, cô ấy có một đứa trẻ đang nắm tay cô ấy.
EN: Past participles (e.g., 'licensed') can function as adjectives to describe a noun that has received or undergone a specific action.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ (như licensed) có thể được dùng như tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ nhận hoặc đã hoàn thành hành động đó ( mang nghĩa 'được cấp phép' hoặc 'có đủ tư cách'..).
Only qualified professionals can perform this delicate surgery.
Chỉ những chuyên gia có đủ trình độ mới có thể thực hiện ca phẫu thuật tinh vi này.
EN: The phrasal verb 'take over' means to assume control or responsibility of something. It can be used with a direct object like 'the controls'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'take over' có nghĩa là 'tiếp quản' hoặc 'đảm nhận trách nhiệm'. Nó có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp, ví dụ như 'the controls' (quyền điều khiển).
The co-pilot was ready to take over the plane.
Cơ phó đã sẵn sàng tiếp quản việc điều khiển máy bay.
EN: 'If' introduces a First Conditional clause describing a real or possible future situation ('something goes wrong'), where the present simple tense is used after 'if'.
Tiếng Việt: 'if' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, dùng để mô tả tình huống thực tế hoặc có thể xảy ra ('something goes wrong'). Trong mệnh đề được dẫn dắt bởi 'if', phải dùng thì hiện tại đơn để diễn tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Call me if you need help.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi.
EN: The structure 'license [something] as [something]' uses 'as' as a preposition meaning 'in the role or capacity of' to indicate the official status or category granted to the object.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc “license [cái gì đó] as [danh tính/phân loại]”, giới từ “as” mang nghĩa “với tư cách là danh tính hoặc phân loại của……”, dùng để nêu rõ danh tính được chứng nhận chính thức trao cho đối tượng đó.
The government certified the building as a historical landmark.
Chính phủ đã chứng nhận tòa nhà này là một địa danh lịch sử.
EN: Possessive apostrophe with joint ownership: When two nouns share ownership or modification of a single object, the apostrophe-s ('s) is added only to the second noun (e.g., 'Uber and Wayve's modified cars').
Tiếng Việt: Cách dùng sở hữu cách chung: Khi hai danh từ cùng sở hữu hoặc bổ nghĩa cho một sự vật, chỉ cần thêm dấu sở hữu ('s) vào sau danh từ thứ hai, ví dụ “Uber and Wayve's modified cars” (những chiếc xe cải tiến chung của Uber và Wayve).).
Jack and Mary's new apartment is near the station.
Căn hộ mới của Jack và Mary nằm gần nhà ga.
EN: In the UK, particularly in London, 'private hire vehicles' (PHVs) refer to minicabs or ride-hailing cars (like Uber) that must be pre-booked, as opposed to traditional 'black cabs' (hackney carriages) which can be hailed on the street. 'Transport for London' (TfL) is the government body responsible for licensing both types of vehicles.
Tiếng Việt: Ở Anh (đặc biệt là London), 'private hire vehicles' (xe cho thuê tư nhân/xe chuyên dụng) chỉ những phương tiện phải đặt trước (như Uber), khác với 'taxi đen' truyền thống (black cabs) có thể vẫy trên phố. 'Cơ quan Giao thông London' (Transport for London, TfL) là cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm cấp giấy phép kinh doanh cho cả hai loại phương tiện này.
EN: The verb 'require' is used here with the pattern 'require + object + to-infinitive', meaning to demand that someone do something as a rule or law.
Tiếng Việt: Động từ 'require' (yêu cầu) ở đây dùng cấu trúc 'require + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to V)', diễn tả việc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động nào đó theo quy định hoặc luật pháp.
The company rules require all employees to wear a name tag.
Quy định của công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo thẻ tên.
EN: The compound time expression 'at all times' functions as an adverbial phrase meaning 'always' or 'continuously'.
Tiếng Việt: Cụm từ thời gian phức hợp 'at all times' đóng vai trò bổ ngữ trạng từ, nghĩa là 'luôn luôn', 'mọi lúc' hoặc 'suốt thời gian'.
Please keep your seatbelts fastened at all times during the flight.
Vui lòng thắt dây an toàn trong suốt thời gian bay.
EN: The Present Perfect Passive Voice ('has not been approved') is used to describe an action that has not happened up to the present moment, focusing on the receiver of the action (the concept/technology) rather than the agent.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has not been approved) dùng để mô tả hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, tập trung vào đối tượng nhận hành động (khái niệm hoặc công nghệ), không phải chủ thể thực hiện hành động.
The new safety feature has not been tested yet.
Tính năng an toàn mới này vẫn chưa được kiểm tra.
EN: The prepositional phrase 'without + noun/noun phrase' is used to show condition or absence, meaning 'not having' or 'in the absence of' something.
Tiếng Việt: Cụm giới từ “without + danh từ/cụm danh từ” dùng để chỉ điều kiện hoặc sự thiếu vắng, nghĩa là “không có” hoặc “trong trường hợp không có…”.
You cannot enter the facility without a official pass.
Nếu không có thẻ thông hành chính thức, bạn không thể vào cơ sở đó.
EN: The passive voice construction 'is seen as' (be + past participle + as) is used to express how something is regarded, perceived, or categorized by people in general.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'is seen as' (động từ bị động + as) được dùng để diễn tả việc một thứ gì đó thường được công chúng xem, coi hoặc phân loại là gì.
This new policy is seen as a major step toward environmental protection.
Chính sách mới này được xem là một bước quan trọng hướng tới bảo vệ môi trường.
EN: The possessive noun ending with ''s' (Thursday's) indicates time or origin, showing that the event or noun belongs to or happens on that specific time.
Tiếng Việt: Sở hữu cách của danh từ thêm 's' (như Thursday's) có thể dùng để chỉ thời gian hoặc nguồn gốc, cho biết sự kiện hoặc danh từ đó thuộc về hoặc xảy ra vào thời điểm cụ thể đó.
Yesterday's meeting was postponed until next week.
Cuộc họp hôm qua đã bị hoãn sang tuần sau.
EN: The structure 'allow + object + to-infinitive' is used to express giving permission or making it possible for someone/something to do an action.
Tiếng Việt: Cấu trúc "allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể)" được dùng để diễn tả việc "cho phép hoặc khiến ai đó/cái gì đó có thể làm một hành động nào đó".
The new law allows students to travel for free on public transport.
Luật mới này cho phép sinh viên đi phương tiện công cộng miễn phí.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause to modify the preceding plural noun 'technology companies', defining which specific companies are being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" ở đây dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định, dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều đứng trước "technology companies (các công ty công nghệ)", chỉ rõ đó là những công ty cụ thể nào.
We need to hire engineers that have experience in artificial intelligence.
Chúng ta cần thuê các kỹ sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
EN: London is a high-stakes market for autonomous technology due to its complex street layout, strict regulatory environment controlled by Transport for London, and heavy traffic. Securing a foothold here provides technology companies with a strategic advantage across European markets.
Tiếng Việt: London là một thị trường chiến lược vô cùng quan trọng đối với công nghệ lái xe tự động. Do cấu trúc đường phố phức tạp, môi trường quản lý nghiêm ngặt của Cơ quan Giao thông London, và lưu lượng giao thông khổng lồ, việc vận hành thành công tại London sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh to lớn cho các công ty công nghệ khi tiến vào thị trường châu Âu nói chung.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the receiver of the action rather than the doer. Here, 'is considered' shows that people in general consider London to be something.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng để tập trung vào người nhận hành động thay vì người thực hiện. Ở đây, 'is considered' biểu thị rằng London được công chúng coi là một đối tượng nào đó.
This strategy is considered effective by many experts.
Chiến lược này được nhiều chuyên gia đánh giá là hiệu quả.
EN: The preposition 'for' indicates purpose or destination, while 'across' means extending throughout a whole area or region.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích hoặc đối tượng, còn 'across' có nghĩa là trải rộng khắp toàn khu vực.
The company plans a new advertising campaign across Asia.
Công ty này dự định triển khai chiến dịch quảng cáo mới trên toàn châu Á.
EN: London is often used as a primary testing ground and launchpad for tech companies in Europe due to its complex urban environment, high population density, and strict regulatory framework. Success in London usually signals readiness for expansion across the European continent.
Tiếng Việt: London, do môi trường đô thị phức tạp, mật độ dân số cao và khung pháp lý nghiêm ngặt, thường được các công ty công nghệ coi là cơ sở thử nghiệm và nền tảng ra mắt hàng đầu tại châu Âu. Thành công tại London thường có nghĩa là công nghệ đó đã đủ trưởng thành để mở rộng ra toàn lục địa châu Âu.
EN: The Present Continuous Tense (be + verb-ing) is used here to describe an action that is currently taking place or ongoing around the present time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + động từ-ing) được dùng ở đây để mô tả hành động đang diễn ra hoặc đang tiếp tục ở giai đoạn hiện tại.
Many tech firms are testing new software this month.
Nhiều công ty công nghệ đang thử nghiệm phần mềm mới trong tháng này.
EN: The focus adverb 'also' is used to add extra information. It typically comes after the auxiliary verb (in this case, 'are') and before the main verb or rest of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ nhấn mạnh 'also' (cũng) được dùng để bổ sung thông tin. Thường đứng sau trợ động từ hoặc động từ be (ở đây là 'are') và trước động từ chính.
They are also developing electric trucks.
Họ cũng đang phát triển xe tải điện.
EN: The Present Perfect Continuous tense (have/has + been + V-ing) is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the ongoing duration of the activity.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has + been + hiện tại phân từ) được dùng để mô tả hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục và trạng thái đang diễn ra của hoạt động đó.
Tech companies have been developing autonomous vehicles for several years.
Các công ty công nghệ đã nghiên cứu và phát triển phương tiện tự lái trong nhiều năm.
EN: Compound adjectives with hyphenated structures (e.g., 'Google-owned') are formed by combining a noun and a past participle to describe a quality or state of a entity.
Tiếng Việt: Tính từ ghép nối bằng dấu gạch nối (như 'Google-owned') thường được tạo thành từ 'danh từ + quá khứ phân từ', dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, mang nghĩa 'được sở hữu bởi...' hoặc 'được tạo ra bởi...'.
The state-owned enterprise announced its new investment plan today.
Doanh nghiệp nhà nước này đã công bố kế hoạch đầu tư mới hôm nay.
EN: 'The British capital' is a common journalistic metonym for London, used to avoid repeating the city's name while adding geographical and political context.
Tiếng Việt: 'The British capital' (thủ đô nước Anh( là một phép hoán dụ thường gặp trong các bản tin, dùng để thay thế cho 'London' (Luân Đôn(, tránh lặp từ và tăng tính văn chương.
EN: Non-defining relative clauses starting with 'who' provide extra, non-essential information about a person. They are separated by commas, and omitting them does not change the core meaning of the sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'who', dùng để bổ sung thông tin thêm về tiền ngữ (người(). Loại mệnh đề này cần được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai đầu, và dù lược bỏ cũng không ảnh hưởng đến ý nghĩa cốt lõi của mệnh đề chính.
Tim Cook, who is the CEO of Apple, introduced the new iPhone.
Tim Cook, giám đốc điều hành của Apple, đã giới thiệu iPhone mới.
EN: The phrase 'express one's pride about/in something' is used to show how proud someone feels about a specific achievement, event, or person.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'express one's pride about/in...' mang nghĩa 'bày tỏ niềm tự hào/hãnh diện về điều gì', thường dùng trong các dịp công khai để khẳng định thành tựu hoặc sự kiện.
The manager expressed her pride about the team's successful project.
Người quản lý bày tỏ niềm tự hào về việc nhóm đã hoàn thành dự án thành công.
EN: Wayve is a prominent British AI startup focusing on autonomous driving technology. Launching self-driving services in London is a major technology milestone due to London's narrow, complex streets and unpredictable traffic conditions.
Tiếng Việt: Wayve là công ty khởi nghiệp công nghệ lái xe tự hành bằng trí tuệ nhân tạo nổi tiếng của Anh. Việc ra mắt dịch vụ lái xe tự hành tại London là một cột mốc công nghệ quan trọng, vì London có những con phố lịch sử chật hẹp, phức tạp cùng tình trạng giao thông đa dạng và đông đúc.
EN: Reported speech (indirect speech) is used to report what someone said without using their exact words. When the main reporting verb (e.g., 'said') is in the past tense, the verbs in the reported clause usually shift back into a past tense (sequence of tenses). Here, 'is proud' shifts to 'was proud', and the conjunction 'that' is omitted after 'said'.
Tiếng Việt: Lối tường thuật gián tiếp được dùng để thuật lại lời nói của người khác, thay vì trích dẫn trực tiếp. Khi động từ tường thuật ở mệnh đề chính (như 'said') ở thì quá khứ, động từ trong mệnh đề phụ thường cũng cần lùi thì (sự hòa hợp thì.). Trong câu này, 'is proud' trong lời nói gốc được tường thuật thành 'was proud', và liên từ 'that' sau động từ 'said' được lược bỏ.
She said she was ready to start her new job.
Cô ấy nói cô ấy đã sẵn sàng bắt đầu công việc mới.
EN: The adjective pattern 'be proud to + infinitive' is used to express feeling honored or satisfied about doing a specific action. The infinitive verb (e.g., 'introduce') follows 'proud' directly to state the cause of pride.
Tiếng Việt: Cấu trúc tính từ 'be proud to + động từ nguyên mẫu' được dùng để diễn tả sự vinh dự hoặc tự hào khi làm một việc gì đó. Sau 'proud' là động từ nguyên mẫu (như 'introduce') để giải thích lý do tự hào.
We are proud to announce the launch of our new product.
Chúng tôi tự hào thông báo sản phẩm mới của chúng tôi chính thức ra mắt.
EN: The pattern 'describe A as B' is used to explain or express what someone or something is considered to be. 'A' is the object, and 'B' is a noun phrase or adjective that describes 'A'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'describe A as B' (mô tả/coi A là B() được dùng để giải thích cách ai đó hoặc cái gì đó được nhìn nhận. Trong đó A là tân ngữ, B là cụm danh từ hoặc tính từ mô tả A.
She described the experience as unforgettable.
Cô ấy mô tả trải nghiệm đó là đáng nhớ.
EN: Possessive nouns with an apostrophe and 's' (e.g., 'company's') indicate ownership or association, functioning as a modifier for the noun that follows.
Tiếng Việt: Sở hữu cách của danh từ thêm dấu nháy đơn và s (như 'company's') biểu thị quyền sở hữu hoặc mối liên quan, đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đứng sau trong câu.
The city's history attracts many tourists every year.
Lịch sử của thành phố này thu hút nhiều du khách mỗi năm.
EN: In corporate language, 'home city' or 'home market' refers to the city where a startup or company was founded and developed, often serving as its primary testing ground before global expansion.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ doanh nghiệp và khởi nghiệp, 'home city' (đại bản doanh/trụ sở chính) hoặc 'home market' (thị trường nội địa) chỉ thành phố nơi công ty khởi nghiệp được thành lập và phát triển. Những thành phố này thường là căn cứ thử nghiệm và vận hành chính nhất của công ty trước khi mở rộng toàn cầu.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a result or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ tại một thời điểm không xác định rõ, và hành động đó vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.
Many people have registered for the new online course this week.
Tuần này, nhiều người đã đăng ký khóa học trực tuyến mới này.
EN: A non-defining relative clause starting with 'which' can refer back to the entire previous clause, providing extra comment or information about the whole situation.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định được dẫn dắt bởi 'which' có thể được dùng để chỉ toàn bộ câu trước (tức là toàn bộ sự việc trước đó), và đưa ra bổ sung hoặc nhận xét thêm về tình huống đó.
He passed the difficult exam, which surprised everyone in his class.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn đó, điều này khiến mọi người trong lớp rất ngạc nhiên.
EN: London is one of Europe's largest markets for ride-hailing platforms like Uber. The introduction of autonomous vehicles (robotaxis) in such a dense and historic city represents a major milestone in technology adaptation and urban transport regulation.
Tiếng Việt: London là một trong những thị trường lớn nhất châu Âu cho các nền tảng gọi xe như Uber. Việc đưa xe tự hành (taxi robot) vào thành phố đông dân và giàu lịch sử này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong ứng dụng công nghệ và quản lý giao thông đô thị.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To assume control or responsibility for something.
Tiếp quản; thay thế
Referring to a vehicle that can guide itself without human intervention.
Tự hành
To advance beyond someone or something; to get an advantage over competitors.
Vượt lên trước; vượt qua
A licensed vehicle that must be booked in advance, not hailed on the street.
Xe cho thuê đặt trước (như xe gọi qua ứng dụng, Uber, v.v.)